-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PBI8-03 là chữ T Inox 304 gồm hai đầu ghim ống OD 8 mm và một chân ren ngoài 3/8. Phần đánh giá chỉ sử dụng kích thước, vật liệu, cơ chế nối và model đã được đối chiếu.
| Điểm xuất phát PBI8-03 | Chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. |
|---|---|
| Vị trí kiểm PBI8-03 | 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. |
| Quan hệ ống–ren PBI8-03 | Để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống. |
| Tác động hình học PBI8-03 | Quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. |
| Tình huống dùng PBI8-03 | Van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp. |
Kết quả dành cho PBI8-03: mặt trước cụm van dễ tiếp cận; có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu; kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vị trí kiểm PBI8-03 | Mặt trước cụm van dễ tiếp cận. |
|---|---|
| Quan hệ ống–ren PBI8-03 | Có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. |
| Tác động hình học PBI8-03 | Kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía. |
| Tình huống dùng PBI8-03 | Giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD. |
| Sai lệch cần chặn PBI8-03 | Chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. |
Kết quả dành cho PBI8-03: chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy; cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van; quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Quan hệ ống–ren PBI8-03 | Chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy. |
|---|---|
| Tác động hình học PBI8-03 | Cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van. |
| Tình huống dùng PBI8-03 | Quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. |
| Sai lệch cần chặn PBI8-03 | Van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp. |
| Thứ tự thao tác PBI8-03 | Mặt trước cụm van dễ tiếp cận. |
Kết quả dành cho PBI8-03: 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định; để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống; giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tác động hình học PBI8-03 | 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. |
|---|---|
| Tình huống dùng PBI8-03 | Để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống. |
| Sai lệch cần chặn PBI8-03 | Giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD. |
| Thứ tự thao tác PBI8-03 | Chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. |
| Phép xác nhận kín PBI8-03 | Chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy. |
Kết quả dành cho PBI8-03: có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu; kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía; van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Tình huống dùng PBI8-03 | Có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. |
|---|---|
| Sai lệch cần chặn PBI8-03 | Kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía. |
| Thứ tự thao tác PBI8-03 | Van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp. |
| Phép xác nhận kín PBI8-03 | Mặt trước cụm van dễ tiếp cận. |
| Hạng mục theo dõi PBI8-03 | 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. |
Kết quả dành cho PBI8-03: cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van; quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận; chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Sai lệch cần chặn PBI8-03 | Cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van. |
|---|---|
| Thứ tự thao tác PBI8-03 | Quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. |
| Phép xác nhận kín PBI8-03 | Chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. |
| Hạng mục theo dõi PBI8-03 | Chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy. |
| Vật tư phối hợp PBI8-03 | Có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. |
Kết quả dành cho PBI8-03: để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống; giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD; mặt trước cụm van dễ tiếp cận. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Thứ tự thao tác PBI8-03 | Để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống. |
|---|---|
| Phép xác nhận kín PBI8-03 | Giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD. |
| Hạng mục theo dõi PBI8-03 | Mặt trước cụm van dễ tiếp cận. |
| Vật tư phối hợp PBI8-03 | 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. |
| Điểm xuất phát PBI8-03 | Cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van. |
Kết quả dành cho PBI8-03: kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía; van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp; chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phép xác nhận kín PBI8-03 | Kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía. |
|---|---|
| Hạng mục theo dõi PBI8-03 | Van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp. |
| Vật tư phối hợp PBI8-03 | Chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy. |
| Điểm xuất phát PBI8-03 | Có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. |
| Vị trí kiểm PBI8-03 | Để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống. |
Kết quả dành cho PBI8-03: quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận; chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8; 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Hạng mục theo dõi PBI8-03 | Quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. |
|---|---|
| Vật tư phối hợp PBI8-03 | Chia tuyến 8 mm tại thiết bị ren 3/8. |
| Điểm xuất phát PBI8-03 | 3/8 tạo chân ren vững về hình học nhưng chuẩn ren vẫn là điều kiện quyết định. |
| Vị trí kiểm PBI8-03 | Cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van. |
| Quan hệ ống–ren PBI8-03 | Kiểm khoảng tay bấm vòng nhả, siết ren, đánh dấu ống rồi ghim từng phía. |
Kết quả dành cho PBI8-03: giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD; mặt trước cụm van dễ tiếp cận; có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Vật tư phối hợp PBI8-03 | Giữ sạch vòng nhả, thay ống xước và kiểm kẹp không bóp méo OD. |
|---|---|
| Điểm xuất phát PBI8-03 | Mặt trước cụm van dễ tiếp cận. |
| Vị trí kiểm PBI8-03 | Có thể xoay hai nhánh sang hai phía mà không chiếm nhiều chiều sâu. |
| Quan hệ ống–ren PBI8-03 | Để vòng nhả chạm sát tấm che khiến không thể tháo ống. |
| Tác động hình học PBI8-03 | Quan sát bọt, nghe tiếng xì và kiểm sụt theo thiết bị đo đã được xác nhận. |
Kết quả dành cho PBI8-03: van 3/8, ống 8 mm, co 8 mm và bộ giảm âm phù hợp; chọn 8 mm khi ưu tiên phản hồi gọn và tuyến không quá dài; xác nhận bằng tính toán của máy; cấp cho hai cơ cấu đặt gần cụm van. Ba điều kiện này phải được đọc cùng cặp 8 mm–3/8, vì thay đổi một giao diện sẽ tạo ra phương án khác.
| Phương án đối chiếu | Điểm cần quyết định |
|---|---|
| 8 mm–3/8 | Giữ nguyên cả OD ống và cỡ cổng của cấu hình đang xét. |
| 8 mm–1/2 | Chỉ thay khi ống hoặc cổng thực tế trùng phương án này; không dùng đầu nối để bù sai số đo. |
| 8 mm–1/4 | Đối chiếu khoảng lắp, tuyến ống và chức năng cổng trước khi chuyển sang cấu hình liền kề. |
So sánh toàn bộ T Inox 304 có hai đầu ghim và một chân ren; chọn T ba đầu ghim khi không dùng cổng ren; xem T giảm khi các nhánh không cùng OD.