-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI10-02 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 10 mm và một chân ren ngoài 1/4. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI10-02 | Tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI10-02 | Ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. |
| Quan hệ ống–ren PBI10-02 | Cắt ống xiên làm một phía ghim không đều. |
| Tác động hình học PBI10-02 | Quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. |
| Tình huống dùng PBI10-02 | Ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4. |
Kết quả dành cho PBI10-02: mặt van nơi cần bố trí gọn; cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát; lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI10-02 | Mặt van nơi cần bố trí gọn. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI10-02 | Cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. |
| Tác động hình học PBI10-02 | Lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng. |
| Tình huống dùng PBI10-02 | Xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo. |
| Sai lệch cần chặn PBI10-02 | Tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. |
Kết quả dành cho PBI10-02: cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm; máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng; quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI10-02 | Cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI10-02 | Máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng. |
| Tình huống dùng PBI10-02 | Quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. |
| Sai lệch cần chặn PBI10-02 | Ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4. |
| Thứ tự thao tác PBI10-02 | Mặt van nơi cần bố trí gọn. |
Kết quả dành cho PBI10-02: ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn; cắt ống xiên làm một phía ghim không đều; xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI10-02 | Ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI10-02 | Cắt ống xiên làm một phía ghim không đều. |
| Sai lệch cần chặn PBI10-02 | Xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo. |
| Thứ tự thao tác PBI10-02 | Tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. |
| Phép xác nhận kín PBI10-02 | Cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm. |
Kết quả dành cho PBI10-02: cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát; lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng; ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI10-02 | Cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI10-02 | Lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng. |
| Thứ tự thao tác PBI10-02 | Ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4. |
| Phép xác nhận kín PBI10-02 | Mặt van nơi cần bố trí gọn. |
| Hạng mục theo dõi PBI10-02 | Ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. |
Kết quả dành cho PBI10-02: máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng; quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát; tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI10-02 | Máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI10-02 | Quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. |
| Phép xác nhận kín PBI10-02 | Tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. |
| Hạng mục theo dõi PBI10-02 | Cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm. |
| Vật tư phối hợp PBI10-02 | Cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. |
Kết quả dành cho PBI10-02: cắt ống xiên làm một phía ghim không đều; xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo; mặt van nơi cần bố trí gọn. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI10-02 | Cắt ống xiên làm một phía ghim không đều. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI10-02 | Xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo. |
| Hạng mục theo dõi PBI10-02 | Mặt van nơi cần bố trí gọn. |
| Vật tư phối hợp PBI10-02 | Ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. |
| Điểm xuất phát PBI10-02 | Máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng. |
Kết quả dành cho PBI10-02: lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng; ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4; cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI10-02 | Lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI10-02 | Ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4. |
| Vật tư phối hợp PBI10-02 | Cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm. |
| Điểm xuất phát PBI10-02 | Cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. |
| Vị trí kiểm PBI10-02 | Cắt ống xiên làm một phía ghim không đều. |
Kết quả dành cho PBI10-02: quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát; tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp; ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI10-02 | Quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI10-02 | Tách hai nhánh 10 mm từ cổng 1/4 thường gặp. |
| Điểm xuất phát PBI10-02 | Ống 10 mm và ren 1/4 độc lập nhưng tạo cụm gọn hơn các tổ hợp cỡ lớn. |
| Vị trí kiểm PBI10-02 | Máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng. |
| Quan hệ ống–ren PBI10-02 | Lắp ren khi hai ống chưa ghim, cắt bằng dao chuyên dụng, kiểm tròn rồi đẩy đến điểm dừng. |
Kết quả dành cho PBI10-02: xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo; mặt van nơi cần bố trí gọn; cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI10-02 | Xả nước ngưng theo cụm nguồn và kiểm đầu ống sau các lần tháo. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI10-02 | Mặt van nơi cần bố trí gọn. |
| Vị trí kiểm PBI10-02 | Cho hai nhánh rời nhau ngay sau T để giảm cọ xát. |
| Quan hệ ống–ren PBI10-02 | Cắt ống xiên làm một phía ghim không đều. |
| Tác động hình học PBI10-02 | Quét dung dịch quanh chu vi từng đầu và theo dõi đủ thời gian quan sát. |
Kết quả dành cho PBI10-02: ống 10 mm, co 10 mm và van cổng 1/4; cân bằng yêu cầu nhánh với không gian; không tăng lên 12 mm nếu máng chỉ nhận 10 mm; máy đóng gói có hai xy lanh ở hai hướng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 10 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 10 mm–1/4 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 12 mm–3/8 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 10 mm–1/8 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.