-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các hệ thống truyền động công nghiệp có đường kính trục lớn từ 145mm, việc lựa chọn đúng phốt chặn dầu không chỉ liên quan đến khả năng giữ dầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ bạc đạn, hộp giảm tốc và độ ổn định của toàn bộ cụm máy. Size phốt dầu TC 145x190x16 thuộc nhóm kích thước lớn, thường xuất hiện trên các thiết bị công nghiệp nặng, máy khai thác vật liệu, hệ thống băng tải công suất cao và các cụm truyền động vận hành liên tục.
Với vật liệu cao su NBR chịu dầu kết hợp lò xo tăng lực môi làm kín, phốt chặn dầu 145x190x16 TC giúp duy trì áp lực tiếp xúc ổn định lên bề mặt trục, hạn chế thất thoát dầu bôi trơn và ngăn bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào bên trong cơ cấu máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 145 x 190 x 16 mm |
| Đường kính trong (ID) | 145 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 190 mm |
| Bề dày | 16 mm |
| Kiểu phốt | TC – hai môi làm kín |
| Lò xo tăng lực | Có |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Khả năng chịu dầu | Tốt với dầu khoáng và mỡ bôi trơn |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Ứng dụng | Hộp số, hộp giảm tốc, trục quay công nghiệp, cụm truyền động |
Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục 145mm và chiều dày 16mm. So với nhiều size lớn khác có độ dày 18mm hoặc 20mm, phốt 145x190x16 cho phép lắp trong các cụm máy có không gian dọc trục hạn chế nhưng vẫn duy trì diện tích tiếp xúc môi phốt đủ lớn.
Khoảng chênh lệch giữa đường kính trong và đường kính ngoài là 45mm, tạo nên kết cấu thân phốt khá chắc chắn. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các hốc lắp có rung động tương đối lớn mà vẫn giữ được độ ổn định của vòng ngoài.
Đối với các hộp giảm tốc cỡ lớn có thiết kế mặt chặn gần vị trí làm kín, chiều dày 16mm thường là lựa chọn phù hợp hơn so với các loại dày 18mm hoặc 20mm vốn dễ bị cấn vào mặt chặn hoặc vòng định vị.
Đường kính trong 145mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa 145mm. Khi lắp đặt, môi phốt sẽ tạo lực ép nhất định lên bề mặt trục nhằm hình thành vùng làm kín liên tục.
Size này thường xuất hiện trên:
OD 190mm được gia công để ép chặt vào hốc lắp danh nghĩa 190mm. Kích thước này giúp thân phốt cố định chắc chắn trong vỏ máy và hạn chế hiện tượng xoay theo trục.
Nếu hốc bị mòn vượt quá dung sai cho phép, khả năng bám giữ của vòng ngoài sẽ giảm đáng kể, dẫn đến nguy cơ rò dầu tại mặt tiếp xúc giữa thân phốt và vỏ máy.
Độ dày 16mm quyết định vị trí hoạt động của môi làm kín trên bề mặt trục. Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi thiết bị đã có vết mòn cũ.
Trong nhiều trường hợp bảo trì, việc thay đổi từ phốt 145x190x18 sang 145x190x16 có thể khiến môi làm kín dịch chuyển sang vị trí khác trên trục. Điều này vừa có thể mang lại lợi ích nếu tránh được rãnh mòn cũ, vừa có thể gây khó khăn nếu thiết kế mặt chặn không cho phép.
Nếu sử dụng phốt có ID lớn hơn 145mm, lực ôm lên trục sẽ giảm khiến dầu dễ thoát ra ngoài. Ngược lại, ID nhỏ hơn sẽ làm tăng ma sát, phát sinh nhiệt và đẩy nhanh tốc độ lão hóa môi cao su.
Khi OD nhỏ hơn hốc lắp, thân phốt có thể bị rung hoặc dịch chuyển trong quá trình vận hành. Nếu OD lớn hơn tiêu chuẩn, việc ép lắp quá mức có thể làm biến dạng khung kim loại bên trong.
Đây là lỗi thường gặp khi bảo trì. Chênh lệch chỉ vài milimet cũng có thể khiến môi phốt không còn nằm đúng vùng làm việc ban đầu trên trục, dẫn tới hiện tượng rò dầu dù các kích thước khác đều chính xác.
NBR hoạt động tốt với dầu và mỡ bôi trơn thông thường. Tuy nhiên trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài hoặc tiếp xúc hóa chất đặc biệt, việc dùng sai vật liệu có thể khiến môi phốt cứng, nứt hoặc mất đàn hồi.
Môi chính phải hướng về phía chứa dầu. Lắp ngược chiều sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả giữ dầu và khiến dầu thoát ra nhanh hơn trong quá trình vận hành.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 145x190x14 | Mỏng hơn, môi phốt nằm khác vị trí; có thể không đủ chiều sâu hốc thiết kế. |
| 145x190x15 | Dịch chuyển điểm tiếp xúc môi làm kín khoảng 1mm so với thiết kế 16mm. |
| 145x190x18 | Dày hơn, nguy cơ cấn vòng chặn hoặc mặt bích trong các cụm máy hẹp. |
| 145x190x20 | Yêu cầu không gian lắp lớn hơn, khó thay thế trực tiếp cho loại 16mm. |
| 145x195x16 | OD lớn hơn 5mm, không thể lắp vào hốc 190mm. |
| 145x185x16 | Lỏng hốc lắp 190mm, dễ rò dầu quanh vòng ngoài. |
| 140x190x16 | ID nhỏ hơn, lực ép lên trục tăng bất thường. |
| 150x190x16 | ID lớn hơn, môi phốt không đủ lực ôm trục 145mm. |
| 145x192x16 | OD tăng nhẹ nhưng vẫn gây khó khăn khi ép vào hốc 190mm. |
Phốt dầu TC 145x190x16 thường được bố trí tại đầu ra hộp giảm tốc, đầu trục tang băng tải hoặc các cụm truyền động có dầu tuần hoàn. Với thiết kế hai môi, sản phẩm vừa giữ dầu phía trong vừa hỗ trợ hạn chế bụi bẩn từ môi trường bên ngoài.
Khi thay thế đồng thời các chi tiết làm kín khác trong hệ thống, người dùng có thể tham khảo thêm danh mục gioăng O-ring cao su NBR để đồng bộ khả năng làm kín cho toàn bộ cụm thiết bị.
Ngoài ra, có thể xem thêm các dòng phốt chặn dầu công nghiệp với nhiều tiêu chuẩn kích thước khác nhau nhằm lựa chọn đúng chủng loại cho từng vị trí lắp đặt.
Chỉ nên thay thế khi xác nhận cụm máy không yêu cầu vị trí môi làm kín cố định theo thiết kế ban đầu. Chênh lệch 2mm chiều dày có thể làm thay đổi vùng tiếp xúc trên trục.
Nếu rãnh mòn nằm đúng vị trí môi phốt cũ, cần kiểm tra khả năng dịch chuyển môi làm kín hoặc sử dụng giải pháp phục hồi bề mặt trục trước khi lắp mới.
Kích thước này thường xuất hiện trong hộp giảm tốc công nghiệp cỡ lớn, tang dẫn động băng tải và các cụm truyền động có đường kính trục từ 145mm.
Thiết kế hai môi giúp tăng khả năng ngăn bụi từ bên ngoài trong khi vẫn duy trì chức năng giữ dầu bên trong hệ thống.
Trong đa số trường hợp sử dụng dầu khoáng và dầu bôi trơn công nghiệp thông thường, NBR là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu dầu tốt và chi phí hợp lý.
Phốt chặn dầu lò xo TC 145x190x16 NBR là lựa chọn chuyên dụng cho các cụm trục 145mm yêu cầu khả năng giữ dầu ổn định trong không gian lắp đặt giới hạn chiều dày 16mm. Việc xác nhận chính xác đường kính trục, hốc lắp và vị trí môi làm kín trước khi thay thế sẽ giúp sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
```