-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600012N
Loại: V-RING
Khi tra V ring VA theo cỡ, Gioăng V-ring VA-012 NBR cần được phân biệt với các mã gần. Sai khác nhỏ về hình học có thể dẫn đến độ bám hoặc vị trí môi khác, dù bề ngoài khá giống nhau.
Để mở rộng phạm vi đối chiếu, V-ring VA NBR tập hợp các cỡ cùng cấu hình. V-ring seal giúp so sánh các kiểu vòng, còn gioăng phớt làm kín phù hợp khi chưa chắc vị trí máy cần V-ring hay một dạng phớt khác.
Trong nhóm mã nhỏ, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VA-012 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VA, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã nhỏ, các chi tiết nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi cạnh sắc; nên che bậc trục hoặc loại bỏ ba via trước khi đưa vòng vào. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VA là biên dạng V-ring phổ biến với thân và môi cân đối. Thân ôm trên trục, còn môi làm việc với mặt chặn theo phương trục; cách bố trí này thường phù hợp cho nhiều cụm cần lớp gạt ngoài.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như V-ring chắn dầu, V-ring chắn nước và V-ring shaft seal thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-012 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Độ bám của thân phụ thuộc đúng cỡ và tình trạng trục. Không nên dùng keo như cách bù cho vòng quá lỏng nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Môi làm việc tốt khi vừa chạm đúng vùng và có điều kiện bề mặt phù hợp. Dùng lực ép lớn để cố tăng độ kín thường không phải cách đúng với V-ring.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
V-ring chịu dầu là cụm từ rộng. Loại dầu nền khoáng, dầu tổng hợp, phụ gia và nhiệt độ đều có thể ảnh hưởng đến mức tương thích của compound NBR.
Khi chỉ có mẫu cũ, nên kết hợp ảnh tiết diện với số đo trục và không gian lắp. Một V-ring đã chạy lâu có thể không còn giữ kích thước ban đầu.
| Mã sản phẩm | VA-012 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
VA-012 nằm giữa VA-010 và VA-013 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VA-012 chỉ vì số nằm ở giữa.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Với Gioăng V-ring VA-012 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm con lăn: bụi, nước bắn và chất bẩn thường tập trung quanh đầu trục nên lớp gạt ngoài cần lắp đúng hướng. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Để mua đúng Gioăng V-ring VA-012 NBR, hãy chuẩn bị ít nhất mã VA-012, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VA và VS là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Gioăng V-ring VA-012 NBR sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VA-012, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã nhỏ, cần lưu ý rằng các chi tiết nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi cạnh sắc; nên che bậc trục hoặc loại bỏ ba via trước khi đưa vòng vào.