-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600030N
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VA-030 NBR, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Với VA-030, số 030 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, khoảng hở quanh đầu trục thường không quá lớn, vì vậy cần kiểm tra cả chiều cao thân và khoảng cách đến mặt chặn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở kiểu VA, thân cao su tạo độ bám trên trục trong khi môi đàn hồi tỳ lên bề mặt đối tiếp. Không gian lắp, khoảng dịch theo phương trục và tình trạng mặt chặn đều cần được xem trước khi thay.
V-ring hoạt động như một vòng gạt đàn hồi ở đầu trục. Nó không cần ép cố định trong lỗ như nhiều oil seal; thay vào đó, độ căng thân giữ vòng trên trục và môi làm việc với mặt đối diện.
Các cụm như V-ring chắn dầu, gioăng trục quay V-ring và gioăng V-ring chắn bụi thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-030 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khi thay vòng, nên làm sạch vùng mà môi cũ đã chạy. Nếu xuất hiện rãnh mòn, cần đánh giá mặt đối tiếp trước vì phớt mới có thể nhanh chóng đi theo vết mòn cũ.
NBR được dùng rộng rãi trong nhiều ứng dụng dầu mỡ thông dụng nhờ tính phổ biến và chi phí hợp lý. Khi hỏi V-ring NBR hoặc phớt V-ring chịu dầu, vẫn cần xác nhận loại dầu, nhiệt độ và cấp compound thực tế.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
Khi người mua hỏi V-ring NBR 70 hoặc V-ring NBR 70 Shore, nên xác nhận độ cứng thực tế của nguồn hàng. Không nên mặc định mọi vòng NBR đều có cùng độ cứng.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VA-030 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
VA-030 nằm giữa VA-028 và VA-032 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VA-030 chỉ vì số nằm ở giữa.
Khi thay cho thiết bị quan trọng, nên xác nhận một mẫu trước nếu dữ liệu cũ không chắc chắn. Điều này giúp giảm rủi ro phải tháo máy lại.
Bơm và cụm phụ trợ quay: V-ring có thể đóng vai trò lớp gạt bên ngoài khi kết cấu cho phép và mặt đối tiếp phù hợp. Với Gioăng V-ring VA-030 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Gối đỡ băng tải: bụi hạt và vật liệu rời làm tăng yêu cầu kiểm tra mặt đối tiếp và vị trí môi. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VA-030, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Nếu đang tra giá V-ring VA, nên gửi rõ cỡ VA-030 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Nếu vòng đúng cỡ, thân thường tự giữ trên trục. Trường hợp vòng dịch chuyển cần kiểm tra cỡ, rung và bề mặt trước khi nghĩ đến keo.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Gioăng V-ring VA-030 NBR sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VA-030, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã nhỏ đến trung bình, cần lưu ý rằng khoảng hở quanh đầu trục thường không quá lớn, vì vậy cần kiểm tra cả chiều cao thân và khoảng cách đến mặt chặn.