-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600025N
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VA-025 NBR, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Trong nhóm mã nhỏ đến trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VA-025 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VA, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, nên đo đúng đoạn trục mà thân vòng sẽ ôm, không dùng số đo ở vai trục kế bên. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VA là biên dạng V-ring phổ biến với thân và môi cân đối. Thân ôm trên trục, còn môi làm việc với mặt chặn theo phương trục; cách bố trí này thường phù hợp cho nhiều cụm cần lớp gạt ngoài.
Khi trục quay, thân V-ring mang môi đi theo chuyển động quay. Môi tỳ lên mặt cố định theo phương trục và tạo lớp cản cơ học; lực tỳ cần đủ nhưng không nên cao đến mức sinh nhiệt bất thường.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, V-ring chắn bụi và phớt trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-025 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Môi phớt là phần mỏng trực tiếp tỳ lên mặt đối tiếp. Bề mặt quá thô, ba via hoặc vết xước sâu có thể làm môi hỏng sớm; mặt quá lệch lại tạo vết mòn một phía.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
V-ring cao su NBR thường phù hợp với nhiều cụm cơ khí có dầu hoặc mỡ nếu điều kiện vận hành nằm trong khả năng của compound. Không nên kết luận vật liệu chỉ bằng màu sắc của vòng cũ.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VA-025 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VA | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VA. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VA-025 trông gần VA-022 hoặc VA-028. Dữ liệu trục và hình học VA giúp loại trừ nhầm cỡ.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Với Gioăng V-ring VA-025 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm con lăn: bụi, nước bắn và chất bẩn thường tập trung quanh đầu trục nên lớp gạt ngoài cần lắp đúng hướng. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Bảng size V-ring VA chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VA-025, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Bảng size V-ring VA chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VA-025, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Không nên chốt VA-025 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã nhỏ đến trung bình, nên đo đúng đoạn trục mà thân vòng sẽ ôm, không dùng số đo ở vai trục kế bên.