-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610028V
Loại: V-RING
Nhu cầu hỏi giá Gioăng V-ring VS-028 VITON thường bắt đầu từ mã cũ hoặc mẫu tháo từ máy. Với mã VS-028, bước quan trọng là xác nhận đúng biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM và vị trí làm việc trên trục.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS Viton/FKM. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Gioăng V-ring VS-028 VITON thuộc biên dạng VS. Khi khách hàng tra V ring VS, phớt V-ring VS, gioăng V-ring VS, V-ring Viton, giá V-ring VS hoặc mua V-ring VS, nên giữ đầy đủ mã VS-028 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, nên đo đúng đoạn trục mà thân vòng sẽ ôm, không dùng số đo ở vai trục kế bên. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
V-ring type VS không nên được thay chéo với VA dựa trên số mã. Kích thước thân, chiều cao và vùng môi làm việc có thể khác, làm thay đổi vị trí tiếp xúc trong cụm máy.
Hiệu quả chắn bụi hoặc nước không chỉ đến từ vật liệu cao su. Hướng môi, khoảng lắp, độ phẳng mặt chặn và độ đảo trục cùng quyết định khả năng làm việc ổn định.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, V-ring chắn nước và phớt hướng trục V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-028 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Khi vòng đi qua ren, then hoặc cạnh bậc, thân có nguy cơ bị cắt. Nên che cạnh sắc bằng dụng cụ mềm hoặc biện pháp bảo vệ thích hợp trước khi kéo vòng vào vị trí.
Môi phớt là phần mỏng trực tiếp tỳ lên mặt đối tiếp. Bề mặt quá thô, ba via hoặc vết xước sâu có thể làm môi hỏng sớm; mặt quá lệch lại tạo vết mòn một phía.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Các tên V-ring Viton, V-ring FKM, phớt V-ring Viton và gioăng V-ring FKM thường được dùng song song. FKM có nhiều cấp khác nhau nên không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton là giống hệt về tính năng.
Khi người mua hỏi phớt V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring FKM chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh cần được phân biệt. Tốc độ quay cũng có thể làm môi nóng thêm do ma sát.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VS-028 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
Nếu đang phân vân VS-025, VS-028 và VS-030, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Với Gioăng V-ring VS-028 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VS-028 VITON thay vì chỉ ghi “phớt VS”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Để mua đúng Gioăng V-ring VS-028 VITON, hãy chuẩn bị ít nhất mã VS-028, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VS-028 VITON, hãy xác nhận lại mã VS-028, biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã nhỏ đến trung bình, điểm đáng chú ý là nên đo đúng đoạn trục mà thân vòng sẽ ôm, không dùng số đo ở vai trục kế bên.