-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring cao su Viton 88x5 mm không được xác định chỉ bằng màu sắc hoặc đường kính ngoài. Cần đọc đúng ID 88 mm, CS 5 mm và OD 98 mm, đồng thời kiểm tra tài liệu vật liệu trước khi kết luận đây là hợp chất FKM phù hợp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x5 mm | 85 | 5 | 95 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 86x5 mm | 86 | 5 | 96 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 87x5 mm | 87 | 5 | 97 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 89x5 mm | 89 | 5 | 99 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 90x5 mm | 90 | 5 | 100 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
Màu nâu, đen hoặc xanh không đủ để xác định FKM. Nhiều loại Oring cao su có thể cùng màu. Việc nhận diện nên dựa trên nhãn, hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 88 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 98 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 10 mm | Bằng hai lần CS |
Phép tính thuận cho size này là 88 + 2 × 5 = 98 mm. Phép tính ngược là 98 − 2 × 5 = 88 mm. Hai phép tính phải cùng khớp.
Môi chất và nhiệt độ cần được xem xét đồng thời. Không nên kết luận phù hợp chỉ vì một bảng chung ghi FKM chịu nhiệt cao.
ID là 88 mm, CS là 5 mm và OD là 98 mm.
OD bằng 88 + 2 × 5 = 98 mm.
Không. ID đúng là 88 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 88 mm, CS 5 mm và OD 98 mm, xem danh sách Oring cao su FKM để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Cần đo lại nếu ID không gần 88 mm, CS không gần 5 mm hoặc OD không gần 98 mm; nếu vòng cũ bị oval, ép dẹt hoặc phồng; nếu không có bằng chứng xác nhận vật liệu FKM; hoặc nếu điều kiện vận hành chưa được cung cấp. Trong các trường hợp này, chọn size gần nhất có thể làm tăng rủi ro sai hàng.
Nên ghi đầy đủ “Oring Viton/FKM 88x5 mm, ID 88 mm, CS 5 mm, OD kiểm tra 98 mm”, kèm môi chất, nhiệt độ và tình trạng lắp. Không nên chỉ ghi “ron cao su tròn 88 mm” vì người nhận có thể hiểu sai ID thành OD, bỏ sót CS hoặc chọn sang vật liệu NBR có cùng kích thước. Cách ghi đủ dữ liệu cũng giúp tách rõ URL sản phẩm này với các size gần.