-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610110V
Loại: V-RING
Nhu cầu hỏi giá Gioăng V-ring VS-110 VITON thường bắt đầu từ mã cũ hoặc mẫu tháo từ máy. Với mã VS-110, bước quan trọng là xác nhận đúng biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM và vị trí làm việc trên trục.
Để mở rộng phạm vi đối chiếu, V-ring VS Viton/FKM tập hợp các cỡ cùng cấu hình. V-ring seal giúp so sánh các kiểu vòng, còn gioăng phớt làm kín phù hợp khi chưa chắc vị trí máy cần V-ring hay một dạng phớt khác.
Gioăng V-ring VS-110 VITON thuộc biên dạng VS. Khi khách hàng tra V ring VS, phớt V-ring VS, gioăng V-ring VS, V-ring Viton, giá V-ring VS hoặc mua V-ring VS, nên giữ đầy đủ mã VS-110 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã trung bình đến lớn, khi đưa vòng qua các bậc trục cần giữ thân không bị xoắn và không kéo tập trung vào một điểm. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS có hình học thân khác VA và thường đòi hỏi khoảng lắp phù hợp với chính kiểu VS. Thân quay cùng trục, môi tiếp xúc theo phương trục với mặt chặn.
V-ring thường hỗ trợ phớt chính hoặc ổ bi bằng cách giảm lượng tạp chất tiếp cận từ bên ngoài. Nếu mặt chặn bị rãnh sâu hoặc lệch, thay vòng mới mà không xử lý cơ khí có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các cụm như V-ring chắn bụi, gioăng trục quay V-ring và phớt chắn bụi V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-110 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Phần thân dày hơn chịu trách nhiệm tự giữ vòng. Một thân bị xoắn sau khi lắp có thể kéo môi lệch khỏi mặt chặn, nên cần quan sát đường biên quanh 360 độ trước khi chạy máy.
Môi V-ring có tính đàn hồi nhưng không thể bù cho mọi sai lệch cơ khí. Độ đảo lớn, mặt chặn không vuông hoặc ổ bi rơ đều có thể tạo vết mòn lệch.
Viton/FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ hoặc môi chất yêu cầu cao hơn khả năng phù hợp của nhiều hợp chất NBR. Khi hỏi V-ring Viton, cần xác nhận cấp FKM và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
Các tên V-ring Viton, V-ring FKM, phớt V-ring Viton và gioăng V-ring FKM thường được dùng song song. FKM có nhiều cấp khác nhau nên không nên coi mọi sản phẩm mang tên Viton là giống hệt về tính năng.
V-ring chịu hóa chất không nên được chọn chỉ theo tên FKM. Loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được xác nhận để tránh đánh giá quá rộng.
Khi chỉ có mẫu cũ, nên kết hợp ảnh tiết diện với số đo trục và không gian lắp. Một V-ring đã chạy lâu có thể không còn giữ kích thước ban đầu.
| Mã sản phẩm | VS-110 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | Viton/FKM | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Loại bỏ ba via và cặn bám. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Hữu ích khi chọn NBR hay FKM. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VS-110 trông gần VS-100 hoặc VS-120. Dữ liệu trục và hình học VS giúp loại trừ nhầm cỡ.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Thiết bị chế biến: hơi ẩm và chu kỳ vệ sinh khiến vật liệu cùng bề mặt làm việc cần được kiểm tra kỹ. Với Gioăng V-ring VS-110 VITON, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Hộp giảm tốc: vùng đầu ra có thể dùng V-ring như lớp gạt bổ sung trước cụm giữ dầu hoặc mỡ. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-110 và vật liệu Viton/FKM. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VS-110 VITON thay vì chỉ ghi “phớt VS”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Đây là một ứng dụng phổ biến của V-ring, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và kết cấu toàn cụm.
Cần kiểm tra tiết diện và không gian lắp trước. Cùng số 110 không đảm bảo VA và VS có thân hoặc môi tương đương.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Để giảm nhầm cỡ, hãy coi VS-110 là một cấu hình gồm biên dạng VS, vật liệu Viton/FKM và yêu cầu lắp cụ thể. Dữ liệu trục cùng mặt chặn là hai điểm cần xác nhận sau cùng.