Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 91.67x3.53mm

Mã sản phẩm: 11A420G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 91.67x3.53mm ( AS239 )

Xuất xứ: EU

Vòng đệm cao su FKM 91.67x3.53 mm: kiểm tra trước khi thay

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 91.67x3.53mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Oring cùng OD có thể có ID và CS khác nhau; vì vậy OD chỉ là một bước kiểm tra, không phải toàn bộ cơ sở lựa chọn. Thông số được đọc theo thứ tự ID 91.67 mm × CS 3.53 mm; OD tính được là 98.73 mm.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử hai size gần nhau chỉ khác phần thập phân của ID. Với size dự kiến 91.67x3.53 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.
  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Thông số cốt lõi trước khi chọn vòng

Bảng thông số giúp tách rõ đường kính vòng và đường kính tiết diện.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID91.67 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS3.53 mmĐường kính tiết diện tròn
OD98.73 mmID + 2 × CS
OD − ID7.06 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 91.67x3.53 mm, chênh lệch OD và ID bằng 7.06 mm, đúng bằng hai lần CS 3.53 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Đo mẫu đã qua sử dụng như thế nào?

Một phép đo đáng tin cậy phải có bước tính ngược để xác nhận quan hệ hình học.

  1. Ghi lại dụng cụ và độ phân giải của thước.
  2. Đặt vòng không xoắn, không treo và không kéo.
  3. Đo ID nhiều lần rồi so sánh độ chênh.
  4. Đo CS ở vùng ít biến dạng nhất của mẫu.
  5. Kiểm tra lại quan hệ OD − ID = 2 × CS.
  6. Lưu ảnh vị trí đo để có thể kiểm tra lại.

Với vòng có ID 91.67 mm, việc giữ mẫu tròn tự nhiên có thể khó hơn các size nhỏ. Nếu hai phương ID chênh đáng kể, không nên lấy một số đo đơn lẻ làm kích thước danh nghĩa.

So sánh với các size Viton gần nhất

Việc đối chiếu size lân cận đặc biệt hữu ích khi tên hàng có phần thập phân hoặc mẫu cũ đã biến dạng.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
94.84x3.53 mm94.843.53101.9ID lớn hơn 3.17 mm; cùng CS; OD lớn hơn 3.17 mm
88.49x3.53 mm88.493.5395.55ID nhỏ hơn 3.18 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3.18 mm
98.02x3.53 mm98.023.53105.08ID lớn hơn 6.35 mm; cùng CS; OD lớn hơn 6.35 mm
85.32x3.53 mm85.323.5392.38ID nhỏ hơn 6.35 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 6.35 mm
101.19x3.53 mm101.193.53108.25ID lớn hơn 9.52 mm; cùng CS; OD lớn hơn 9.52 mm

Không mặc định thay 91.67x3.53 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kiểm soát rủi ro khi chọn Oring Viton

Khả năng làm việc của gioăng phụ thuộc đồng thời vào cấp hợp chất, môi chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái làm kín.

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Đối với Oring 91.67x3.53 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Những dữ liệu nên gửi cùng yêu cầu mua

CS3.53 mm
OD kiểm tra98.73 mm
Vật liệuGhi FKM/Viton và cấp hợp chất nếu có
Môi chấtGhi tên cụ thể hoặc thành phần hỗn hợp
Tên hàngOring Viton/FKM 91.67x3.53 mm
ID91.67 mm

Ghi đủ dữ liệu giúp kiểm tra đúng size và giảm nguy cơ giao nhầm vật liệu.

Câu hỏi thường gặp riêng cho size 91.67x3.53 mm

Không.

Tại sao phải đo ID theo hai phương?

Vòng lớn hoặc đã sử dụng có thể bị méo; hai phương đo giúp nhận biết độ ôvan và sai số.

Màu nâu hoặc màu đen có xác nhận Viton không?

Không. Màu sắc không phải bằng chứng vật liệu; cần dựa vào nhãn, mã hợp chất hoặc nguồn cung.

Khi nào cần kiểm tra lại vật liệu FKM?

Khi không còn nhãn, nguồn cung không rõ, môi chất thay đổi hoặc tài liệu chỉ ghi tên chung Viton.

Đường kính trung bình của vòng 91.67x3.53 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 91.67 + 3.53 = 95.2 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Sau khi kiểm tra size, người dùng có thể quay lại danh mục vật liệu để tra cứu các vòng khác. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347