-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600045N
Loại: V-RING
Khi tra V ring VA theo cỡ, Gioăng V-ring VA-045 NBR cần được phân biệt với các mã gần. Sai khác nhỏ về hình học có thể dẫn đến độ bám hoặc vị trí môi khác, dù bề ngoài khá giống nhau.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VA NBR. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Với VA-045, số 045 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, cỡ gần nhau xuất hiện khá dày; mã cũ và tiết diện vòng sẽ giúp loại trừ lựa chọn sai nhanh hơn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở kiểu VA, thân cao su tạo độ bám trên trục trong khi môi đàn hồi tỳ lên bề mặt đối tiếp. Không gian lắp, khoảng dịch theo phương trục và tình trạng mặt chặn đều cần được xem trước khi thay.
Khi trục quay, thân V-ring mang môi đi theo chuyển động quay. Môi tỳ lên mặt cố định theo phương trục và tạo lớp cản cơ học; lực tỳ cần đủ nhưng không nên cao đến mức sinh nhiệt bất thường.
Các cụm như gioăng trục quay V-ring, V-ring shaft seal và phớt trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-045 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Môi phớt là phần mỏng trực tiếp tỳ lên mặt đối tiếp. Bề mặt quá thô, ba via hoặc vết xước sâu có thể làm môi hỏng sớm; mặt quá lệch lại tạo vết mòn một phía.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
Khi người mua hỏi V-ring NBR 70 hoặc V-ring NBR 70 Shore, nên xác nhận độ cứng thực tế của nguồn hàng. Không nên mặc định mọi vòng NBR đều có cùng độ cứng.
Đừng bắt đầu bằng đường kính ngoài của V-ring. Vì thân vòng được kéo khi lắp, kích thước tự do không phản ánh trực tiếp đường kính trục; dữ liệu trục và mã cũ có giá trị hơn.
| Mã sản phẩm | VA-045 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | NBR | Không nhận diện chỉ bằng màu sắc. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
VA-045 nằm giữa VA-040 và VA-050 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VA-045 chỉ vì số nằm ở giữa.
Khi thay cho thiết bị quan trọng, nên xác nhận một mẫu trước nếu dữ liệu cũ không chắc chắn. Điều này giúp giảm rủi ro phải tháo máy lại.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Với Gioăng V-ring VA-045 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Gối đỡ băng tải: bụi hạt và vật liệu rời làm tăng yêu cầu kiểm tra mặt đối tiếp và vị trí môi. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Nếu môi trường thay đổi so với thiết kế ban đầu, nên đánh giá lại vật liệu và cách bảo vệ cụm quay trước khi chỉ thay vòng giống cũ.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VA-045, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 045 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VA-045 NBR, hãy xác nhận lại mã VA-045, biên dạng VA, vật liệu NBR, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã nhỏ đến trung bình, điểm đáng chú ý là cỡ gần nhau xuất hiện khá dày; mã cũ và tiết diện vòng sẽ giúp loại trừ lựa chọn sai nhanh hơn.