-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610199V
Loại: V-RING
Gioăng V-ring VS-199 VITON là mã V-ring VS vật liệu Viton/FKM. Khi cần mua đúng sản phẩm, nên dùng mã VS-199 như điểm nhận diện đầu tiên rồi kiểm tra lại trục, hình tiết diện và điều kiện vận hành.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Mã VS-199 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VS, vật liệu Viton/FKM, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, khi đưa vòng qua các bậc trục cần giữ thân không bị xoắn và không kéo tập trung vào một điểm. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như gioăng trục quay V-ring, V-ring giữ mỡ và gioăng V-ring chắn bụi thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-199 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Độ bám của thân phụ thuộc đúng cỡ và tình trạng trục. Không nên dùng keo như cách bù cho vòng quá lỏng nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Môi làm việc tốt khi vừa chạm đúng vùng và có điều kiện bề mặt phù hợp. Dùng lực ép lớn để cố tăng độ kín thường không phải cách đúng với V-ring.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Nếu mã trên vòng còn đọc được, hãy ghi lại trước khi đo. Sau đó đo trục, chiều rộng thân, chiều cao tổng và khoảng đến mặt đối tiếp để xác nhận cỡ thay thế.
| Mã sản phẩm | VS-199 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
VS-199 nằm ở đầu lớn của dải đang có. So với VS-190, cần ưu tiên bản vẽ hoặc số đo trục vì vòng cũ cỡ lớn có thể đã giãn.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Với Gioăng V-ring VS-199 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Máy cuộn hoặc máy cán: trục dài và thời gian chạy cao khiến lắp đồng tâm và theo dõi mài mòn môi trở nên quan trọng. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Nếu môi trường thay đổi so với thiết kế ban đầu, nên đánh giá lại vật liệu và cách bảo vệ cụm quay trước khi chỉ thay vòng giống cũ.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-199 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-199, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 199 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Không nên chốt VS-199 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã trung bình đến lớn, khi đưa vòng qua các bậc trục cần giữ thân không bị xoắn và không kéo tập trung vào một điểm.