-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610040V
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VS-040 VITON, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Với VS-040, số 040 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, khoảng hở quanh đầu trục thường không quá lớn, vì vậy cần kiểm tra cả chiều cao thân và khoảng cách đến mặt chặn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS là một biên dạng riêng trong họ V-ring. Khi nhận dạng từ mẫu cũ, nên chụp rõ tiết diện và đo không gian lắp để xác nhận trước khi chọn cỡ mới.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như phớt V-ring chắn nước, gioăng chắn nước trục quay và gioăng V-ring chắn bụi thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-040 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Vết tiếp xúc của môi nên đều quanh chu vi. Sau khi lắp, có thể quay thử bằng tay nếu máy cho phép để phát hiện vùng cọ bất thường hoặc môi bị gập.
Khi vòng FKM cũ hư sớm, cần kiểm tra mặt đối tiếp và điều kiện cơ khí song song với môi chất. Vật liệu tốt không thể bù cho lắp lệch, ép môi quá mạnh hoặc trục có độ đảo lớn.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VS-040 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Không thay VS bằng VA nếu chưa đo. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Không nhận diện chỉ bằng màu sắc. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
VS-040 nằm giữa VS-038 và VS-045 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-040 chỉ vì số nằm ở giữa.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Với Gioăng V-ring VS-040 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-040 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-040, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu Viton/FKM để tránh nhầm cỡ gần.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Cần kiểm tra tài liệu của đúng dòng sản phẩm. Không nên chỉ nhìn số 040 rồi kết luận mọi kích thước lắp.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VS-040 VITON, hãy xác nhận lại mã VS-040, biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã nhỏ đến trung bình, điểm đáng chú ý là khoảng hở quanh đầu trục thường không quá lớn, vì vậy cần kiểm tra cả chiều cao thân và khoảng cách đến mặt chặn.