-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600275N
Loại: V-RING
Gioăng V-ring VA-275 NBR là mã V-ring VA vật liệu NBR. Khi cần mua đúng sản phẩm, nên dùng mã VA-275 như điểm nhận diện đầu tiên rồi kiểm tra lại trục, hình tiết diện và điều kiện vận hành.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Mã VA-275 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VA, vật liệu NBR, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã lớn, nên kiểm tra kỹ mặt chặn, độ đồng tâm và khoảng cách lắp trước khi chốt số lượng. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VA là biên dạng V-ring phổ biến với thân và môi cân đối. Thân ôm trên trục, còn môi làm việc với mặt chặn theo phương trục; cách bố trí này thường phù hợp cho nhiều cụm cần lớp gạt ngoài.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như phớt trục quay V-ring, gioăng V-ring chắn bụi và V-ring chắn mỡ thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-275 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Vết tiếp xúc của môi nên đều quanh chu vi. Sau khi lắp, có thể quay thử bằng tay nếu máy cho phép để phát hiện vùng cọ bất thường hoặc môi bị gập.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
Mua V-ring NBR nên bắt đầu từ đúng biên dạng và cỡ, sau đó mới đánh giá vật liệu. Một vòng NBR đúng compound nhưng sai cỡ vẫn có thể bám trục hoặc tỳ môi không phù hợp.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Khi chỉ có mẫu cũ, nên kết hợp ảnh tiết diện với số đo trục và không gian lắp. Một V-ring đã chạy lâu có thể không còn giữ kích thước ban đầu.
| Mã sản phẩm | VA-275 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VA | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Nếu đang phân vân VA-250, VA-275 và VA-300, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Bơm và cụm phụ trợ quay: V-ring có thể đóng vai trò lớp gạt bên ngoài khi kết cấu cho phép và mặt đối tiếp phù hợp. Với Gioăng V-ring VA-275 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Bảng size V-ring VA chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VA-275, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Nếu đang tra giá V-ring VA, nên gửi rõ cỡ VA-275 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Nếu vòng đúng cỡ, thân thường tự giữ trên trục. Trường hợp vòng dịch chuyển cần kiểm tra cỡ, rung và bề mặt trước khi nghĩ đến keo.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Để giảm nhầm cỡ, hãy coi VA-275 là một cấu hình gồm biên dạng VA, vật liệu NBR và yêu cầu lắp cụ thể. Dữ liệu trục cùng mặt chặn là hai điểm cần xác nhận sau cùng.