-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610140V
Loại: V-RING
Khi tra V ring VS theo cỡ, Gioăng V-ring VS-140 VITON cần được phân biệt với các mã gần. Sai khác nhỏ về hình học có thể dẫn đến độ bám hoặc vị trí môi khác, dù bề ngoài khá giống nhau.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS Viton/FKM. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Mã VS-140 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VS, vật liệu Viton/FKM, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, độ đảo và độ vuông góc của mặt đối tiếp nên được chú ý vì sai lệch cơ khí có thể thể hiện rõ trên vết mòn môi. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như phớt V-ring chắn nước, gioăng trục quay V-ring và phớt chắn bụi V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-140 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khi thay vòng, nên làm sạch vùng mà môi cũ đã chạy. Nếu xuất hiện rãnh mòn, cần đánh giá mặt đối tiếp trước vì phớt mới có thể nhanh chóng đi theo vết mòn cũ.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
Khi vòng FKM cũ hư sớm, cần kiểm tra mặt đối tiếp và điều kiện cơ khí song song với môi chất. Vật liệu tốt không thể bù cho lắp lệch, ép môi quá mạnh hoặc trục có độ đảo lớn.
Khi người mua hỏi phớt V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring FKM chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh cần được phân biệt. Tốc độ quay cũng có thể làm môi nóng thêm do ma sát.
Nếu mã trên vòng còn đọc được, hãy ghi lại trước khi đo. Sau đó đo trục, chiều rộng thân, chiều cao tổng và khoảng đến mặt đối tiếp để xác nhận cỡ thay thế.
| Mã sản phẩm | VS-140 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
VS-140 nằm giữa VS-130 và VS-160 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-140 chỉ vì số nằm ở giữa.
So sánh với cỡ liền kề đặc biệt hữu ích khi mã cũ mờ hoặc vòng đã giãn. Dù vậy, chênh lệch nhỏ ở thân có thể làm thay đổi độ căng và vị trí môi.
Cụm con lăn: bụi, nước bắn và chất bẩn thường tập trung quanh đầu trục nên lớp gạt ngoài cần lắp đúng hướng. Với Gioăng V-ring VS-140 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Máy nông nghiệp: đất, bùn và nước bắn có thể làm tăng tải nhiễm bẩn lên ổ bi nếu vòng bảo vệ không phù hợp. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-140, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu Viton/FKM để tránh nhầm cỡ gần.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-140 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 140 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Không nên chốt VS-140 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã trung bình đến lớn, độ đảo và độ vuông góc của mặt đối tiếp nên được chú ý vì sai lệch cơ khí có thể thể hiện rõ trên vết mòn môi.