-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt dầu
Phốt dầu và Oil Seal – danh mục tổng quan cho hệ thống làm kín trục quay
Phốt dầu, còn được gọi là oil seal, phốt chặn dầu, phốt chắn dầu, phớt dầu hoặc phớt chặn dầu, là chi tiết làm kín được lắp giữa trục quay và phần vỏ tĩnh của máy. Nhiệm vụ chính của phốt là giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn trong khoang làm việc, đồng thời hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm và tạp chất từ môi trường bên ngoài đi vào.
Phốt dầu không hoạt động độc lập. Khả năng làm kín là kết quả của sự phối hợp giữa môi phốt, bề mặt trục, lỗ vỏ, độ đồng tâm, độ nhám, mức bôi trơn và điều kiện vận hành. Vì vậy, một phốt đúng kích thước vẫn có thể rò nếu trục đã mòn, lỗ vỏ bị méo hoặc thao tác lắp không phù hợp.
Phốt dầu là gì và làm việc như thế nào?
Phốt dầu là một dạng gioăng làm kín động dùng cho trục quay. Phần đường kính ngoài được giữ trong lỗ vỏ, còn môi làm kín tiếp xúc với trục. Khi trục quay, môi phốt duy trì một đường tiếp xúc vòng quanh bề mặt nhằm hạn chế dầu hoặc mỡ đi qua.
Phía trong của phốt thường hướng về khoang chứa chất bôi trơn. Phía ngoài tiếp xúc với môi trường và có thể được bổ sung môi chắn bụi. Với phốt dầu hai môi, môi chính đảm nhiệm chức năng giữ dầu, còn môi phụ giúp giảm lượng bụi và tạp chất tiếp cận vùng làm kín.
Phốt chặn dầu trục quay chỉ là một phần của hệ thống. Trục cần có kích thước, độ tròn và bề mặt phù hợp; lỗ vỏ cần sạch và đồng tâm; khoang máy cần được thông hơi đúng thiết kế. Nếu một trong các yếu tố này không đạt, thay phốt mới có thể chỉ xử lý biểu hiện mà chưa khắc phục nguyên nhân.
Cấu tạo cơ bản của phốt dầu trục quay
Môi làm kín chính
Môi chính là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với trục. Mép môi tạo một vùng tiếp xúc hẹp quanh chu vi để giữ chất bôi trơn. Lực tiếp xúc cần đủ để làm kín nhưng không được quá lớn đến mức gây ma sát và sinh nhiệt quá mức.
Nếu đường kính trong d nhỏ hơn yêu cầu, môi có thể bị kéo căng và nóng khi làm việc. Nếu d lớn hơn trục, lực ôm có thể không đủ. Vì vậy, không nên cố tình chọn d nhỏ hơn với suy nghĩ phốt sẽ kín hơn.
Lò xo vòng
Lò xo được đặt phía sau môi chính để hỗ trợ duy trì lực ép quanh trục. Khi phốt làm việc, vật liệu cao su chịu biến dạng, nhiệt và ma sát; lò xo giúp môi chính giữ tiếp xúc ổn định hơn.
Lò xo bị rơi, xoắn hoặc bật khỏi rãnh trong quá trình lắp có thể làm lực ép phân bố không đều. Đây là nguyên nhân thường gặp khi phốt mới đúng size nhưng vẫn rò tại môi.
Môi phụ chắn bụi
Môi phụ thường nằm phía ngoài và không có lò xo. Chức năng của môi này là hỗ trợ ngăn bụi, hơi ẩm và tạp chất tiếp cận môi chính. Trong môi trường có nhiều bùn, cát hoặc hạt mài, có thể cần thêm kết cấu chắn bụi chuyên dụng.
Khung kim loại gia cường
Khung gia cường giúp phốt giữ hình dạng tròn và ổn định trong lỗ vỏ. Khung cũng tiếp nhận lực khi phốt được ép vào vị trí. Nếu dùng búa đóng trực tiếp vào một điểm, khung có thể bị méo và làm phốt nghiêng.
Lớp cao su ngoài
Lớp cao su bên ngoài làm việc với lỗ vỏ và hỗ trợ tạo độ kín tĩnh. Đường kính ngoài D phải phù hợp với kích thước lỗ. D quá nhỏ có thể làm phốt lỏng; D quá lớn có thể gây biến dạng khi ép.
Không nên chọn đường kính ngoài lớn hơn thiết kế để tăng độ chặt. Lỗ vỏ và phốt phải được chọn đúng kích thước danh nghĩa theo yêu cầu của cụm máy.
Đường tiếp xúc giữa môi và trục
Vùng tiếp xúc giữa môi và trục quyết định trực tiếp khả năng giữ dầu. Rãnh mòn, vết xước, gỉ, độ đảo hoặc dấu xoắn gia công trên trục có thể tạo đường dẫn dầu dù phốt mới có chất lượng tốt.
Các cách phân loại phốt dầu
Phân loại theo vật liệu
Phốt dầu có thể được chế tạo từ nhiều loại vật liệu đàn hồi. NBR thường dùng trong nhiều hệ thống có dầu khoáng hoặc mỡ thông dụng. Viton, thường thuộc nhóm FKM, được xem xét khi môi chất, nhiệt độ hoặc yêu cầu hóa học khác với phạm vi phù hợp của NBR.
Phân loại theo số lượng môi
Phốt một môi tập trung vào chức năng giữ chất bôi trơn. Phốt hai môi có thêm môi phụ hỗ trợ chắn bụi. Việc chọn một môi hay hai môi phụ thuộc vào môi trường bên ngoài và thiết kế của cụm máy.
Phân loại theo lò xo
Môi chính của nhiều loại oil seal được hỗ trợ bằng lò xo. Một số kết cấu khác có thể không dùng lò xo hoặc sử dụng nguyên lý làm kín riêng. Không nên chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài để kết luận loại phốt.
Phân loại theo phần vỏ ngoài
Phốt có thể có vỏ ngoài phủ cao su hoặc để lộ phần kim loại tùy thiết kế. Mỗi cấu hình có yêu cầu riêng đối với lỗ vỏ, phương pháp lắp và khả năng làm kín tại đường kính ngoài.
Phân loại theo điều kiện trục quay
Tốc độ, độ đảo, độ nhám, nhiệt phát sinh và chế độ bôi trơn đều ảnh hưởng đến lựa chọn. Một phốt dùng tốt ở trục quay chậm chưa chắc phù hợp với trục có tốc độ bề mặt cao.
Phân loại theo môi trường bên ngoài
Môi trường sạch, nhiều bụi, có nước, bùn hoặc hóa chất sẽ đặt ra yêu cầu khác nhau đối với môi phụ và vật liệu. Vì vậy, tên máy hoặc kích thước chưa đủ để xác định đầy đủ sản phẩm.
Chọn phốt dầu theo vật liệu và kết cấu
Nhóm phốt dầu NBR phổ biến
Phốt dầu TC NBR là nhóm hai môi có lò xo, thường được sử dụng trong nhiều hệ thống có dầu khoáng hoặc mỡ bôi trơn thông dụng. Đây là lựa chọn phổ biến nhờ số lượng quy cách lớn và khả năng đáp ứng nhiều cụm trục quay tiêu chuẩn. Tuy nhiên, NBR không phù hợp với mọi loại dung môi, nhiên liệu hoặc hóa chất; môi chất thực tế vẫn cần được kiểm tra trước khi lựa chọn.
Nhóm phớt dầu Viton
Phớt dầu TC Viton được xem xét khi yêu cầu về môi chất, nhiệt độ hoặc khả năng kháng hóa học khác với phạm vi phù hợp của NBR. Viton không mặc định tốt hơn trong mọi trường hợp; hiệu quả phụ thuộc vào sự tương thích giữa vật liệu, dầu sử dụng, tốc độ trục và điều kiện vận hành cụ thể.
Nhóm tương đương kết cấu HMSA10
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 phù hợp khi người dùng cần tra cứu nhóm phốt hai môi, có lò xo và vật liệu NBR theo kết cấu tương đương HMSA10. Khi lựa chọn, cần đối chiếu đầy đủ kích thước, môi chất và vị trí lắp thay vì chỉ dựa vào tên kiểu phốt.
Cách đọc kích thước phốt dầu d × D × B
Kích thước phốt dầu thường được ghi theo thứ tự d × D × B, đơn vị mm. Ba thông số này tạo thành mã kích thước hoàn chỉnh và không nên bị đảo thứ tự.
d là đường kính trong danh nghĩa
d là số đầu tiên, thường liên quan đến đường kính trục. Ví dụ, phốt 25×40×7 mm có d = 25 mm. Chỉ biết d chưa đủ vì cùng trục 25 mm có thể có nhiều D và B.
D là đường kính ngoài danh nghĩa
D là số thứ hai, thường tương ứng với lỗ vỏ. Phốt 25×40×7 mm và 25×47×7 mm cùng dùng trục 25 mm nhưng yêu cầu hai lỗ lắp khác nhau.
B là chiều rộng theo phương trục
B là số cuối cùng, ảnh hưởng đến độ sâu ép và vị trí môi làm việc. Phốt 25×40×7 mm khác 25×40×10 mm dù có cùng d và D.
Kiểm tra bằng chiều dày hướng kính
Chiều dày hướng kính danh nghĩa được tính theo công thức T = (D − d) ÷ 2. Với size 25×40×7 mm, T = 7,5 mm; với 40×60×10 mm, T = 10 mm; với 80×100×12 mm, T = 10 mm.
Công thức này chỉ dùng để kiểm tra chéo. Việc chọn sản phẩm vẫn phải dựa trên đầy đủ d × D × B. Không nên chọn d nhỏ hơn hoặc D lớn hơn để tăng độ kín.
Không làm tròn size thập phân
Các kích thước như 12,7 mm, 19,05 mm hoặc 25,4 mm có thể là size hệ inch quy đổi. Làm tròn d có thể thay đổi lực ôm trục; làm tròn D ảnh hưởng độ ép ngoài; làm tròn B ảnh hưởng vị trí lắp.
Quy trình chọn phốt dầu đúng kích thước
Bước 1: Đo đường kính trục
Đo tại đúng vị trí môi phốt làm việc. Nếu trục có rãnh mòn, không lấy đáy rãnh làm kích thước danh nghĩa. Nên đo vùng còn nguyên hoặc đối chiếu bản vẽ.
Bước 2: Đo lỗ vỏ
Vệ sinh keo cũ, dầu khô, gỉ và cặn trước khi đo. Đo theo nhiều phương để phát hiện lỗ bị ôvan. Không suy đoán D chỉ từ phốt cũ đã biến dạng.
Bước 3: Đo chiều rộng và chiều sâu rãnh
Đối chiếu B của phốt cũ với chiều sâu rãnh, vai chặn và khoảng trống của nắp. Phốt rộng hơn không đồng nghĩa làm kín tốt hơn.
Bước 4: Xác nhận cấu tạo môi
Kiểm tra phốt có một hay hai môi, có lò xo hay không và môi phụ quay về phía nào. Cùng một size có thể tồn tại ở nhiều kiểu kết cấu.
Bước 5: Xác nhận vật liệu
Không nhận diện NBR hoặc Viton chỉ theo màu sắc. Nên dựa trên ký hiệu, tài liệu kỹ thuật hoặc thông tin từ nhà cung cấp.
Bước 6: Kiểm tra môi chất
Cung cấp tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc. Cụm từ “dầu máy” đôi khi chưa đủ để đánh giá tính tương thích.
Bước 7: Kiểm tra điều kiện vận hành
Nhiệt độ, tốc độ bề mặt, mức bôi trơn và áp suất trong khoang đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ. Với ứng dụng đặc biệt, cần dựa trên dữ liệu của đúng sản phẩm.
Bước 8: Chụp phốt cũ và ký hiệu
Ảnh hai mặt phốt, môi chính, lò xo, môi phụ và ký hiệu còn lại giúp đối chiếu chính xác hơn. Nên chụp trước khi vệ sinh để tránh mất chữ.
Kiểm tra trục và lỗ vỏ trước khi thay phốt
Rãnh mòn trên trục
Môi phốt cũ có thể tạo rãnh vòng trên trục. Nếu phốt mới tiếp tục chạy trong rãnh này, đường tiếp xúc khó kín. Cần đánh giá khả năng phục hồi bề mặt hoặc điều chỉnh vị trí lắp nếu thiết kế cho phép.
Vết xước và gỉ
Vết xước theo phương trục có thể trở thành đường dẫn dầu. Gỉ làm bề mặt không ổn định và gây mòn môi. Không nên lắp phốt mới lên trục còn ba via hoặc hư hỏng rõ rệt.
Độ nhám bề mặt
Bề mặt quá thô làm môi mòn nhanh. Dấu xoắn gia công không phù hợp có thể dẫn dầu theo hướng trục. Việc hoàn thiện bề mặt cần theo yêu cầu của cụm máy.
Độ đảo và độ đồng tâm
Trục đảo làm lực ép của môi thay đổi liên tục quanh chu vi. Lệch tâm giữa trục và lỗ vỏ khiến một phía bị ép mạnh, phía còn lại thiếu tiếp xúc.
Lỗ vỏ bị ôvan
Lỗ vỏ không tròn tạo độ ép ngoài không đồng đều. Phốt có thể lỏng cục bộ hoặc bị biến dạng. Dùng keo không phải là giải pháp thay thế cho việc xử lý sai kích thước cơ khí.
Ba via và keo cũ
Ba via có thể cắt lớp cao su ngoài khi ép. Keo cũ làm sai số đo và khiến phốt nghiêng. Cần làm sạch lỗ trước khi đo và lắp.
Vai chặn và chiều sâu lắp
Vai chặn quyết định vị trí của phốt theo phương trục. Nếu chiều sâu không phù hợp với B, môi có thể chạy sai vùng trên trục hoặc phốt nhô khỏi lỗ vỏ.
Hướng dẫn lắp phốt dầu cơ bản
- Che ren và rãnh then: dùng ống dẫn hướng hoặc lớp bảo vệ để tránh cắt môi.
- Bôi trơn môi chính: dùng dầu hoặc mỡ tương thích trước khi khởi động.
- Xác định hướng lò xo: trong nhiều ứng dụng, phía có lò xo quay về phía cần giữ dầu.
- Dùng dụng cụ ép phẳng: mặt ép cần phù hợp với vành ngoài của phốt.
- Ép lực lên vành ngoài: không tác động trực tiếp lên môi hoặc lò xo.
- Giữ phốt vuông góc: phốt nghiêng làm lực ép và đường tiếp xúc không đều.
- Không đóng búa trực tiếp: lực cục bộ có thể làm méo khung gia cường.
- Kiểm tra độ sâu: đo tại nhiều điểm sau khi ép để phát hiện độ nghiêng.
Những lỗi thường gặp khi chọn phốt dầu
- Chỉ chọn theo đường kính trục: cùng d có thể có nhiều D và B.
- Đảo d và D: kích thước phải đọc từ trong ra ngoài rồi đến chiều rộng.
- Bỏ qua B: sai chiều rộng làm thay đổi vị trí lắp.
- Làm tròn size thập phân: có thể làm sai lực ôm hoặc độ ép ngoài.
- Chọn theo tên máy: cùng model có thể có nhiều phiên bản hoặc đã sửa đổi.
- Chọn vật liệu theo màu: màu sắc không xác định chắc chắn loại cao su.
- Không kiểm tra rãnh mòn: phốt mới vẫn có thể rò trên trục hư hỏng.
- Lắp ngược hướng: làm sai chức năng của môi chính và môi phụ.
- Chạy khô: thiếu bôi trơn ban đầu có thể làm môi nóng và mòn sớm.
- Dùng keo bù lỗ sai: không xử lý được nguyên nhân cơ khí và có thể làm phốt nghiêng.
Vì sao phốt đúng size vẫn có thể rò dầu?
Rò tại môi và trục
Nguyên nhân có thể là trục xước, rãnh mòn, độ đảo lớn, môi bị cắt, lò xo rơi hoặc thiếu bôi trơn. Nếu môi bị trương hoặc cứng, cần kiểm tra lại vật liệu và môi chất.
Rò tại mặt ngoài và lỗ vỏ
D không phù hợp, lỗ bị ôvan, ba via, keo cũ hoặc phốt ép nghiêng đều có thể tạo đường rò tại phần ngoài.
Phốt bị đẩy khỏi vị trí
Áp suất trong khoang, đường thông hơi bị tắc hoặc độ lắp ngoài không đủ có thể đẩy phốt ra. Cần kiểm tra hệ thống thay vì chỉ ép lại phốt.
Môi bị cháy hoặc mòn nhanh
Chạy khô, tốc độ bề mặt cao, trục quá thô hoặc lực ôm không phù hợp có thể làm môi sinh nhiệt và hư hỏng sớm.
Môi chất không phù hợp với vật liệu
Một loại dầu, nhiên liệu hoặc hóa chất có thể làm cao su trương, co, cứng hoặc mất độ đàn hồi. Việc chọn vật liệu phải dựa trên môi chất thực tế.
Áp suất hoặc thông hơi có vấn đề
Khoang tăng áp hoặc đường thông hơi bị tắc làm tăng tải lên môi phốt. Trong trường hợp này, thay phốt mới chưa chắc xử lý được nguyên nhân rò.
Thông tin cần cung cấp khi hỏi mua
- Kích thước đầy đủ d × D × B mm.
- Ảnh hai mặt phốt.
- Ảnh ký hiệu còn đọc được.
- Số đo trục, lỗ vỏ và chiều sâu rãnh.
- Tên dầu, mỡ hoặc môi chất tiếp xúc.
- Nhiệt độ, tốc độ và áp suất nếu biết.
- Số lượng cần mua.
Ví dụ yêu cầu rõ ràng: Phốt dầu TC NBR 40×60×10 mm, số lượng 4 cái, kèm ảnh phốt cũ, vị trí lắp và thông tin môi chất.
Câu hỏi thường gặp về phốt dầu
Phốt dầu và oil seal có phải cùng một loại không?
Oil seal là tên tiếng Anh thường dùng của phốt dầu hoặc phốt chặn dầu trục quay.
Phốt dầu có nhiệm vụ gì?
Phốt giúp giữ dầu hoặc mỡ trong khoang và hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất đi vào.
Chỉ biết đường kính trục có chọn được phốt không?
Chưa đủ. Cần xác định thêm D, B, kiểu môi và vật liệu.
NBR và Viton khác nhau như thế nào?
Hai vật liệu có đặc tính tương thích môi chất và điều kiện làm việc khác nhau. Việc chọn cần dựa trên ứng dụng thực tế, không chỉ dựa vào giá.
Phốt một môi và hai môi khác nhau ra sao?
Phốt hai môi có thêm môi phụ hỗ trợ chắn bụi, trong khi phốt một môi tập trung vào chức năng giữ chất bôi trơn.
Môi có lò xo quay về hướng nào?
Trong nhiều ứng dụng thông dụng, môi có lò xo quay về phía dầu hoặc mỡ cần giữ. Nên đối chiếu hướng lắp cũ hoặc bản vẽ máy.
Có được làm tròn kích thước thập phân không?
Không nên. Size thập phân có thể là quy cách riêng hoặc kích thước hệ inch quy đổi.
Vì sao phốt mới vẫn rò?
Nguyên nhân có thể nằm ở trục, lỗ vỏ, cách lắp, áp suất, mức bôi trơn hoặc vật liệu không phù hợp.
Khi nào cần kiểm tra lại trục?
Cần kiểm tra khi có rãnh mòn, xước, gỉ, độ đảo hoặc khi phốt mới rò lại trong thời gian ngắn.
Cần gửi thông tin gì khi báo giá?
Nên gửi size d × D × B, ảnh phốt, số đo vị trí lắp, môi chất và số lượng.
Hướng dẫn gửi yêu cầu mua phốt dầu
Khách hàng nên gửi kích thước d × D × B, ảnh hai mặt phốt, ký hiệu còn lại, số đo trục và lỗ vỏ, tên môi chất cùng số lượng cần mua. Nếu chưa xác định được size, nên gửi thêm ảnh vị trí lắp để quá trình đối chiếu có cơ sở kỹ thuật hơn.
Thông tin liên hệ mua hàng
Điện thoại/Zalo: 0983 181 301 hoặc 0984 100 347
Website: https://tdkmart.com/