-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các cụm truyền động sử dụng trục lớn đường kính 150mm, việc duy trì lớp dầu bôi trơn bên trong và ngăn bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập là yêu cầu rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ vòng bi, bánh răng và các chi tiết quay. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 150x170x10 được thiết kế cho các vị trí có không gian lắp đặt giới hạn theo chiều dày nhưng vẫn cần lực ôm trục ổn định nhờ kết cấu môi kép kết hợp lò xo tăng lực.
Với kích thước 150x170x10mm, sản phẩm phù hợp cho các cụm trục lớn trong hộp giảm tốc, cụm ổ đỡ công nghiệp, hệ thống băng tải, máy chế biến vật liệu và nhiều thiết bị cơ khí có hốc lắp tiêu chuẩn 170mm. Vật liệu cao su NBR giúp phốt hoạt động hiệu quả trong môi trường dầu khoáng, dầu thủy lực và mỡ bôi trơn thông dụng.
Tham khảo thêm các dòng phốt chặn dầu công nghiệp và các loại gioăng O-ring cao su NBR để hoàn thiện giải pháp làm kín cho hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phốt | TC (2 môi làm kín) |
| Đường kính trong (ID) | 150 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 170 mm |
| Bề dày | 10 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép lò xo tăng lực môi chính |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi phụ | Ngăn bụi và tạp chất |
| Môi trường phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Không phải mọi phốt trục 150mm đều có cùng đặc tính lắp đặt. Điểm đáng chú ý của kích thước 150x170x10 nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục và bề rộng thân phốt.
ID 150mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa 150mm. Khi lắp đúng tiêu chuẩn, môi phốt sẽ tạo lực ép liên tục lên bề mặt trục nhằm duy trì khả năng giữ dầu trong quá trình quay.
Đối với các trục đã bị mòn sâu tại vị trí tiếp xúc môi phốt, nên kiểm tra kỹ kích thước thực tế trước khi lựa chọn vì độ mòn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm kín.
OD 170mm tương ứng với lỗ lắp hoặc hốc lắp danh nghĩa 170mm. Khi ép vào đúng kích thước hốc, lớp cao su bên ngoài sẽ tạo độ kín giữa thân phốt và vỏ máy.
Size này thường được sử dụng trong các gối đỡ lớn, vỏ hộp số công nghiệp hoặc cụm ổ trục có đường kính ngoài tương đối lớn.
Bề dày 10mm khiến vị trí môi phốt nằm gần mép hốc hơn so với các dòng 12mm hoặc 15mm. Điều này giúp:
Tuy nhiên nếu hệ thống ban đầu sử dụng phốt dày hơn, việc thay bằng loại 10mm có thể làm môi phốt tiếp xúc sai vị trí trên bề mặt trục.
Nhờ kết cấu khá gọn theo chiều dày, kích thước này thường được lựa chọn trong các cụm truyền động có giới hạn không gian nhưng vẫn cần làm kín cho trục lớn.
Nếu dùng phốt có ID lớn hơn 150mm, lực ép lên trục sẽ giảm đáng kể khiến dầu có thể thoát ra ngoài khi thiết bị hoạt động. Ngược lại, ID nhỏ hơn sẽ làm môi phốt ma sát quá mức và tăng nhiệt cục bộ.
OD nhỏ hơn 170mm thường khiến thân phốt không bám chắc vào hốc lắp. OD lớn hơn có thể gây khó ép lắp, làm biến dạng thân phốt hoặc hư hỏng lớp cao su bên ngoài.
Thay thế phốt 10mm bằng loại dày hơn có thể khiến mặt ngoài bị nhô ra hoặc chạm nắp chặn. Trường hợp dùng loại mỏng hơn thiết kế yêu cầu, môi phốt có thể lệch khỏi vùng làm việc tối ưu trên trục.
NBR phù hợp với dầu khoáng thông dụng. Nếu hệ thống sử dụng hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ rất cao, tuổi thọ phốt có thể giảm nhanh.
Môi chính phải hướng về phía chứa dầu. Việc lắp ngược chiều khiến khả năng giữ dầu giảm đáng kể dù kích thước hoàn toàn chính xác.
| Size | Khác biệt thực tế so với 150x170x10 |
|---|---|
| 150x170x8 | Mỏng hơn, môi làm kín nằm lệch vị trí, độ ổn định thấp hơn trong các cụm rung động. |
| 150x170x12 | Dày hơn 2mm, có thể cấn nắp chặn hoặc thay đổi vị trí tiếp xúc trên trục. |
| 150x170x15 | Không phù hợp với hốc nông, nguy cơ chạm chi tiết bên trong. |
| 150x175x10 | OD lớn hơn, không thể ép vào hốc 170mm nếu không gia công lại. |
| 150x168x10 | Lỏng hốc lắp, khả năng kín giữa thân phốt và vỏ máy giảm. |
| 145x170x10 | ID nhỏ hơn, ma sát môi phốt tăng mạnh trên trục 150mm. |
| 148x170x10 | Độ ép quá lớn, có thể gây nóng môi phốt khi chạy liên tục. |
| 152x170x10 | Lực ôm trục giảm, dễ xuất hiện hiện tượng rịn dầu. |
Sự khác biệt nằm ở chiều sâu lắp đặt. Khi đổi sang loại dày 12mm, môi phốt sẽ dịch chuyển sang vị trí khác trên trục và có thể va vào nắp chặn hoặc vòng định vị.
Nếu độ mòn vượt quá giới hạn cho phép, thân phốt có thể không còn đủ độ bám. Nên đo thực tế hốc lắp trước khi thay thế.
Có, NBR tương thích với phần lớn dầu bánh răng và dầu bôi trơn công nghiệp thông dụng.
Không nên. Lò xo là bộ phận tạo lực ép cho môi chính và cần được giữ nguyên trong suốt quá trình lắp đặt.
Cần đánh giá độ sâu vết mòn. Trong nhiều trường hợp phải phục hồi bề mặt trục hoặc thay đổi vị trí tiếp xúc môi phốt để tránh rò rỉ kéo dài.
```