-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong nhiều cụm truyền động công nghiệp có đường kính trục lớn, việc lựa chọn đúng kích thước phốt chặn dầu không chỉ liên quan đến khả năng giữ dầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của vòng quay, tuổi thọ bạc đạn và mức độ hao hụt chất bôi trơn. Phốt chặn dầu lò xo TC 145x180x13 được thiết kế cho trục danh nghĩa 145mm, hốc lắp 180mm và chiều dày 13mm, phù hợp với các cụm cơ khí tải trung bình đến tải nặng cần khả năng làm kín ổn định trong môi trường dầu mỡ công nghiệp.
Với vật liệu cao su NBR có khả năng kháng dầu khoáng, dầu thủy lực và mỡ bôi trơn thông dụng, sản phẩm được sử dụng trong nhiều cụm hộp số, trục dẫn động, máy công nghiệp, thiết bị khai thác vật liệu và các hệ thống cơ khí có kích thước trục lớn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phốt | TC (2 môi làm kín có lò xo) |
| Đường kính trong (ID) | 145 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 180 mm |
| Bề dày | 13 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Lò xo | Thép lò xo |
| Môi làm kín | 2 môi TC |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục và chiều dày thân phốt. Với trục Ø145mm và thân phốt dày 13mm, sản phẩm tạo được vùng tiếp xúc môi làm kín tương đối ổn định mà không chiếm quá nhiều không gian dọc trục.
So với các dòng phốt có cùng đường kính ngoài 180mm nhưng dày 15mm hoặc 16mm, phiên bản 13mm thường được lựa chọn khi vị trí lắp đặt bị giới hạn bởi nắp chặn, mặt bích hoặc vòng hãm. Đây là lý do kích thước 145x180x13 thường xuất hiện trong các hộp giảm tốc công nghiệp cỡ lớn hoặc cụm truyền động có không gian lắp đặt hạn chế.
Khoảng chênh lệch 35mm giữa ID và OD cũng tạo ra kết cấu thân phốt đủ cứng vững cho các ứng dụng quay liên tục mà không làm tăng quá nhiều lực ép lên hốc lắp.
Đường kính trong 145mm được thiết kế để làm việc với trục có đường kính danh nghĩa 145mm. Khi lắp đặt, môi phốt và lò xo sẽ tạo lực ép hướng tâm lên bề mặt trục nhằm ngăn dầu thoát ra ngoài.
Size này thường gặp trên các trục đầu ra hộp số lớn, trục tang băng tải, trục truyền động máy nghiền hoặc các hệ thống cơ khí công suất cao.
Đường kính ngoài 180mm được ép vào lỗ chứa phốt có kích thước gia công danh nghĩa Ø180mm. Khi lắp đúng tiêu chuẩn, phần vỏ ngoài sẽ tạo độ kín giữa phốt và thành hốc, ngăn dầu rò rỉ theo chu vi bên ngoài.
Đối với các hốc lắp đã bị mòn hoặc bị doa quá kích thước, khả năng giữ chặt của phốt có thể giảm đáng kể.
Bề dày 13mm quyết định vị trí làm việc của môi phốt trên trục. Khi thay thế phốt cũ, nếu chuyển sang loại dày hơn hoặc mỏng hơn, môi làm kín có thể tiếp xúc vào vùng bề mặt khác của trục.
Trong trường hợp trục đã xuất hiện rãnh mòn tại vị trí cũ, đôi khi việc thay đổi chiều dày giúp dịch chuyển môi phốt sang vùng bề mặt mới, từ đó cải thiện hiệu quả làm kín.
Với đường kính trục lớn 145mm, sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống truyền động công suất cao thay vì các máy dân dụng thông thường.
Đối với các cụm máy có đường kính trục từ 140–150mm, việc lựa chọn đúng kích thước 145x180x13 giúp giữ nguyên thiết kế ban đầu của nhà sản xuất mà không cần gia công lại hốc hoặc thay đổi kết cấu nắp chặn.
Nếu sử dụng phốt 150x180x13 cho trục 145mm, môi phốt không tạo đủ áp lực lên bề mặt trục, dẫn đến hiện tượng dầu thấm dần qua vùng tiếp xúc.
Ngược lại, nếu dùng phốt nhỏ hơn kích thước yêu cầu, lực ma sát tăng mạnh làm môi cao su nóng lên và mòn nhanh.
OD nhỏ hơn hốc lắp khiến thân phốt không bám chắc vào thành lỗ. Dầu có thể thoát ra theo mép ngoài dù môi phốt vẫn hoạt động bình thường.
OD lớn hơn kích thước hốc sẽ gây khó khăn khi ép lắp, làm biến dạng thân phốt hoặc hư hỏng mép cao su.
Khi thay thế bằng loại 10mm hoặc 15mm, môi phốt sẽ dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế ban đầu. Điều này có thể khiến môi tiếp xúc vào vùng trục bị xước hoặc va chạm với vòng chặn bên trong.
Nếu hệ thống có nhiệt độ cao kéo dài hoặc tiếp xúc hóa chất đặc biệt, việc sử dụng NBR thay cho vật liệu chuyên dụng có thể khiến cao su lão hóa sớm.
Môi có lò xo luôn cần hướng về phía chứa dầu. Lắp ngược sẽ làm khả năng giữ dầu giảm đáng kể, đặc biệt trên các trục quay tốc độ cao.
| Kích thước | Khác biệt thực tế khi thay thế |
|---|---|
| 140x180x13 | Lực ôm trục quá lớn nếu lắp lên trục 145mm, môi phốt nhanh nóng và mòn. |
| 145x180x10 | Mỏng hơn 3mm, vị trí môi làm kín thay đổi, dễ lệch khỏi vùng tiếp xúc thiết kế. |
| 145x180x12 | Môi phốt dịch chuyển nhẹ, có thể ảnh hưởng đến vị trí tiếp xúc trên trục đã mòn. |
| 145x180x15 | Dày hơn, dễ cấn mặt chặn hoặc nắp giữ phốt. |
| 145x185x13 | OD lớn hơn 5mm, không thể ép vào hốc Ø180mm tiêu chuẩn. |
| 150x180x13 | Lỏng trục, lực làm kín không đủ. |
| 145x175x13 | OD nhỏ hơn hốc yêu cầu, dễ xoay hoặc rò dầu quanh thân phốt. |
| 145x180x16 | Chiều dày tăng đáng kể, nguy cơ va chạm kết cấu bên trong. |
Ngoài phốt chặn dầu, nhiều hệ thống còn kết hợp với gioăng O-ring cao su NBR để tăng hiệu quả làm kín tại các mặt bích và nắp che.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng phốt chặn dầu công nghiệp với nhiều kích thước khác nhau để lựa chọn đúng theo thiết kế thiết bị.
Chỉ nên thay khi khoang lắp còn đủ khoảng trống. Nếu thiết kế ban đầu giới hạn chiều sâu 13mm, loại 15mm có thể chạm nắp chặn hoặc vòng hãm.
Có thể sử dụng nếu mức độ mòn nhỏ. Trong trường hợp rãnh mòn sâu, nên xử lý bề mặt trục hoặc dùng giải pháp sửa chữa chuyên dụng trước khi lắp phốt mới.
Kích thước 145x180x13 thường xuất hiện trên các cụm truyền động công suất lớn, đặc biệt là hộp giảm tốc và hệ thống băng tải công nghiệp.
Chiều dày quyết định vị trí làm việc của môi phốt. Thay đổi thông số này có thể khiến môi tiếp xúc sai vị trí trên trục hoặc ảnh hưởng tới kết cấu lắp đặt.
Trong đa số trường hợp, NBR tương thích tốt với dầu hộp số, dầu thủy lực và các loại dầu bôi trơn khoáng phổ biến trong công nghiệp.
```