-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610130V
Loại: V-RING
Người mua có thể gọi sản phẩm này là Gioăng V-ring VS-130 VITON, phớt V-ring VS, gioăng V ring VS hoặc V-ring Viton. Dù dùng cách gọi nào, mã VS-130 và dữ liệu lắp thực tế vẫn cần được giữ rõ.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS Viton/FKM. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Với VS-130, số 130 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, khi đưa vòng qua các bậc trục cần giữ thân không bị xoắn và không kéo tập trung vào một điểm. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, phớt chắn bụi V-ring và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-130 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khi thay vòng, nên làm sạch vùng mà môi cũ đã chạy. Nếu xuất hiện rãnh mòn, cần đánh giá mặt đối tiếp trước vì phớt mới có thể nhanh chóng đi theo vết mòn cũ.
FKM/Viton có thể mang lại lợi thế trong nhiều môi trường khắt khe, song vật liệu này không tự động tốt hơn NBR trong mọi trường hợp. Chi phí và khả năng tương thích nên được đánh giá cùng nhau.
V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring chịu hóa chất thường dẫn người mua đến FKM/Viton, nhưng lựa chọn vẫn phải dựa trên môi chất, nhiệt độ liên tục, tốc độ và cấu tạo của cụm quay.
Khi người mua hỏi phớt V-ring chịu nhiệt hoặc V-ring FKM chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh cần được phân biệt. Tốc độ quay cũng có thể làm môi nóng thêm do ma sát.
Vòng cao su đã dùng có thể giãn, dẹt hoặc mòn, vì vậy số đo trên mẫu cũ chỉ nên dùng để kiểm tra chéo. Hãy đo đường kính trục tại đúng vị trí thân vòng làm việc và chụp rõ tiết diện.
| Mã sản phẩm | VS-130 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Không thay VS bằng VA nếu chưa đo. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VS-130 trông gần VS-120 hoặc VS-140. Dữ liệu trục và hình học VS giúp loại trừ nhầm cỡ.
So sánh với cỡ liền kề đặc biệt hữu ích khi mã cũ mờ hoặc vòng đã giãn. Dù vậy, chênh lệch nhỏ ở thân có thể làm thay đổi độ căng và vị trí môi.
Bơm và cụm phụ trợ quay: V-ring có thể đóng vai trò lớp gạt bên ngoài khi kết cấu cho phép và mặt đối tiếp phù hợp. Với Gioăng V-ring VS-130 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Gối đỡ băng tải: bụi hạt và vật liệu rời làm tăng yêu cầu kiểm tra mặt đối tiếp và vị trí môi. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Nếu môi trường thay đổi so với thiết kế ban đầu, nên đánh giá lại vật liệu và cách bảo vệ cụm quay trước khi chỉ thay vòng giống cũ.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VS-130 VITON thay vì chỉ ghi “phớt VS”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Khi cần mua V-ring VS, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Có thể ghi lại để tham khảo, nhưng không nên quyết định cỡ chỉ từ đường kính ngoài của vòng cũ.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Gioăng V-ring VS-130 VITON sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VS-130, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã trung bình đến lớn, cần lưu ý rằng khi đưa vòng qua các bậc trục cần giữ thân không bị xoắn và không kéo tập trung vào một điểm.