-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600220N
Loại: V-RING
Mã VA-220 thuộc họ V-ring VA. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc giãn, cách nhận diện đáng tin cậy hơn là kết hợp mã, đường kính trục, tiết diện và vật liệu thay vì dựa vào một số đo duy nhất.
Có thể xem V-ring VA NBR để đối chiếu các cỡ cùng nhóm; xem V-ring seal để so sánh VA và VS; hoặc xem gioăng phớt làm kín khi cần phân biệt V-ring với O-ring và phớt dầu.
Gioăng V-ring VA-220 NBR thuộc biên dạng VA. Khi khách hàng tra V ring VA, phớt V-ring VA, gioăng V-ring VA, V-ring NBR, giá V-ring VA hoặc mua V-ring VA, nên giữ đầy đủ mã VA-220 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã lớn, nên kiểm tra kỹ mặt chặn, độ đồng tâm và khoảng cách lắp trước khi chốt số lượng. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
V-ring type VA có hình học khác VS. Nếu máy ban đầu dùng VA, việc đổi sang VS chỉ vì cùng mã số có thể làm thay đổi vị trí môi hoặc phần thân chiếm chỗ.
V-ring thường hỗ trợ phớt chính hoặc ổ bi bằng cách giảm lượng tạp chất tiếp cận từ bên ngoài. Nếu mặt chặn bị rãnh sâu hoặc lệch, thay vòng mới mà không xử lý cơ khí có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các cụm như V-ring shaft seal, phớt V-ring trục quay và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-220 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Khi vòng đi qua ren, then hoặc cạnh bậc, thân có nguy cơ bị cắt. Nên che cạnh sắc bằng dụng cụ mềm hoặc biện pháp bảo vệ thích hợp trước khi kéo vòng vào vị trí.
Khi thay vòng, nên làm sạch vùng mà môi cũ đã chạy. Nếu xuất hiện rãnh mòn, cần đánh giá mặt đối tiếp trước vì phớt mới có thể nhanh chóng đi theo vết mòn cũ.
Mua V-ring NBR nên bắt đầu từ đúng biên dạng và cỡ, sau đó mới đánh giá vật liệu. Một vòng NBR đúng compound nhưng sai cỡ vẫn có thể bám trục hoặc tỳ môi không phù hợp.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
V-ring chịu dầu là cụm từ rộng. Loại dầu nền khoáng, dầu tổng hợp, phụ gia và nhiệt độ đều có thể ảnh hưởng đến mức tương thích của compound NBR.
Nếu mã trên vòng còn đọc được, hãy ghi lại trước khi đo. Sau đó đo trục, chiều rộng thân, chiều cao tổng và khoảng đến mặt đối tiếp để xác nhận cỡ thay thế.
| Mã sản phẩm | VA-220 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | NBR | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
VA-220 nằm giữa VA-200 và VA-250 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VA-220 chỉ vì số nằm ở giữa.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Máy nghiền hoặc sàng: rung và bụi hạt có thể làm lộ rõ các vấn đề về lệch trục, mặt chặn hoặc ổ bi. Với Gioăng V-ring VA-220 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Để mua đúng Gioăng V-ring VA-220 NBR, hãy chuẩn bị ít nhất mã VA-220, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Nếu đang tra giá V-ring VA, nên gửi rõ cỡ VA-220 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Nếu vòng đúng cỡ, thân thường tự giữ trên trục. Trường hợp vòng dịch chuyển cần kiểm tra cỡ, rung và bề mặt trước khi nghĩ đến keo.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 220 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Gioăng V-ring VA-220 NBR sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VA-220, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã lớn, cần lưu ý rằng nên kiểm tra kỹ mặt chặn, độ đồng tâm và khoảng cách lắp trước khi chốt số lượng.