-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610160V
Loại: V-RING
Với Gioăng V-ring VS-160 VITON, không nên chọn chỉ theo hình ảnh. V-ring là chi tiết đàn hồi quay cùng trục, vì vậy độ căng thân, khoảng lắp và mặt đối tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Gioăng V-ring VS-160 VITON thuộc biên dạng VS. Khi khách hàng tra V ring VS, phớt V-ring VS, gioăng V-ring VS, V-ring Viton, giá V-ring VS hoặc mua V-ring VS, nên giữ đầy đủ mã VS-160 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, nên kiểm tra lại vị trí ổ bi và độ rơ nếu vòng cũ mòn lệch rõ rệt. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS là một biên dạng riêng trong họ V-ring. Khi nhận dạng từ mẫu cũ, nên chụp rõ tiết diện và đo không gian lắp để xác nhận trước khi chọn cỡ mới.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như V-ring chắn nước, phớt V-ring chắn nước và axial shaft seal V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-160 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Nếu vòng cũ từng dịch chuyển trên trục, cần kiểm tra lại cỡ, bề mặt trục và rung động của cụm. Chỉ thay một vòng cùng mã mà bỏ qua nguyên nhân cơ khí có thể khiến lỗi lặp lại.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
Các tên V-ring Viton, V-ring FKM, phớt V-ring Viton và gioăng V-ring FKM thường được dùng song song. FKM có nhiều cấp khác nhau nên không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton là giống hệt về tính năng.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
Viton là cách gọi thương mại quen thuộc, còn FKM là nhóm polymer. Khi thông số vật liệu quan trọng, nên kiểm tra dữ liệu compound thực tế của sản phẩm.
Khi chỉ có mẫu cũ, nên kết hợp ảnh tiết diện với số đo trục và không gian lắp. Một V-ring đã chạy lâu có thể không còn giữ kích thước ban đầu.
| Mã sản phẩm | VS-160 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Loại bỏ ba via và cặn bám. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Nếu đang phân vân VS-140, VS-160 và VS-170, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Với Gioăng V-ring VS-160 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Nếu môi trường thay đổi so với thiết kế ban đầu, nên đánh giá lại vật liệu và cách bảo vệ cụm quay trước khi chỉ thay vòng giống cũ.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-160 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VS-160 VITON thay vì chỉ ghi “phớt VS”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Có thể ghi lại để tham khảo, nhưng không nên quyết định cỡ chỉ từ đường kính ngoài của vòng cũ.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 160 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Gioăng V-ring VS-160 VITON sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VS-160, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã trung bình đến lớn, cần lưu ý rằng nên kiểm tra lại vị trí ổ bi và độ rơ nếu vòng cũ mòn lệch rõ rệt.