-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610120V
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VS-120 VITON, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS Viton/FKM. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Trong nhóm mã trung bình đến lớn, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VS-120 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VS, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, nên kiểm tra lại vị trí ổ bi và độ rơ nếu vòng cũ mòn lệch rõ rệt. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
V-ring type VS không nên được thay chéo với VA dựa trên số mã. Kích thước thân, chiều cao và vùng môi làm việc có thể khác, làm thay đổi vị trí tiếp xúc trong cụm máy.
Khi trục quay, thân V-ring mang môi đi theo chuyển động quay. Môi tỳ lên mặt cố định theo phương trục và tạo lớp cản cơ học; lực tỳ cần đủ nhưng không nên cao đến mức sinh nhiệt bất thường.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, phớt trục quay V-ring và axial shaft seal V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-120 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Phần thân dày hơn chịu trách nhiệm tự giữ vòng. Một thân bị xoắn sau khi lắp có thể kéo môi lệch khỏi mặt chặn, nên cần quan sát đường biên quanh 360 độ trước khi chạy máy.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
Các tên V-ring Viton, V-ring FKM, phớt V-ring Viton và gioăng V-ring FKM thường được dùng song song. FKM có nhiều cấp khác nhau nên không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton là giống hệt về tính năng.
FKM/Viton có thể mang lại lợi thế trong nhiều môi trường khắt khe, song vật liệu này không tự động tốt hơn NBR trong mọi trường hợp. Chi phí và khả năng tương thích nên được đánh giá cùng nhau.
Khi người mua hỏi phớt V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring FKM chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh cần được phân biệt. Tốc độ quay cũng có thể làm môi nóng thêm do ma sát.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VS-120 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Loại bỏ ba via và cặn bám. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
VS-120 nằm giữa VS-110 và VS-130 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-120 chỉ vì số nằm ở giữa.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Với Gioăng V-ring VS-120 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm con lăn: bụi, nước bắn và chất bẩn thường tập trung quanh đầu trục nên lớp gạt ngoài cần lắp đúng hướng. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-120, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-120, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Cần kiểm tra tài liệu của đúng dòng sản phẩm. Không nên chỉ nhìn số 120 rồi kết luận mọi kích thước lắp.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VS-120 VITON, hãy xác nhận lại mã VS-120, biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã trung bình đến lớn, điểm đáng chú ý là nên kiểm tra lại vị trí ổ bi và độ rơ nếu vòng cũ mòn lệch rõ rệt.