-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 600300N
Loại: V-RING
Gioăng V-ring VA-300 NBR là mã V-ring VA vật liệu NBR. Khi cần mua đúng sản phẩm, nên dùng mã VA-300 như điểm nhận diện đầu tiên rồi kiểm tra lại trục, hình tiết diện và điều kiện vận hành.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VA NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Với VA-300, số 300 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã lớn, cần chuẩn bị không gian thao tác và phương án đưa vòng qua các bậc trục mà không làm biến dạng thân. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở kiểu VA, thân cao su tạo độ bám trên trục trong khi môi đàn hồi tỳ lên bề mặt đối tiếp. Không gian lắp, khoảng dịch theo phương trục và tình trạng mặt chặn đều cần được xem trước khi thay.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như axial shaft seal V-ring, phớt V-ring chắn nước và phớt hướng trục V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VA-300 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Độ bám của thân phụ thuộc đúng cỡ và tình trạng trục. Không nên dùng keo như cách bù cho vòng quá lỏng nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
Khi người mua hỏi V-ring NBR 70 hoặc V-ring NBR 70 Shore, nên xác nhận độ cứng thực tế của nguồn hàng. Không nên mặc định mọi vòng NBR đều có cùng độ cứng.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VA-300 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VA | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VA-300 trông gần VA-275 hoặc VA-325. Dữ liệu trục và hình học VA giúp loại trừ nhầm cỡ.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Với Gioăng V-ring VA-300 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Máy nông nghiệp: đất, bùn và nước bắn có thể làm tăng tải nhiễm bẩn lên ổ bi nếu vòng bảo vệ không phù hợp. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VA-300 NBR thay vì chỉ ghi “phớt VA”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Khi cần mua V-ring VA, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 300 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VA-300 NBR, hãy xác nhận lại mã VA-300, biên dạng VA, vật liệu NBR, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã lớn, điểm đáng chú ý là cần chuẩn bị không gian thao tác và phương án đưa vòng qua các bậc trục mà không làm biến dạng thân.