-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610180V
Loại: V-RING
Nhu cầu hỏi giá Gioăng V-ring VS-180 VITON thường bắt đầu từ mã cũ hoặc mẫu tháo từ máy. Với mã VS-180, bước quan trọng là xác nhận đúng biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM và vị trí làm việc trên trục.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS Viton/FKM. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Với VS-180, số 180 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, độ đảo và độ vuông góc của mặt đối tiếp nên được chú ý vì sai lệch cơ khí có thể thể hiện rõ trên vết mòn môi. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
V-ring hoạt động như một vòng gạt đàn hồi ở đầu trục. Nó không cần ép cố định trong lỗ như nhiều oil seal; thay vào đó, độ căng thân giữ vòng trên trục và môi làm việc với mặt đối diện.
Các cụm như V-ring shaft seal, V-ring chắn nước và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-180 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Khi vòng đi qua ren, then hoặc cạnh bậc, thân có nguy cơ bị cắt. Nên che cạnh sắc bằng dụng cụ mềm hoặc biện pháp bảo vệ thích hợp trước khi kéo vòng vào vị trí.
Môi phớt là phần mỏng trực tiếp tỳ lên mặt đối tiếp. Bề mặt quá thô, ba via hoặc vết xước sâu có thể làm môi hỏng sớm; mặt quá lệch lại tạo vết mòn một phía.
Nếu máy chỉ làm việc với dầu mỡ thông dụng ở điều kiện vừa phải, NBR có thể vẫn là phương án kinh tế. Việc chuyển sang FKM/Viton nên có lý do kỹ thuật rõ ràng.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Viton là cách gọi thương mại quen thuộc, còn FKM là nhóm polymer. Khi thông số vật liệu quan trọng, nên kiểm tra dữ liệu compound thực tế của sản phẩm.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VS-180 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Loại bỏ ba via và cặn bám. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
VS-180 nằm giữa VS-170 và VS-190 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-180 chỉ vì số nằm ở giữa.
Khi thay cho thiết bị quan trọng, nên xác nhận một mẫu trước nếu dữ liệu cũ không chắc chắn. Điều này giúp giảm rủi ro phải tháo máy lại.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VS-180 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Hộp giảm tốc: vùng đầu ra có thể dùng V-ring như lớp gạt bổ sung trước cụm giữ dầu hoặc mỡ. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Khi cần mua V-ring VS, việc ghi đúng mã và vật liệu quan trọng hơn một mô tả chung như “vòng chữ V”. Với máy quan trọng, nên xác nhận mẫu nếu dữ liệu cũ không đầy đủ.
Để mua đúng Gioăng V-ring VS-180 VITON, hãy chuẩn bị ít nhất mã VS-180, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Cần kiểm tra tài liệu của đúng dòng sản phẩm. Không nên chỉ nhìn số 180 rồi kết luận mọi kích thước lắp.
Có thể ghi lại để tham khảo, nhưng không nên quyết định cỡ chỉ từ đường kính ngoài của vòng cũ.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Gioăng V-ring VS-180 VITON sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VS-180, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã trung bình đến lớn, cần lưu ý rằng độ đảo và độ vuông góc của mặt đối tiếp nên được chú ý vì sai lệch cơ khí có thể thể hiện rõ trên vết mòn môi.