-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI12-02 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 12 mm và một chân ren ngoài 1/4. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI12-02 | Cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI12-02 | Hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. |
| Quan hệ ống–ren PBI12-02 | Nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ. |
| Tác động hình học PBI12-02 | Kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. |
| Tình huống dùng PBI12-02 | Ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống. |
Kết quả dành cho PBI12-02: bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc; ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo; đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI12-02 | Bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI12-02 | Ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. |
| Tác động hình học PBI12-02 | Đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm. |
| Tình huống dùng PBI12-02 | Làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả. |
| Sai lệch cần chặn PBI12-02 | Cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. |
Kết quả dành cho PBI12-02: xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng; tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp; kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI12-02 | Xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI12-02 | Tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp. |
| Tình huống dùng PBI12-02 | Kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. |
| Sai lệch cần chặn PBI12-02 | Ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống. |
| Thứ tự thao tác PBI12-02 | Bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. |
Kết quả dành cho PBI12-02: hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý; nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ; làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI12-02 | Hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI12-02 | Nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ. |
| Sai lệch cần chặn PBI12-02 | Làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả. |
| Thứ tự thao tác PBI12-02 | Cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. |
| Phép xác nhận kín PBI12-02 | Xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng. |
Kết quả dành cho PBI12-02: ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo; đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm; ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI12-02 | Ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI12-02 | Đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm. |
| Thứ tự thao tác PBI12-02 | Ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống. |
| Phép xác nhận kín PBI12-02 | Bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. |
| Hạng mục theo dõi PBI12-02 | Hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. |
Kết quả dành cho PBI12-02: tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp; kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép; cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI12-02 | Tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI12-02 | Kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. |
| Phép xác nhận kín PBI12-02 | Cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. |
| Hạng mục theo dõi PBI12-02 | Xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng. |
| Vật tư phối hợp PBI12-02 | Ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. |
Kết quả dành cho PBI12-02: nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ; làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả; bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI12-02 | Nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI12-02 | Làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả. |
| Hạng mục theo dõi PBI12-02 | Bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. |
| Vật tư phối hợp PBI12-02 | Hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. |
| Điểm xuất phát PBI12-02 | Tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp. |
Kết quả dành cho PBI12-02: đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm; ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống; xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI12-02 | Đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI12-02 | Ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống. |
| Vật tư phối hợp PBI12-02 | Xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng. |
| Điểm xuất phát PBI12-02 | Ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. |
| Vị trí kiểm PBI12-02 | Nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ. |
Kết quả dành cho PBI12-02: kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép; cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4; hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI12-02 | Kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI12-02 | Cấp hai đường 12 mm từ cổng ren nhỏ 1/4. |
| Điểm xuất phát PBI12-02 | Hai ống 12 mm tạo tải bố trí đáng kể quanh cổng 1/4; cần đỡ tuyến hợp lý. |
| Vị trí kiểm PBI12-02 | Tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp. |
| Quan hệ ống–ren PBI12-02 | Đối chiếu model PBI12-02, kiểm cổng 1/4, cắt vuông và đánh dấu độ sâu cắm. |
Kết quả dành cho PBI12-02: làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả; bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc; ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI12-02 | Làm sạch tủ, quan sát vết cọ vào mép máng và giữ khoảng thao tác vòng nhả. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI12-02 | Bên trong tủ máy có tuyến khí chạy dọc. |
| Vị trí kiểm PBI12-02 | Ưu tiên đưa hai nhánh sang hai tầng máng để không chồng chéo. |
| Quan hệ ống–ren PBI12-02 | Nhầm URL 12 mm với cấu hình 10 mm do H1 cũ. |
| Tác động hình học PBI12-02 | Kiểm rò trước khi đóng cửa tủ và kiểm lại khi cửa đã đóng để phát hiện ống bị ép. |
Kết quả dành cho PBI12-02: ống 12 mm, bộ điều áp cổng 1/4 và máng/kẹp dẫn ống; xác định 12 mm từ ký hiệu trên ống và đo lại OD tại đoạn không biến dạng; tủ điều khiển khí cần phân nhánh ngay tại bộ điều áp. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 12 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 12 mm–1/4 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 10 mm–3/8 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 12 mm–1/2 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.