-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các cụm truyền động sử dụng trục đường kính lớn khoảng 150mm, việc lựa chọn đúng phốt chặn dầu không chỉ liên quan đến khả năng giữ dầu mà còn ảnh hưởng đến độ ổn định của toàn bộ hệ thống vận hành. Kích thước phốt dầu TC 150x172x10 thuộc nhóm phốt có đường kính lớn, thường xuất hiện trong các hộp giảm tốc công suất cao, cụm ổ đỡ công nghiệp, bơm lưu lượng lớn hoặc các thiết bị cơ khí có tải trọng liên tục.
Với vật liệu cao su NBR kết hợp lò xo tăng lực môi làm kín, phốt chặn dầu 150x172x10 TC được thiết kế để duy trì áp lực ôm trục ổn định trong điều kiện có dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn và nhiệt độ làm việc trung bình đến cao. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một giải pháp làm kín gọn, hiệu quả và dễ thay thế trong các hệ thống quay.
Tham khảo thêm các dòng phốt chặn dầu công nghiệp và các loại gioăng O-ring cao su NBR đang được sử dụng phổ biến trong các hệ thống làm kín cơ khí.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phốt | TC (2 môi, có lò xo) |
| Đường kính trong (ID) | 150 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 172 mm |
| Bề dày | 10 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR |
| Lò xo tăng lực | Thép lò xo |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp |
Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trong và đường kính ngoài. Với OD chỉ lớn hơn ID 22mm, thành cao su của phốt tương đối mỏng so với nhiều dòng phốt đường kính lớn khác. Điều này giúp việc ép lắp vào hốc dễ dàng hơn nhưng đồng thời yêu cầu độ chính xác gia công hốc lắp cao hơn.
Bề dày 10mm cũng là một đặc điểm riêng. Nhiều cụm máy sử dụng phốt đường kính 150mm thường thiết kế chiều dày 12mm hoặc 15mm. Phiên bản 10mm phù hợp cho các vị trí có không gian hạn chế theo phương dọc trục hoặc những cụm thiết bị có mặt chặn ngắn.
Đây là kích thước thường được lựa chọn khi nhà thiết kế muốn tối ưu không gian lắp đặt nhưng vẫn duy trì khả năng làm kín trên các trục có đường kính lớn.
Kích thước ID 150mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa Ø150mm. Sau khi lắp đặt, môi cao su cùng lò xo sẽ tạo lực ép liên tục lên bề mặt trục nhằm ngăn dầu thoát ra ngoài.
Nếu lắp lên trục 149mm đã bị mòn nhiều năm, lực ôm có thể giảm đáng kể dẫn đến hiện tượng rỉ dầu tại mép môi làm kín. Ngược lại, nếu cố gắng lắp lên trục lớn hơn tiêu chuẩn, môi phốt sẽ bị kéo giãn quá mức và giảm tuổi thọ.
OD 172mm tương ứng với hốc lắp danh nghĩa Ø172mm. Khi ép vào vỏ máy, phần vỏ cao su bên ngoài tạo độ kín giữa phốt và thân thiết bị.
Nếu hốc lớn hơn thiết kế, phốt có thể xoay theo trục hoặc xuất hiện hiện tượng thấm dầu quanh chu vi ngoài. Nếu hốc nhỏ hơn tiêu chuẩn, quá trình ép lắp dễ làm biến dạng khung kim loại bên trong.
Chiều dày 10mm giúp môi làm kín nằm gần mép hốc hơn so với các loại dày 12mm hoặc 15mm. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cụm máy có vòng bi hoặc bánh răng nằm sát vị trí lắp phốt.
Tuy nhiên, nếu thiết kế ban đầu yêu cầu phốt dày hơn, việc thay bằng loại 10mm có thể làm môi tiếp xúc sai vị trí trên trục, khiến hiệu quả làm kín giảm xuống.
Size 150x172x10 thường xuất hiện trong các cụm ổ đỡ trục chính của hệ thống băng tải công nghiệp tải nặng, nơi trục lớn quay liên tục và yêu cầu giữ dầu trong thời gian dài.
Ngoài ra, kích thước này còn được sử dụng trong các hộp số giảm tốc cỡ lớn có kết cấu vỏ đúc mỏng, không đủ không gian để lắp các dòng phốt dày hơn.
Một số dòng bơm công nghiệp lưu lượng lớn, máy khuấy công nghiệp và các cụm truyền động trong ngành vật liệu xây dựng cũng sử dụng cấu hình kích thước tương tự nhằm tiết kiệm chiều dài cụm lắp ráp.
Nếu sử dụng phốt 152x172x10 thay cho 150x172x10, môi làm kín sẽ không tạo đủ áp lực lên trục, dầu có thể rò rỉ ngay từ giai đoạn đầu vận hành.
Trường hợp dùng OD 170mm trong hốc 172mm thường gây thấm dầu quanh mép ngoài dù môi phốt vẫn ôm đúng trục.
Việc thay thế bằng loại 150x172x12 có thể khiến phốt bị cấn vào nắp chặn hoặc vòng hãm. Ngược lại, sử dụng loại mỏng hơn thiết kế có thể làm môi tiếp xúc sai vệt làm việc.
NBR phù hợp với dầu khoáng và dầu công nghiệp thông dụng. Nếu thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ rất cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần cân nhắc vật liệu khác như FKM.
Môi chính luôn phải hướng về phía chứa dầu. Nếu lắp ngược, áp lực dầu sẽ tác động trực tiếp lên mép môi theo hướng không được thiết kế, làm giảm hiệu quả làm kín.
| Kích thước | Khác biệt thực tế so với 150x172x10 |
|---|---|
| 150x170x10 | OD nhỏ hơn 2mm, dễ lỏng hốc Ø172. |
| 150x172x12 | Dày hơn, có thể cấn mặt chặn hoặc thay đổi vị trí môi. |
| 150x172x15 | Chiếm nhiều không gian lắp đặt hơn. |
| 148x172x10 | Môi ôm quá chặt, tăng ma sát và nhiệt. |
| 152x172x10 | Lực ôm giảm, dễ xuất hiện rò rỉ dầu. |
| 150x175x10 | Không thể ép vào hốc Ø172. |
| 150x168x10 | Thiếu độ ép ngoài, nguy cơ xoay phốt. |
| 150x172x8 | Môi nằm lệch vị trí thiết kế trong nhiều cụm máy. |
Chỉ nên thay thế khi kiểm tra chắc chắn rằng hốc lắp còn đủ chiều sâu và vị trí môi tiếp xúc trên trục không bị thay đổi.
Mỗi nhà sản xuất thiết bị bố trí vòng bi, mặt chặn và vị trí làm kín khác nhau. Bề dày phốt được lựa chọn để môi tiếp xúc đúng vùng bề mặt trục đã thiết kế.
Phụ thuộc vào độ nhẵn bề mặt trục, điều kiện bôi trơn và nhiệt độ vận hành. Đây không phải là yếu tố chỉ quyết định bởi kích thước phốt.
Trong một số trường hợp có thể sử dụng keo chuyên dụng để tăng độ bám, tuy nhiên cần đánh giá mức độ mòn thực tế trước khi quyết định.
Đối với các cụm trục Ø150mm, phốt thường được thay cùng thời điểm kiểm tra vòng bi hoặc đại tu hộp giảm tốc nhằm tiết kiệm thời gian tháo lắp thiết bị.
Phốt chặn dầu lò xo TC 150x172x10 vật liệu NBR là lựa chọn chuyên dụng cho các hệ thống sử dụng trục Ø150mm và hốc lắp Ø172mm, đặc biệt trong những vị trí yêu cầu chiều dày phốt chỉ 10mm. Việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ giúp duy trì khả năng làm kín mà còn bảo đảm môi phốt làm việc đúng vị trí thiết kế trên trục và trong hốc lắp, từ đó hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
```