-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610100V
Loại: V-RING
Mã VS-100 thuộc họ V-ring VS. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc giãn, cách nhận diện đáng tin cậy hơn là kết hợp mã, đường kính trục, tiết diện và vật liệu thay vì dựa vào một số đo duy nhất.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Trong nhóm mã trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VS-100 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VS, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã trung bình, nên quan sát dấu mòn cũ trên mặt đối tiếp để xác định vòng trước đây có làm việc đúng vùng hay không. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
Khi trục quay, thân V-ring mang môi đi theo chuyển động quay. Môi tỳ lên mặt cố định theo phương trục và tạo lớp cản cơ học; lực tỳ cần đủ nhưng không nên cao đến mức sinh nhiệt bất thường.
Các cụm như gioăng trục quay V-ring, V-ring chắn nước và axial shaft seal V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-100 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Nếu vòng cũ từng dịch chuyển trên trục, cần kiểm tra lại cỡ, bề mặt trục và rung động của cụm. Chỉ thay một vòng cùng mã mà bỏ qua nguyên nhân cơ khí có thể khiến lỗi lặp lại.
Vết tiếp xúc của môi nên đều quanh chu vi. Sau khi lắp, có thể quay thử bằng tay nếu máy cho phép để phát hiện vùng cọ bất thường hoặc môi bị gập.
Các tên V-ring Viton, V-ring FKM, phớt V-ring Viton và gioăng V-ring FKM thường được dùng song song. FKM có nhiều cấp khác nhau nên không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton là giống hệt về tính năng.
FKM/Viton có thể mang lại lợi thế trong nhiều môi trường khắt khe, song vật liệu này không tự động tốt hơn NBR trong mọi trường hợp. Chi phí và khả năng tương thích nên được đánh giá cùng nhau.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Khi chỉ có mẫu cũ, nên kết hợp ảnh tiết diện với số đo trục và không gian lắp. Một V-ring đã chạy lâu có thể không còn giữ kích thước ban đầu.
| Mã sản phẩm | VS-100 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Không nhận diện chỉ bằng màu sắc. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Ảnh hưởng trực tiếp đến mức tỳ môi. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
VS-100 nằm giữa VS-095 và VS-110 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-100 chỉ vì số nằm ở giữa.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VS-100 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Máy nghiền hoặc sàng: rung và bụi hạt có thể làm lộ rõ các vấn đề về lệch trục, mặt chặn hoặc ổ bi. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Khi cần mua V-ring VS, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-100, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu Viton/FKM để tránh nhầm cỡ gần.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Có thể ghi lại để tham khảo, nhưng không nên quyết định cỡ chỉ từ đường kính ngoài của vòng cũ.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Không nên chốt VS-100 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã trung bình, nên quan sát dấu mòn cũ trên mặt đối tiếp để xác định vòng trước đây có làm việc đúng vùng hay không.