-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các cụm truyền động công suất lớn, việc giữ dầu bôi trơn bên trong và ngăn bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập luôn là yêu cầu quan trọng. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 145x180x15 được thiết kế dành cho các trục có đường kính danh nghĩa 145mm, kết hợp với hốc lắp 180mm và độ dày 15mm, phù hợp cho nhiều hệ thống hộp giảm tốc, cụm truyền động công nghiệp, máy khai thác vật liệu, thiết bị thủy lợi và các cơ cấu quay có tải trọng lớn.
Với cấu tạo hai môi làm kín theo tiêu chuẩn TC cùng vật liệu cao su NBR chịu dầu, sản phẩm giúp kiểm soát thất thoát dầu mỡ hiệu quả đồng thời hỗ trợ bảo vệ bề mặt trục khỏi tác động của bụi, nước bắn và tạp chất cơ học trong quá trình vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phốt | Phốt chặn dầu lò xo TC |
| Đường kính trong (ID) | 145 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 180 mm |
| Độ dày | 15 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép lò xo |
| Cấu tạo môi | Hai môi (TC) |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi chất phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, dầu hộp số, mỡ công nghiệp |
Điểm đáng chú ý của kích thước 145x180x15 nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục và bề dày phốt. Với đường kính trong lên tới 145mm, đây là nhóm phốt dùng cho các cụm quay có kích thước lớn. Độ dày 15mm tạo ra vùng tiếp xúc rộng hơn giữa thân phốt và hốc lắp, giúp tăng độ ổn định khi thiết bị vận hành liên tục.
Khoảng chênh lệch giữa ID và OD là 35mm, cho phép thân phốt có kết cấu tương đối chắc chắn, phù hợp với các hốc lắp lớn chịu rung động. Đây là đặc điểm thường được yêu cầu trên các cụm hộp giảm tốc tải nặng hoặc các cơ cấu quay tốc độ trung bình nhưng làm việc kéo dài.
So với các phiên bản có cùng ID 145mm nhưng độ dày nhỏ hơn, size 145x180x15 có khả năng duy trì vị trí môi phốt ổn định hơn khi trục phát sinh dao động nhẹ trong quá trình hoạt động.
Kích thước ID 145mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa 145mm. Bề mặt trục cần được gia công đạt độ nhẵn phù hợp để môi phốt tiếp xúc đều quanh chu vi.
Nếu lắp lên trục nhỏ hơn đáng kể, lực ép môi phốt sẽ không đủ để giữ dầu. Ngược lại, khi cố lắp lên trục lớn hơn 145mm, môi cao su có thể bị kéo giãn quá mức, làm tăng nhiệt và giảm tuổi thọ làm kín.
OD 180mm tương ứng với hốc lắp hoặc lỗ ép phốt đường kính 180mm. Kích thước này giúp thân phốt được giữ chắc trong vỏ máy mà không cần gia công bổ sung.
Đối với các cụm vỏ gang hoặc thép có dung sai chặt, OD đúng kích thước giúp hạn chế hiện tượng dầu rò rỉ từ mặt ngoài thân phốt.
Độ dày 15mm quyết định vị trí làm việc của môi phốt trên trục. Khi thay thế, nếu dùng loại mỏng hơn, môi làm kín có thể dịch sang vùng trục đã bị mòn hoặc không nằm đúng vị trí thiết kế ban đầu. Nếu sử dụng loại dày hơn, mặt phốt có nguy cơ chạm vào gờ chặn hoặc các chi tiết lân cận.
Kích thước này thường xuất hiện trong các cơ cấu quay có đường kính trục lớn như hộp giảm tốc công nghiệp công suất cao, trục ra của hệ thống băng tải tải nặng, cụm truyền động trong máy nghiền vật liệu, trạm bơm thủy lợi quy mô lớn hoặc các cơ cấu quay trong dây chuyền sản xuất vật liệu xây dựng.
Đối với các cụm máy có trục 145mm, việc sử dụng đúng độ dày 15mm giúp môi làm kín nằm chính xác trên vùng bề mặt trục được thiết kế để tiếp xúc với phốt, hạn chế hiện tượng lệch vệt làm kín.
Nếu sử dụng phốt có ID lớn hơn 145mm, môi phốt sẽ không ôm sát trục. Dầu có thể thoát ra ngay cả khi phốt còn mới. Trường hợp ID nhỏ hơn, lực ma sát tăng cao khiến môi phốt nóng nhanh và bị mài mòn.
OD nhỏ hơn 180mm dễ gây hiện tượng xoay thân phốt trong hốc lắp. OD lớn hơn 180mm có thể làm biến dạng khung kim loại khi ép lắp.
Độ dày không đúng 15mm có thể khiến môi phốt làm việc lệch khỏi vị trí thiết kế. Điều này đặc biệt dễ xảy ra trên các cụm trục lớn đã có vết chạy mòn cố định.
Trong môi trường dầu khoáng và dầu thủy lực thông thường, NBR là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ rất cao, việc tiếp tục dùng NBR có thể khiến cao su lão hóa nhanh hơn dự kiến.
Lò xo phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Khi lắp ngược, khả năng làm kín giảm đáng kể và có thể xuất hiện hiện tượng rò dầu chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
| Size | Khác biệt thực tế so với 145x180x15 |
|---|---|
| 145x180x12 | Mỏng hơn, vị trí môi phốt thay đổi, dễ lệch vùng tiếp xúc thiết kế. |
| 145x180x16 | Dày hơn, có thể cấn mặt chặn hoặc nắp ép phốt. |
| 145x185x15 | OD lớn hơn, không thể ép vào hốc 180mm tiêu chuẩn. |
| 145x175x15 | OD nhỏ hơn, thân phốt lỏng trong hốc lắp. |
| 140x180x15 | ID nhỏ hơn, môi phốt bị ép quá mức lên trục 145mm. |
| 150x180x15 | ID lớn hơn, lực ôm trục giảm đáng kể. |
| 145x180x18 | Chiều dày tăng, cần kiểm tra khoảng trống lắp đặt. |
| 145x180x10 | Độ ổn định thân phốt thấp hơn trong các cụm rung động. |
Thông thường vẫn có thể sử dụng nếu kích thước nằm trong dung sai làm việc và bề mặt trục còn tốt.
Có thể làm giảm độ bám của thân phốt với vỏ máy. Cần đánh giá mức độ mòn thực tế trước khi lắp mới.
Nhà sản xuất thiết kế vị trí môi làm kín khác nhau. Không nên thay đổi độ dày nếu chưa xác nhận được khoảng lắp đặt thực tế.
Có. Cấu tạo TC với môi phụ hỗ trợ hạn chế bụi và giữ mỡ trong nhiều ứng dụng cơ khí quay.
TC có thêm môi chắn bụi phụ, phù hợp hơn với môi trường có nhiều tạp chất hoặc bụi công nghiệp.
Ngoài phốt chặn dầu lò xo, khách hàng có thể xem thêm các dòng phốt dầu công nghiệp với nhiều tiêu chuẩn kích thước khác nhau hoặc lựa chọn gioăng O-ring NBR cho các vị trí làm kín tĩnh trong hệ thống thủy lực và khí nén.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 145x180x15 là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục đường kính lớn cần duy trì khả năng giữ dầu ổn định, đặc biệt trong các hệ thống vận hành liên tục. Việc đối chiếu chính xác cả ba thông số 145mm, 180mm và 15mm trước khi đặt hàng sẽ giúp quá trình thay thế diễn ra thuận lợi và tương thích với thiết kế ban đầu của thiết bị.
```