Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 9x2.5mm

Mã sản phẩm: 11B813G6

Loại: GP-ORING VITON

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su Viton size 9x2.5mm

Xuất xứ: EU

Gioăng tròn FKM 9x2.5 mm: cách xác nhận đúng sản phẩm

Gioăng cao su tròn Oring Viton chịu nhiệt độ cao chịu hóa chất size 9x2.5mm cần được nhận diện bằng cả kích thước và vật liệu. Khi đối chiếu một vòng mẫu, cần tách riêng kích thước hình học và yêu cầu vật liệu; hai lớp dữ liệu này không thể thay thế cho nhau. Vòng có ID 9 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 14 mm.

Dữ liệu ID–CS–OD cần xác nhận

Bảng này là điểm kiểm tra đầu tiên trước khi đánh giá vật liệu hay điều kiện sử dụng.

Thông sốGiá trịCách kiểm tra
ID9 mmĐường kính trong danh nghĩa
CS2.5 mmĐường kính tiết diện tròn
OD14 mmID + 2 × CS
OD − ID5 mmPhải bằng 2 × CS
Vật liệuViton/FKMCần xác minh cấp hợp chất

Đối với size 9x2.5 mm, chênh lệch OD và ID bằng 5 mm, đúng bằng hai lần CS 2.5 mm. Đây là phép kiểm tra nhanh để phát hiện lỗi nhập số.

Số liệu hình học giúp loại trừ nhầm size

Khi dữ liệu nhập tay, việc tính thêm các tỷ lệ giúp phát hiện số bất thường trước khi đăng hoặc đặt hàng.

  • Bán kính tiết diện: 1.25 mm.
  • Diện tích tiết diện tròn: khoảng 4,909 mm².
  • Đường kính trung bình Dm = ID + CS: 11.5 mm.
  • Chu vi đường tâm: khoảng 36,13 mm.
  • Tỷ lệ OD/ID: 1,55556.
  • Tỷ lệ CS/ID: 27,7778%.
  • Thể tích hình học xấp xỉ của vòng: 0,177 cm³.

Giá trị thể tích chỉ là kết quả hình học từ mặt cắt lý tưởng. Không dùng nó để suy ra khối lượng, độ cứng hay dung sai khi chưa có dữ liệu của nhà sản xuất.

Tình huống cần kiểm tra chéo rãnh và vòng

Giả sử OD đo được rõ nhưng ID khó xác định do vòng mềm. Với size dự kiến 9x2.5 mm, không nên chọn hàng ngay theo số đo đầu tiên.

  • Ghi rõ mức biến dạng của mẫu để người kiểm tra không nhầm số đo hiện tại với kích thước ban đầu.
  • Đo lại mẫu sau khi để ổn định, tách số đo lớn nhất và nhỏ nhất, sau đó kiểm tra rãnh.
  • So sánh với các size cùng CS trước, vì thay đổi ID giữ nguyên CS thường dễ nhận biết hơn.

Chỉ khi ID, CS, OD và dữ liệu vật liệu cùng hợp lý mới nên xác nhận sản phẩm. Cách xử lý này giúp tránh việc lấy biến dạng của vòng cũ làm tiêu chuẩn cho vòng mới.

Bảng loại trừ nhầm kích thước

Các sản phẩm dưới đây gần nhất theo CS và ID, được dùng để loại trừ nhầm chứ không phải danh sách thay thế.

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.5x2.5 mm9.52.514.5ID lớn hơn 0.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 0.5 mm
8.5x2.5 mm8.52.513.5ID nhỏ hơn 0.5 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 0.5 mm
10x2.5 mm102.515ID lớn hơn 1 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1 mm
8x2.5 mm82.513ID nhỏ hơn 1 mm; cùng CS; OD nhỏ hơn 1 mm
10.5x2.5 mm10.52.515.5ID lớn hơn 1.5 mm; cùng CS; OD lớn hơn 1.5 mm

Không mặc định thay 9x2.5 mm bằng một size trong bảng chỉ vì chênh lệch nhỏ. Cần kiểm tra độ lấp đầy rãnh, cách lắp và yêu cầu của thiết bị.

Kiểm soát rủi ro khi chọn Oring Viton

Nếu dữ liệu vật liệu chưa đủ, mô tả sản phẩm nên dừng ở mức xác nhận hình học và yêu cầu kiểm tra FKM, thay vì khẳng định giới hạn nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Viton là tên thương mại thường được dùng cho một số hợp chất FKM. Không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton đều có cùng công thức, độ cứng hoặc khả năng tương thích.

Đối với Oring 9x2.5 mm, trang chỉ nên xác nhận kích thước và yêu cầu kiểm tra FKM. Không tự bổ sung nhiệt độ, áp suất hoặc danh sách hóa chất khi chưa có dữ liệu của đúng hợp chất.

Rủi ro phổ biến với size 9x2.5 mm

  • Cho rằng hai vòng cùng OD có thể thay thế nhau.
  • Không kiểm tra quan hệ OD = ID + 2 × CS.
  • Dùng màu sắc để kết luận vật liệu FKM.
  • Chọn theo OD mà bỏ qua CS và ID.

FAQ kỹ thuật trước khi chọn vòng

Con số đầu tiên trong 9x2.5 mm biểu thị gì?

Đó là ID danh nghĩa, tức đường kính trong của vòng khi ở trạng thái tự do và chưa bị kéo.

OD của vòng này được tính thế nào?

Dùng công thức OD = ID + 2 × CS. Kết quả phải khớp với giá trị OD trong bảng thông số.

Có nên đo ngay sau khi tháo vòng khỏi rãnh?

Nên để vòng trở về trạng thái tự do trước, vì biến dạng tạm thời có thể làm sai ID và CS.

Không.

Đường kính trung bình của vòng 9x2.5 mm là bao nhiêu?

Dm = ID + CS = 9 + 2.5 = 11.5 mm. Đây là đường kính đi qua tâm tiết diện.

Tra cứu trong dòng họ Oring Viton

Liên kết nội bộ quan trọng nhất của trang là danh mục Oring Viton/FKM trực tiếp. Xem danh mục Oring cao su Viton/FKM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347