-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong nhiều cụm truyền động công nghiệp có đường kính trục lớn, việc lựa chọn đúng kích thước phốt chặn dầu không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giữ dầu mà còn tác động trực tiếp đến độ ổn định của ổ bi, bánh răng và toàn bộ hệ thống quay. Phốt chặn dầu lò xo TC 145x180x12 được thiết kế dành riêng cho các vị trí sử dụng trục đường kính 145mm, hốc lắp 180mm và yêu cầu bề dày 12mm để đảm bảo môi phốt làm việc đúng vùng tiếp xúc.
Sản phẩm sử dụng cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) có khả năng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, dầu bôi trơn và mỡ công nghiệp tốt. Kết cấu TC gồm hai môi làm kín kết hợp lò xo tăng lực ép giúp duy trì độ kín ổn định trong quá trình vận hành liên tục.
Tham khảo thêm các dòng phốt chặn dầu công nghiệp và các loại gioăng O-ring cao su NBR đang được sử dụng phổ biến trong bảo trì cơ khí.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 145x180x12 mm |
| Đường kính trong (ID) | 145 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 180 mm |
| Bề dày | 12 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi |
| Lò xo | Thép lò xo |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR |
| Môi phụ chống bụi | Có |
| Môi làm kín dầu | Có |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu thủy lực, dầu hộp số, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Điểm đáng chú ý của kích thước 145x180x12 nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục và đường kính hốc lắp. Với chênh lệch 35mm giữa ID và OD, phần khung kim loại bên trong có độ cứng tương đối cao, phù hợp với các cụm quay tải nặng cần duy trì độ ổn định trong thời gian dài.
Bề dày 12mm là lựa chọn thường gặp trên các gối đỡ, hộp giảm tốc cỡ lớn và các cụm truyền động công nghiệp. So với loại 10mm, môi phốt có khoảng không bố trí lớn hơn, giúp ổn định vị trí tiếp xúc. So với loại 15mm hoặc 16mm, phốt 12mm phù hợp hơn ở những vị trí có giới hạn chiều sâu hốc lắp.
Đây là kích thước thường xuất hiện trên các trục có tải trọng lớn, tốc độ quay trung bình và yêu cầu duy trì lớp dầu bôi trơn ổn định quanh ổ bi hoặc bánh răng.
Phốt được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa Ø145mm. Bề mặt trục cần được gia công đạt độ nhẵn phù hợp để môi cao su có thể tạo vùng tiếp xúc đồng đều. Khi lắp lên trục nhỏ hơn đáng kể, lực ép của môi phốt suy giảm và dễ xuất hiện hiện tượng rỉ dầu theo chu vi.
Nếu cố sử dụng cho trục lớn hơn 145mm, môi cao su bị kéo giãn quá mức dẫn đến nhiệt sinh ra nhiều hơn trong quá trình quay, làm giảm tuổi thọ của cao su NBR.
OD 180mm được thiết kế cho các hốc lắp tiêu chuẩn Ø180mm. Kích thước này giúp lớp cao su bên ngoài và phần khung kim loại cố định chắc chắn trong thân máy.
Khi hốc lớn hơn tiêu chuẩn, phốt có nguy cơ xoay theo trục. Ngược lại nếu hốc nhỏ hơn, việc ép lắp sẽ gây biến dạng thân phốt và làm lệch môi làm kín.
Chiều dày 12mm ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí môi phốt trên bề mặt trục. Nếu thay bằng loại mỏng hơn, môi làm kín có thể dịch chuyển sang vùng trục đã bị mòn. Nếu thay bằng loại dày hơn, mặt trước của phốt có thể chạm vào vai chặn hoặc nắp che bên trong cụm máy.
Trường hợp lắp phốt ID 150mm cho trục 145mm sẽ xuất hiện khe hở tiếp xúc. Dầu có thể rò rỉ ngay từ giai đoạn vận hành đầu tiên. Nếu dùng phốt nhỏ hơn, lực ma sát tăng cao và môi cao su nhanh bị chai cứng.
OD lớn hơn hốc lắp làm tăng lực ép khi lắp đặt, dễ gây biến dạng. Nếu OD nhỏ hơn, thân phốt không đủ độ bám và có thể bị dịch chuyển trong quá trình vận hành.
Sai lệch chiều dày thường dẫn đến việc môi phốt làm việc trên vị trí không mong muốn của trục. Đây là nguyên nhân khiến nhiều trường hợp vẫn đúng ID và OD nhưng hiệu quả làm kín không đạt yêu cầu.
NBR hoạt động hiệu quả với dầu và mỡ công nghiệp thông thường. Nếu môi trường có nhiệt độ quá cao hoặc hóa chất đặc biệt, vật liệu có thể xuống cấp nhanh hơn dự kiến.
Môi chính phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Việc lắp ngược khiến áp lực dầu hỗ trợ sai hướng và làm giảm hiệu quả làm kín.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 140x180x12 | Lỏng trên trục 145mm, lực ôm không đủ. |
| 145x175x12 | OD nhỏ hơn, không giữ chắc trong hốc Ø180mm. |
| 145x180x10 | Mỏng hơn 2mm, môi phốt dịch vị trí làm việc. |
| 145x180x15 | Dày hơn, có nguy cơ cấn mặt chặn hoặc nắp che. |
| 145x185x12 | OD lớn hơn, khó ép lắp vào hốc 180mm. |
| 150x180x12 | ID lớn hơn, giảm lực ép lên trục 145mm. |
| 145x180x16 | Chiều dày tăng đáng kể, không phù hợp hốc nông. |
| 145x190x12 | Không thể lắp đúng vào thân máy Ø180mm. |
Chỉ nên thay thế khi kết cấu máy cho phép tăng thêm 2mm chiều dày. Trong nhiều hộp giảm tốc, sự khác biệt này đủ để làm thay đổi vị trí tiếp xúc của môi phốt trên trục.
Do đường kính trong lớn hơn 5mm nên môi cao su không tạo đủ áp lực lên trục 145mm, dẫn đến khả năng rò dầu rất cao.
Nếu vết mòn nằm đúng vùng tiếp xúc của môi phốt thì cần đánh giá lại bề mặt trục hoặc thay đổi vị trí làm kín. Chỉ thay phốt mới chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Môi phụ giúp hạn chế bụi, cát hoặc tạp chất từ bên ngoài xâm nhập vào vùng bôi trơn, đặc biệt hữu ích trong môi trường công nghiệp có nhiều hạt bụi mịn.
Kích thước này thường xuất hiện trên các hộp giảm tốc công suất lớn, cụm gối đỡ trục tải nặng, thiết bị khai thác vật liệu và các hệ thống truyền động sử dụng dầu bôi trơn tuần hoàn.
Phốt chặn dầu lò xo TC 145x180x12 NBR là lựa chọn chuyên dụng cho trục Ø145mm và hốc lắp Ø180mm, đặc biệt phù hợp với các cụm cơ khí tải nặng yêu cầu khả năng giữ dầu ổn định. Việc lựa chọn đúng kích thước ID 145mm, OD 180mm và chiều dày 12mm giúp môi phốt làm việc đúng vị trí thiết kế, hạn chế các sự cố phát sinh từ việc thay thế sai quy cách.
```