-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600013N
Loại: V-RING
Gioăng V-ring VA-013 NBR là mã V-ring VA vật liệu NBR. Khi cần mua đúng sản phẩm, nên dùng mã VA-013 như điểm nhận diện đầu tiên rồi kiểm tra lại trục, hình tiết diện và điều kiện vận hành.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Với VA-013, số 013 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã nhỏ, không gian lắp thường gọn nên cần thao tác đều tay, tránh xoắn thân khi kéo qua đầu trục. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở kiểu VA, thân cao su tạo độ bám trên trục trong khi môi đàn hồi tỳ lên bề mặt đối tiếp. Không gian lắp, khoảng dịch theo phương trục và tình trạng mặt chặn đều cần được xem trước khi thay.
Khi trục quay, thân V-ring mang môi đi theo chuyển động quay. Môi tỳ lên mặt cố định theo phương trục và tạo lớp cản cơ học; lực tỳ cần đủ nhưng không nên cao đến mức sinh nhiệt bất thường.
Các cụm như V-ring giữ mỡ, phớt chắn bụi V-ring và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-013 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Phần thân dày hơn chịu trách nhiệm tự giữ vòng. Một thân bị xoắn sau khi lắp có thể kéo môi lệch khỏi mặt chặn, nên cần quan sát đường biên quanh 360 độ trước khi chạy máy.
Môi V-ring có tính đàn hồi nhưng không thể bù cho mọi sai lệch cơ khí. Độ đảo lớn, mặt chặn không vuông hoặc ổ bi rơ đều có thể tạo vết mòn lệch.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
V-ring cao su NBR thường phù hợp với nhiều cụm cơ khí có dầu hoặc mỡ nếu điều kiện vận hành nằm trong khả năng của compound. Không nên kết luận vật liệu chỉ bằng màu sắc của vòng cũ.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VA-013 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VA | Không thay VA bằng VS nếu chưa đo. |
| Vật liệu | NBR | Không nhận diện chỉ bằng màu sắc. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
VA-013 nằm giữa VA-012 và VA-014 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VA-013 chỉ vì số nằm ở giữa.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VA-013 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VA-013 NBR thay vì chỉ ghi “phớt VA”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VA và VS là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Đây là một ứng dụng phổ biến của V-ring, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và kết cấu toàn cụm.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Không nên chốt VA-013 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã nhỏ, không gian lắp thường gọn nên cần thao tác đều tay, tránh xoắn thân khi kéo qua đầu trục.