Đầu nối nhanh khí nén chữ T Inox 304 2 đầu ghim ống 14 mm và 1 đầu ren ngoài 1/4

Mã sản phẩm: PBI14-02

Loại: PKKN-I304-DNNINOX-PBI

Tồn kho:
Còn hàng
Giá: Liên hệ
PBI14-02 dùng để tạo hai nhánh ống OD 14 mm từ cổng ren ngoài 1/4.

PBI14-02 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 14 mm và một chân ren ngoài 1/4. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.

Điểm xuất phát — xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm

Điểm xuất phát PBI14-02Xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm.
Vị trí kiểm PBI14-02Tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất.
Quan hệ ống–ren PBI14-02Để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim.
Tác động hình học PBI14-02Tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn.
Tình huống dùng PBI14-02Kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị.

Kết quả dành cho PBI14-02: khung máy có chiều sâu hạn chế; xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả; lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vị trí kiểm — khung máy có chiều sâu hạn chế

Vị trí kiểm PBI14-02Khung máy có chiều sâu hạn chế.
Quan hệ ống–ren PBI14-02Xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả.
Tác động hình học PBI14-02Lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình.
Tình huống dùng PBI14-02Thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại.
Sai lệch cần chặn PBI14-02Xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm.

Kết quả dành cho PBI14-02: chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren; cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4; tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Quan hệ ống–ren — chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren

Quan hệ ống–ren PBI14-02Chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren.
Tác động hình học PBI14-02Cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4.
Tình huống dùng PBI14-02Tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn.
Sai lệch cần chặn PBI14-02Kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị.
Thứ tự thao tác PBI14-02Khung máy có chiều sâu hạn chế.

Kết quả dành cho PBI14-02: tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất; để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim; thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tác động hình học — tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất

Tác động hình học PBI14-02Tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất.
Tình huống dùng PBI14-02Để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim.
Sai lệch cần chặn PBI14-02Thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại.
Thứ tự thao tác PBI14-02Xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm.
Phép xác nhận kín PBI14-02Chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren.

Kết quả dành cho PBI14-02: xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả; lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình; kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Tình huống dùng — xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả

Tình huống dùng PBI14-02Xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả.
Sai lệch cần chặn PBI14-02Lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình.
Thứ tự thao tác PBI14-02Kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị.
Phép xác nhận kín PBI14-02Khung máy có chiều sâu hạn chế.
Hạng mục theo dõi PBI14-02Tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất.

Kết quả dành cho PBI14-02: cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4; tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn; xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Sai lệch cần chặn — cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4

Sai lệch cần chặn PBI14-02Cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4.
Thứ tự thao tác PBI14-02Tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn.
Phép xác nhận kín PBI14-02Xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm.
Hạng mục theo dõi PBI14-02Chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren.
Vật tư phối hợp PBI14-02Xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả.

Kết quả dành cho PBI14-02: để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim; thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại; khung máy có chiều sâu hạn chế. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Thứ tự thao tác — để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim

Thứ tự thao tác PBI14-02Để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim.
Phép xác nhận kín PBI14-02Thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại.
Hạng mục theo dõi PBI14-02Khung máy có chiều sâu hạn chế.
Vật tư phối hợp PBI14-02Tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất.
Điểm xuất phát PBI14-02Cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4.

Kết quả dành cho PBI14-02: lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình; kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị; chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Phép xác nhận kín — lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình

Phép xác nhận kín PBI14-02Lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình.
Hạng mục theo dõi PBI14-02Kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị.
Vật tư phối hợp PBI14-02Chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren.
Điểm xuất phát PBI14-02Xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả.
Vị trí kiểm PBI14-02Để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim.

Kết quả dành cho PBI14-02: tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn; xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm; tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Hạng mục theo dõi — tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn

Hạng mục theo dõi PBI14-02Tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn.
Vật tư phối hợp PBI14-02Xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm.
Điểm xuất phát PBI14-02Tỷ lệ kích thước chênh lớn đòi hỏi kiểm soát lực treo, không phải bằng chứng về áp suất.
Vị trí kiểm PBI14-02Cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4.
Quan hệ ống–ren PBI14-02Lắp kẹp đỡ trước, kiểm mép ống, vặn ren thẳng và ghim đến hết hành trình.

Kết quả dành cho PBI14-02: thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại; khung máy có chiều sâu hạn chế; xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Vật tư phối hợp — thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại

Vật tư phối hợp PBI14-02Thay đoạn ống có vết hằn sâu thay vì cắt quá sát rồi ghim lại.
Điểm xuất phát PBI14-02Khung máy có chiều sâu hạn chế.
Vị trí kiểm PBI14-02Xoay mặt phẳng chữ T để hai ống đi sát khung nhưng vẫn bấm được vòng nhả.
Quan hệ ống–ren PBI14-02Để ống 14 mm uốn gấp ngay sau cổ ghim.
Tác động hình học PBI14-02Tách kiểm rò tĩnh và quan sát khi ống bị rung nhẹ trong điều kiện an toàn.

Kết quả dành cho PBI14-02: kẹp ống 14 mm, ống mềm đúng OD và đầu giảm gần thiết bị; chỉ chọn khi hai nhánh thật sự cần OD 14 và cổng nhận đúng ren; cải tạo không muốn thay van có cổng 1/4. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 14 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.

Đối chiếu lựa chọn liền kề của PBI14-02

Phương án đối chiếuĐiểm cần quyết định
14 mm–1/4Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét.
14 mm–3/8Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo.
10 mm–1/2Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề.

Đường dẫn phù hợp với quyết định xử lý cổng 1/4 trong hệ thống dùng ống 14 mm

So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347