-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các cụm cơ khí có đường kính trục lớn khoảng 150mm, việc lựa chọn phốt dầu không chỉ dừng ở chuyện “vừa kích thước” mà còn liên quan trực tiếp tới độ ổn định môi làm kín khi máy vận hành liên tục. Size phốt chặn dầu lò xo NBR 150x185x15 TC là dạng được sử dụng khá nhiều trong hộp giảm tốc công suất lớn, cụm truyền động công nghiệp, bơm dầu lưu lượng cao hoặc các cơ cấu quay có tốc độ trung bình nhưng yêu cầu giữ dầu ổn định trong thời gian dài.
Khác với các size mỏng hoặc các dòng OD nhỏ, kích thước 150x185x15 tạo ra độ cân bằng khá đặc biệt giữa lực ôm trục, độ sâu lắp hốc và vị trí tiếp xúc môi phốt. Đây là yếu tố giúp size này hoạt động hiệu quả trong các hốc lắp không quá sâu nhưng vẫn cần độ ổn định cao khi trục rung nhẹ hoặc có tải tuần hoàn.
Người dùng có thể xem thêm nhiều dòng phốt dầu công nghiệp tại TDKMART.COM hoặc tham khảo thêm các dòng gioăng O-ring cao su chịu dầu dùng cho mặt bích và cụm làm kín tĩnh.
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước ID | 150 mm |
| Kích thước OD | 185 mm |
| Bề dày | 15 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 100°C |
| Môi phụ | Có chống bụi bên ngoài |
| Môi chính | Ôm trục giữ dầu bôi trơn |
Điểm đáng chú ý của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính ngoài 185mm và bề dày 15mm. Đây là cấu hình thường dùng cho các hốc lắp không quá sâu nhưng cần đủ diện tích tiếp xúc để giữ phốt ổn định khi trục quay lâu.
Nếu so với các loại dày 18mm hoặc 20mm, bản 15mm giúp giảm nguy cơ cấn vai trục trong các cụm có không gian giới hạn phía trong hộp dầu. Điều này đặc biệt hữu ích ở các hộp số có bánh răng đặt gần vị trí làm kín.
Trong khi đó, OD 185mm tạo ra độ ép hốc khá chắc đối với các thân vỏ gia công chuẩn công nghiệp. Khi lắp đúng dung sai, phốt ít bị xoay ngoài vỏ dù nhiệt độ dầu thay đổi theo chu kỳ vận hành.
ID 150mm phù hợp với các trục thép có kích thước danh nghĩa 150mm đã gia công bề mặt đạt độ nhẵn tiêu chuẩn. Thường gặp ở:
Với đường kính này, môi phốt cần đủ lực đàn hồi để duy trì tiếp xúc đều quanh chu vi trục. Nếu dùng sai ID lớn hơn như 151 hoặc 152mm, môi làm kín sẽ giảm áp lực ôm trục và bắt đầu xuất hiện rò dầu dạng thấm quanh mép quay.
Đường kính ngoài 185mm thích hợp cho các hốc ép tiêu chuẩn gia công chính xác. Đây là kích thước thường thấy trên thân gang hoặc thân thép đúc có độ dày thành vỏ tương đối lớn.
Nếu hốc bị nong hoặc mòn sau thời gian dài sử dụng, phốt có thể bị xoay ngoài hoặc rò dầu quanh chu vi ngoài dù môi trong vẫn còn tốt.
Độ dày 15mm giúp môi phốt nằm ở vị trí tương đối cân bằng giữa mép ngoài và vai trong hốc lắp. Điều này hỗ trợ:
Tuy nhiên nếu hệ thống yêu cầu chiều sâu ép lớn để chống rung mạnh, bản 15mm có thể không phù hợp bằng loại dày 18mm hoặc 20mm.
Đây là size được đánh giá phù hợp cho môi trường có bụi cơ khí nhẹ nhưng không quá nhiều bùn đất hoặc hóa chất ăn mòn.
Nếu hệ thống làm việc với dầu nóng liên tục trên 100°C, nên cân nhắc vật liệu FKM thay vì NBR để tránh chai môi sau thời gian dài.
Nếu lắp phốt ID lớn hơn trục, lực ép môi giảm đáng kể. Dầu sẽ rò theo dạng màng mỏng quanh trục thay vì chảy thành giọt ngay lập tức, khiến người vận hành khó phát hiện sớm.
Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn thực tế quá nhiều, môi phốt bị ma sát lớn dẫn tới tăng nhiệt và mòn nhanh vùng tiếp xúc.
OD nhỏ hơn hốc có thể làm phốt tự xoay trong thân máy. Tình trạng này thường gây mài mòn chu vi ngoài và phát sinh rò dầu quanh mép ngoài.
OD quá lớn dễ làm biến dạng khung sắt khi ép mạnh, đặc biệt với vỏ nhôm hoặc thân máy đã cũ.
Nếu thay bằng loại 12mm, môi phốt có thể không nằm đúng rãnh chạy cũ trên trục. Điều này khiến mép môi tiếp xúc vào vùng trục đã xước hoặc có rãnh mòn.
Nếu dùng loại 18mm hoặc dày hơn trong không gian hẹp, mặt sau phốt có thể chạm vai chặn hoặc cấn bánh răng phía trong.
| Size | Khác biệt thực tế |
| 150x185x12 | Mỏng hơn, môi làm kín nằm khác vị trí tiếp xúc cũ trên trục |
| 150x185x18 | Dày hơn, dễ cấn mặt chặn trong các hộp số nông |
| 150x190x15 | OD lớn hơn 5mm, không thể ép vào hốc 185mm chuẩn |
| 150x180x15 | Lỏng hốc nếu lắp vào vỏ 185mm |
| 148x185x15 | Lực ôm trục tăng quá mức nếu dùng cho trục 150mm |
| 152x185x15 | Môi ôm thiếu lực nếu dùng cho trục 150mm |
| 150x185x20 | Chiều sâu lớn hơn, có nguy cơ chạm cụm quay bên trong |
| 150x188x15 | Ép quá chặt vào hốc 185mm gây biến dạng mép ngoài |
Với phốt kích thước lớn như 150x185x15, cần ưu tiên ép đều lực quanh chu vi thay vì đóng từng điểm bằng búa trực tiếp.
Sau khi lắp, nên quay thử trục bằng tay để kiểm tra cảm giác ma sát và xác nhận môi không bị gập.
Chỉ thay được khi hốc lắp còn đủ chiều sâu và vị trí môi phốt không ảnh hưởng tới rãnh tiếp xúc cũ trên trục. Trong nhiều hộp giảm tốc, thay từ 12mm sang 15mm có thể làm môi chạm đúng vùng trục đã bị mòn.
Do đường kính ngoài lớn nên nếu lực ép không đều, phần khung thép bên trong dễ nghiêng nhẹ. Khi đó môi trong sẽ không đồng tâm với trục.
Có thể sử dụng với dầu thủy lực khoáng thông dụng trong điều kiện nhiệt độ phù hợp với giới hạn vật liệu NBR.
Có. Môi chính luôn hướng về phía dầu để tạo áp lực giữ chất bôi trơn. Nếu lắp ngược, khả năng rò dầu sẽ tăng rất nhanh khi trục quay.
Có thể dùng ở tốc độ trung bình đến tương đối cao nếu bề mặt trục đạt chuẩn và hệ thống bôi trơn ổn định. Tuy nhiên với tốc độ cực cao và nhiệt lớn liên tục, nên cân nhắc vật liệu chuyên dụng hơn.
Phốt chặn dầu lò xo NBR 150x185x15 TC là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục lớn cần độ ổn định tốt trong không gian lắp vừa phải. Sự cân bằng giữa ID 150mm, OD 185mm và bề dày 15mm giúp size này thích hợp với nhiều hệ truyền động công nghiệp, đặc biệt ở các thiết bị cần giữ dầu liên tục nhưng không có hốc quá sâu.
Việc kiểm tra đúng kích thước trục, độ chuẩn của hốc ép và vị trí môi làm kín trước khi thay thế sẽ giúp khai thác hiệu quả khả năng làm kín của dòng phốt này trong vận hành thực tế.
```