-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu lò xo size 375x420x22 TC là loại oil seal NBR cỡ lớn, dùng cho trục đường kính 375 mm, hốc lắp đường kính 420 mm và chiều dày phốt 22 mm. Đây không phải là size phổ thông nhỏ dùng cho motor hoặc hộp số mini, mà thuộc nhóm phốt lớn thường gặp ở cụm truyền động công nghiệp, hộp giảm tốc lớn, bạc đạn cỡ lớn, trục quay tải nặng hoặc thiết bị có khoang dầu rộng.
Điểm cần chú ý nhất của size này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục 375 mm và bề dày 22 mm. Khi trục lớn, chỉ cần sai lệch nhỏ ở đường kính trong, độ đồng tâm hoặc độ sâu hốc lắp cũng có thể làm môi phốt làm việc lệch vị trí. Vì vậy, người mua không nên chọn theo cảm tính “gần giống kích thước”, mà cần đối chiếu đúng 375x420x22 TC với phốt cũ, bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước đo trực tiếp trên cụm máy.
Sản phẩm thuộc nhóm phốt dầu TC NBR chịu dầu trên TDKMART.COM, phù hợp cho nhu cầu thay thế phốt chặn dầu ở các vị trí yêu cầu môi kép, có lò xo giữ lực ép và làm kín tốt với dầu bôi trơn, dầu hộp số hoặc mỡ lỏng.
| Hạng mục | Thông số | Ý nghĩa khi chọn lắp |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt chặn dầu lò xo NBR size 375x420x22 TC | Dùng để làm kín dầu tại vị trí trục quay đường kính lớn |
| Đường kính trong | 375 mm | Phù hợp trục có đường kính làm việc 375 mm |
| Đường kính ngoài | 420 mm | Lắp vào hốc, vỏ hoặc nắp chặn có đường kính 420 mm |
| Bề dày | 22 mm | Quyết định độ sâu lắp và vị trí môi phốt tiếp xúc trên trục |
| Kiểu phốt | TC | Môi kép, có lò xo, thường dùng để chặn dầu và hạn chế bụi nhẹ từ bên ngoài |
| Vật liệu | Cao su NBR | Chịu dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ và nhiệt độ làm việc thông dụng |
| Nhóm kích thước | Oil seal cỡ lớn | Thường lắp cho cụm máy công nghiệp, hộp số lớn, trục truyền động lớn |
Size 375x420x22 có đường kính trục rất lớn nhưng phần chênh giữa đường kính ngoài và đường kính trong là 45 mm. Nếu chia đều hai bên, phần tiết diện hướng kính của phốt khoảng 22,5 mm mỗi bên. Tỷ lệ này cho thấy phốt có thân đủ lớn để giữ ổn định trong hốc 420 mm, đồng thời vẫn cần độ chính xác tốt ở mép môi làm kín vì chu vi tiếp xúc quanh trục 375 mm rất dài.
So với các size phốt nhỏ, phốt 375x420x22 dễ bị ảnh hưởng bởi độ đảo trục, vết xước trên cổ trục và sai lệch tâm giữa trục với hốc lắp. Khi trục quay có đường kính lớn, môi phốt phải làm việc trên một vòng tiếp xúc dài hơn nhiều. Nếu bề mặt trục bị mòn rãnh, môi chính có thể không ép đều toàn chu vi, dẫn đến rò dầu từng điểm hoặc rỉ dầu thành vệt ở đáy nắp chặn.
Bề dày 22 mm cũng là điểm đáng chú ý. Nếu thay bằng phốt mỏng hơn, môi phốt có thể nằm lệch khỏi vùng trục còn tốt. Nếu thay bằng phốt dày hơn, mặt ngoài phốt có thể cấn nắp chặn, vòng hãm hoặc không ép hết vào đáy hốc. Vì vậy, với size này, bề dày không chỉ là thông số phụ mà ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí làm việc của môi phốt.
Đường kính trong 375 mm cho biết phốt được thiết kế để ôm lên cổ trục hoặc bạc lót có đường kính danh nghĩa 375 mm. Đây thường là trục lớn, chịu tải nặng hoặc làm việc trong cụm truyền động có mô-men cao. Khi đo kiểm, cần đo đúng tại vùng môi phốt tiếp xúc, không đo ở đoạn trục ngoài hoặc vị trí đã bị mòn không đều.
Đường kính ngoài 420 mm yêu cầu hốc lắp, nắp chặn hoặc thân vỏ phải có đường kính phù hợp để giữ chặt thân phốt. Nếu hốc đã bị rộng do tháo lắp nhiều lần, phốt có thể xoay theo trục hoặc rò dầu quanh lưng phốt. Nếu hốc quá chặt, khi ép vào dễ làm biến dạng vỏ phốt, khiến môi trong bị méo và làm việc không đều.
Bề dày 22 mm quyết định phốt nằm sâu hay nông trong hốc. Với cụm trục lớn, vị trí môi phốt thường đã được tính để tránh vùng trục có rãnh mòn, mép vai trục hoặc vị trí chuyển bậc. Khi thay phốt khác bề dày, môi chính có thể chạm vào vùng trục không đạt độ bóng, gây nóng môi, mòn nhanh hoặc chảy dầu sau thời gian ngắn vận hành.
Nên chọn đúng size 375x420x22 TC khi phốt cũ, bản vẽ hoặc thông số trên máy thể hiện cùng ba kích thước này. Đặc biệt với thiết bị đã vận hành lâu năm, việc giữ đúng bề dày 22 mm giúp môi phốt nằm lại đúng vùng làm việc ban đầu, hạn chế tình trạng môi mới chạm sai vị trí.
Với các hệ thống có thêm gioăng tĩnh, vòng đệm hoặc O-ring phụ quanh mặt bích, có thể tham khảo thêm nhóm gioăng cao su tròn O-ring để chọn chi tiết làm kín bổ sung cho nắp chặn hoặc mặt ghép.
Không nên lắp phốt này nếu trục thực tế nhỏ hơn hoặc lớn hơn 375 mm. Với phốt cỡ lớn, sai lệch ID có thể làm môi phốt mất lực ôm hoặc bị căng quá mức. Trục nhỏ sẽ làm môi phốt không đủ ép, còn trục lớn có thể làm môi cao su bị kéo căng, tăng ma sát và phát nhiệt khi quay.
Không nên dùng nếu hốc lắp không đạt 420 mm hoặc đã bị xước, oval, móp méo nặng. Phốt dầu TC cần phần lưng ngoài bám ổn định vào hốc. Nếu hốc không tròn đều, dầu có thể thoát ra theo khe ngoài thân phốt, dù môi trong vẫn còn tốt.
Không nên chọn NBR nếu vị trí làm việc tiếp xúc với dung môi mạnh, hóa chất đặc biệt, nhiệt độ quá cao trong thời gian dài hoặc môi chất không tương thích với cao su NBR. Khi đó cần xem lại vật liệu như FKM, silicone hoặc vật liệu chuyên dụng khác tùy môi trường.
Với đường kính trục 375 mm, size này thường phù hợp cho các vị trí làm kín quanh trục lớn trong thiết bị công nghiệp. Các bối cảnh thường gặp là nắp chặn dầu ở hộp giảm tốc lớn, cụm truyền động tải nặng, ổ đỡ trục lớn, trục tang, trục lô hoặc cụm máy có khoang dầu bôi trơn riêng.
Trong thực tế bảo trì, phốt 375x420x22 thường không được thay theo kiểu “có sẵn size gần giống thì lắp tạm”. Do kích thước lớn, chi phí dừng máy và công tháo lắp cao hơn nhiều so với phốt nhỏ. Nếu lắp sai bề dày hoặc sai OD, người thợ có thể phải tháo lại cả nắp chặn, bạc đạn hoặc cụm trục. Vì vậy, size này nên được kiểm tra bằng thước cặp lớn, panme ngoài hoặc đối chiếu với mã trên phốt cũ trước khi đặt hàng.
Phốt TC NBR có môi chính giữ dầu bên trong và môi phụ hỗ trợ cản bụi nhẹ từ bên ngoài. Tuy nhiên, nếu vị trí làm việc có bùn, cát, nước rửa áp lực cao hoặc bụi kim loại nhiều, nên xem xét thêm phớt chắn bụi, nắp che hoặc giải pháp bảo vệ bên ngoài để tăng tuổi thọ môi phốt.
Nếu chọn ID lớn hơn 375 mm, môi phốt có thể không đủ lực ép lên trục. Hiện tượng thường thấy là dầu rỉ chậm khi máy đứng và văng dầu nhẹ khi trục quay. Nếu chọn ID nhỏ hơn 375 mm, môi bị ép quá căng, dễ nóng, chai cứng hoặc mòn vệt trên cổ trục.
OD nhỏ hơn 420 mm làm thân phốt lỏng trong hốc, có thể rò dầu quanh mép ngoài. OD lớn hơn 420 mm làm thao tác ép lắp khó, dễ móp vỏ phốt hoặc làm lệch tâm môi trong. Với phốt lớn, chỉ một vùng méo nhỏ cũng có thể tạo điểm rò sau khi máy chạy tải.
Dùng phốt mỏng hơn 22 mm có thể làm môi nằm lệch khỏi vùng tiếp xúc ban đầu, nhất là khi trục đã có vết chạy phốt cũ. Dùng phốt dày hơn 22 mm có nguy cơ cấn mặt chặn, vòng hãm hoặc không còn đủ khoảng hở cho chi tiết lân cận.
NBR phù hợp với dầu và mỡ thông dụng, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi hóa chất. Nếu môi trường có dung môi, nhiệt cao liên tục hoặc dầu đặc biệt, phốt có thể trương nở, cứng nhanh hoặc nứt môi.
Với phốt TC, mặt có lò xo thường quay về phía dầu cần giữ. Nếu lắp ngược, môi chính không làm việc đúng hướng áp dầu, khả năng giữ dầu giảm và dễ xuất hiện rò rỉ sau một thời gian ngắn.
| Size so sánh | Khác biệt so với 375x420x22 | Ảnh hưởng thực tế nếu dùng nhầm |
|---|---|---|
| 370x420x22 | ID nhỏ hơn 5 mm, OD và dày tương đương | Môi phốt bị căng quá mức trên trục 375 mm, dễ nóng và mòn nhanh |
| 380x420x22 | ID lớn hơn 5 mm, cùng hốc 420 mm | Lực ôm trục 375 mm không đủ, có thể rò dầu ở môi trong |
| 375x415x22 | OD nhỏ hơn 5 mm | Lắp vào hốc 420 mm sẽ lỏng, dầu có thể thoát quanh lưng phốt |
| 375x425x22 | OD lớn hơn 5 mm | Không phù hợp hốc 420 mm, ép vào dễ biến dạng hoặc không lắp được |
| 375x420x20 | Mỏng hơn 2 mm | Môi phốt lùi vị trí, có thể chạy vào vùng trục đã mòn hoặc không đúng thiết kế |
| 375x420x25 | Dày hơn 3 mm | Có nguy cơ cấn mặt chặn, nắp ép hoặc vòng hãm nếu hốc chỉ thiết kế cho dày 22 mm |
| 370x415x22 | Cả ID và OD đều nhỏ hơn | Vừa căng môi trong, vừa lỏng hốc ngoài; không nên dùng thay thế |
| 380x425x22 | Cả ID và OD đều lớn hơn | Môi trong thiếu lực ôm, OD lại quá chặt với hốc 420 mm; rủi ro lắp sai rất cao |
| 375x420x18 | Mỏng hơn 4 mm | Thân phốt ngắn, vị trí môi thay đổi nhiều, không phù hợp nếu hốc cần đủ chiều sâu 22 mm |
Với phốt đường kính lớn, nên tránh dùng tua vít hoặc thanh nhọn để đóng trực tiếp vào mép phốt. Lực tác động không đều có thể làm cong khung, bung lò xo hoặc làm môi trong lệch so với trục.
Size này dùng cho trục hoặc cổ bạc có đường kính danh nghĩa 375 mm. Khi máy đã chạy lâu, nên đo lại vùng tiếp xúc của môi phốt vì cổ trục có thể đã bị mòn rãnh.
Không nên. OD 415 mm nhỏ hơn hốc 420 mm nên thân phốt sẽ không được giữ chắc. Dầu có thể rò qua mép ngoài, dù đường kính trong vẫn đúng với trục.
Chỉ nên cân nhắc khi đã kiểm tra đủ chiều sâu hốc, vị trí môi và mặt chặn. Phốt mỏng hơn 2 mm có thể làm môi chính nằm khác vị trí ban đầu, không phù hợp nếu trục đã có vết chạy phốt cũ.
Vì trục 375 mm có chu vi tiếp xúc lớn. Nếu trục đảo hoặc hốc lắp lệch tâm, môi phốt sẽ bị ép không đều quanh vòng, dễ mòn một phía và rỉ dầu theo từng điểm.
NBR phù hợp hơn với dầu và mỡ thông dụng. Nếu làm việc với nước nóng, dung môi hoặc hóa chất, nên kiểm tra lại vật liệu trước khi dùng để tránh trương nở hoặc chai cứng môi phốt.
Thông thường mặt có lò xo quay về phía dầu cần giữ. Đây là hướng giúp môi chính làm việc đúng chức năng chặn dầu trong khoang máy.
Phốt chặn dầu lò xo NBR chịu dầu chịu nhiệt size 375x420x22 TC là lựa chọn phù hợp cho vị trí trục 375 mm, hốc lắp 420 mm và chiều sâu lắp yêu cầu 22 mm. Điểm quan trọng của size này là phải giữ đúng cả ba thông số ID, OD và bề dày, vì chỉ cần sai một kích thước cũng có thể làm môi phốt lệch vị trí, lỏng hốc, cấn mặt chặn hoặc giảm lực ôm trục.
Khi thay thế cho cụm máy lớn, nên đối chiếu phốt cũ, đo lại trục và kiểm tra hốc trước khi đặt hàng trên TDKMART.COM. Việc chọn đúng size 375x420x22 TC giúp quá trình lắp đặt ổn định hơn, hạn chế phải tháo lại cụm máy và phù hợp với các vị trí làm kín dầu có đường kính lớn trong thiết bị công nghiệp.