-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 92x3.5 mm thuộc nhóm gioăng tròn cao su Viton. ID bằng 92 mm, dây tròn CS bằng 3.5 mm và OD bằng 99 mm. Nội dung dưới đây ưu tiên cách kiểm tra vật liệu và dấu hiệu sai size, thay vì lặp lại bài NBR cùng kích thước.
Viton là tên thương mại thường gặp khi nói về một số hợp chất FKM. Không phải mọi vòng mang tên Viton đều có cùng cấp, độ cứng hoặc khả năng tương thích. Cần kiểm tra mã vật liệu, chứng từ hoặc dữ liệu của nhà cung cấp.
Vì vậy, nếu website có sản phẩm NBR cùng ID và CS, hai trang vẫn phải giữ nội dung riêng: trang NBR tập trung vào nhận diện hình học và vật liệu nitrile; trang này tập trung vào FKM, xác minh cấp vật liệu, môi chất và điều kiện nhiệt.
ID lớn gấp khoảng 26.29 lần CS. Tỷ lệ này giúp phát hiện vòng có cùng lòng nhưng dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89x3.5 mm | 89 | 3.5 | 96 | ID nhỏ hơn 3 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 3 mm. |
| 90x3.5 mm | 90 | 3.5 | 97 | ID nhỏ hơn 2 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 2 mm. |
| 91x3.5 mm | 91 | 3.5 | 98 | ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm. |
| 93x3.5 mm | 93 | 3.5 | 100 | ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm. |
| 94x3.5 mm | 94 | 3.5 | 101 | ID lớn hơn 2 mm; cùng CS; OD lớn hơn 2 mm. |
Bảng dùng để loại trừ nhầm kích thước. Các size gần nhau không mặc định thay thế trực tiếp, đặc biệt khi CS hoặc phần thập phân của ID khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ID | 92 mm | Đường kính trong danh nghĩa |
| CS | 3.5 mm | Đường kính tiết diện dây tròn |
| OD | 99 mm | ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Viton/FKM | Cần xác nhận cấp hợp chất thực tế |
| Chênh OD−ID | 7 mm | Bằng hai lần CS |
Kích thước chỉ trả lời vòng lớn hay nhỏ. Vật liệu quyết định khả năng tương thích; rãnh và bề mặt quyết định trạng thái lắp. Ba nhóm dữ liệu phải được kiểm tra độc lập.
ID là 92 mm, CS là 3.5 mm và OD là 99 mm.
OD bằng 92 + 2 × 3.5 = 99 mm.
Không. ID đúng là 92 mm.
Hình học giống nhưng vật liệu, cách xác minh và điều kiện phù hợp khác nhau.
Không. Cần nhãn, mã hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Chưa. Cần kiểm tra cấp FKM, nhiệt độ, môi chất và thời gian.
Nếu số đo không khớp đầy đủ ID 92 mm, CS 3.5 mm và OD 99 mm, xem các size gioăng tròn cao su Viton để chọn lại đúng kích thước và vật liệu.
Phiếu yêu cầu nên ghi Oring Viton 92x3.5 mm, ID 92 mm, CS 3.5 mm, OD 99 mm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu chuyển động, tình trạng vòng cũ và thông tin rãnh. Cách ghi này tách rõ sản phẩm khỏi Oring NBR cùng kích thước và khỏi các size Viton liền kề.