-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI4-02 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 4 mm và một chân ren ngoài 1/4. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI4-02 | Đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI4-02 | Cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-02 | Nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt. |
| Tác động hình học PBI4-02 | Dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. |
| Tình huống dùng PBI4-02 | Ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4. |
Kết quả dành cho PBI4-02: khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn; đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ; đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI4-02 | Khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI4-02 | Đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. |
| Tác động hình học PBI4-02 | Đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn. |
| Tình huống dùng PBI4-02 | Kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-02 | Đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. |
Kết quả dành cho PBI4-02: xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần; mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van; dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI4-02 | Xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI4-02 | Mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van. |
| Tình huống dùng PBI4-02 | Dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-02 | Ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4. |
| Thứ tự thao tác PBI4-02 | Khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. |
Kết quả dành cho PBI4-02: cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến; nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt; kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI4-02 | Cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI4-02 | Nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt. |
| Sai lệch cần chặn PBI4-02 | Kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo. |
| Thứ tự thao tác PBI4-02 | Đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. |
| Phép xác nhận kín PBI4-02 | Xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần. |
Kết quả dành cho PBI4-02: đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ; đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn; ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI4-02 | Đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI4-02 | Đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn. |
| Thứ tự thao tác PBI4-02 | Ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4. |
| Phép xác nhận kín PBI4-02 | Khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-02 | Cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. |
Kết quả dành cho PBI4-02: mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van; dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe; đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI4-02 | Mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI4-02 | Dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. |
| Phép xác nhận kín PBI4-02 | Đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-02 | Xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần. |
| Vật tư phối hợp PBI4-02 | Đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. |
Kết quả dành cho PBI4-02: nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt; kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo; khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI4-02 | Nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI4-02 | Kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo. |
| Hạng mục theo dõi PBI4-02 | Khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. |
| Vật tư phối hợp PBI4-02 | Cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. |
| Điểm xuất phát PBI4-02 | Mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van. |
Kết quả dành cho PBI4-02: đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn; ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4; xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI4-02 | Đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI4-02 | Ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4. |
| Vật tư phối hợp PBI4-02 | Xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần. |
| Điểm xuất phát PBI4-02 | Đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. |
| Vị trí kiểm PBI4-02 | Nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt. |
Kết quả dành cho PBI4-02: dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe; đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển; cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI4-02 | Dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI4-02 | Đấu hai vi ống 4 mm vào cổng 1/4 trong cụm đo hoặc điều khiển. |
| Điểm xuất phát PBI4-02 | Cổng 1/4 lớn hơn nhiều so với vi ống nên cần chống tải do thân và tuyến. |
| Vị trí kiểm PBI4-02 | Mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-02 | Đo OD, cắt bằng dao chuyên dụng, lắp ren bằng lực kiểm soát và ghim không xoắn. |
Kết quả dành cho PBI4-02: kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo; khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn; đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI4-02 | Kiểm đầu ống thường xuyên hơn tại nơi thao tác nhiều và tránh kéo khi tháo. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI4-02 | Khu vực gần cảm biến nơi cần tuyến rất gọn. |
| Vị trí kiểm PBI4-02 | Đưa ống vào máng nhỏ và giữ bán kính cong mềm, không bẻ sát cổ. |
| Quan hệ ống–ren PBI4-02 | Nhầm ống 5/32 inch với 4 mm vì chênh lệch khó nhận bằng mắt. |
| Tác động hình học PBI4-02 | Dùng kính quan sát bọt nhỏ quanh đầu ghim vì rò vi mô khó nghe. |
Kết quả dành cho PBI4-02: ống 4 mm, kẹp vi ống và van cổng 1/4; xác nhận OD thật là 4 mm; không dùng ống hệ inch có kích thước gần; mạch khí điều khiển cần hai nhánh ngắn từ một van. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 4 mm–1/4, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 4 mm–1/4 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 6 mm–1/8 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 4 mm–1/8 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.