-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 89x1.5 mm, số 89 mm là đường kính trong, còn 1.5 mm là tiết diện dây tròn. OD bằng 92 mm. Đây là một ron cao su tròn FKM thuộc nhóm Viton/FKM; không nên dùng nội dung hoặc kết luận vật liệu của trang NBR cùng size để thay thế.
Đối với vòng Viton đường kính lớn, việc xác nhận đúng hợp chất càng quan trọng vì chi phí và hậu quả chọn sai thường cao hơn. Không nên dựa vào cảm giác độ cứng khi bóp bằng tay.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
ID lớn gấp khoảng 59.33 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x1.5 mm | 86 | 1.5 | 89 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 87x1.5 mm | 87 | 1.5 | 90 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 88x1.5 mm | 88 | 1.5 | 91 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 90x1.5 mm | 90 | 1.5 | 93 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 91x1.5 mm | 91 | 1.5 | 94 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 89 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 1.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 92 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 3 mm | Bằng hai lần CS |
Nếu không có hồ sơ vật liệu, nên xem tên Viton là thông tin cần xác minh chứ không phải bằng chứng cuối cùng. Cần ưu tiên mã sản phẩm, nhãn hoặc tài liệu từ nguồn cung cấp.
Đó là đường kính tiết diện dây tròn.
Bằng CS/2 = 0.75 mm.
Tính 92 − 2 × 1.5 = 89 mm.
Viton là tên thương mại thường gặp của một số hợp chất FKM; cần xác nhận cấp thực tế.
Không. Phải kiểm tra đúng môi chất và điều kiện tiếp xúc.
Không mặc định; cần kiểm tra rãnh và toàn bộ thông số.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 89 mm, CS 1.5 mm và OD 92 mm, xem các sản phẩm gioăng cao su tròn Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 89x1.5 mm, ID 89 mm, CS 1.5 mm, OD 92 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.