-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu kích thước 150x185x16 TC là dòng phốt chuyên dùng cho các cụm trục lớn có tốc độ quay trung bình đến cao, nơi yêu cầu môi kín ổn định nhưng không có quá nhiều không gian dư cho hốc lắp. Với đường kính trong 150mm kết hợp bề dày 16mm, size này thường xuất hiện trong hộp giảm tốc tải nặng, moay-ơ công nghiệp, trục băng tải lớn và các cụm quay có dầu bôi trơn tuần hoàn.
Khác với các loại phốt OD lớn nhưng mỏng, phiên bản 150x185x16 tạo được độ ổn định tốt hơn ở vị trí môi làm kín nhờ chiều dày thân phốt lớn hơn mức phổ thông. Điều này đặc biệt hữu ích khi trục có rung động nhẹ hoặc áp lực dầu bên trong thay đổi theo chu kỳ vận hành.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng phốt dầu công nghiệp và các loại gioăng O-ring NBR chịu dầu đang được sử dụng phổ biến cho hệ thống kín dầu và kín khí.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ID x OD x Thickness | 150 x 185 x 16 mm |
| Kiểu phốt | TC – 2 môi, có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi phụ chống bụi | Có |
| Lò xo tăng lực ôm trục | Thép lò xo |
| Ứng dụng phù hợp | Hộp số, moay-ơ lớn, cụm quay dầu |
Điểm đáng chú ý của size này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính ngoài 185mm và bề dày 16mm. Trong thực tế bảo trì, nhiều hệ thống dùng trục 150mm có hốc phốt khá nông nên các size dày 18 hoặc 20mm thường gây cấn mặt chặn hoặc làm lệch vị trí tiếp xúc môi kín.
Phiên bản 150x185x16 TC giải quyết được tình trạng đó bằng cách giữ được độ ổn định của thân phốt mà không chiếm quá nhiều chiều sâu hốc lắp. Điều này đặc biệt hữu ích ở các cụm trục có vòng bi đặt sát vị trí làm kín.
Ngoài ra, độ chênh giữa ID và OD ở mức 35mm giúp thân phốt đủ cứng để hạn chế biến dạng khi ép vào hốc kim loại lớn. Với các phốt OD lớn nhưng thành quá mỏng, hiện tượng méo thân khi đóng lắp thường xảy ra nhiều hơn.
Phốt có ID 150mm được thiết kế cho trục thực tế khoảng 150mm. Đây là kích thước xuất hiện nhiều trong:
Nếu trục đã bị mòn tạo rãnh sâu tại vị trí tiếp xúc môi phốt, việc tiếp tục dùng đúng size 150 có thể không còn đạt độ kín như ban đầu. Trong trường hợp này nên kiểm tra lại bề mặt trục trước khi thay phốt mới.
Đường kính ngoài 185mm tương thích với hốc lắp gia công chuẩn 185mm. Đây là kích thước khá phổ biến ở các vỏ hộp gang hoặc thân thép đúc có độ cứng cao.
Với hốc đã bị nong hoặc mòn do thay phốt nhiều lần, phốt có thể bị xoay trong quá trình vận hành. Khi đó cần xử lý lại hốc hoặc dùng keo cố định chuyên dụng thay vì ép phốt quá lực.
Chiều dày 16mm tạo khoảng tiếp xúc rộng hơn so với các dòng 12mm hoặc 14mm. Điều này giúp:
Tuy nhiên nếu cụm máy chỉ thiết kế hốc 14mm mà cố lắp loại 16mm sẽ dễ làm cấn nắp chặn hoặc ép lệch môi kín.
Nếu dùng phốt ID lớn hơn 150mm, môi kín không ôm đủ lực lên trục nên dầu sẽ rỉ nhanh sau thời gian ngắn chạy máy. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn quá nhiều, ma sát tăng mạnh làm môi nóng và nhanh chai cứng.
OD nhỏ hơn 185mm dễ gây xoay phốt trong hốc. Tình trạng này thường để lại vết mài quanh thân phốt và dầu rò ở mép ngoài thay vì môi kín.
Nếu OD lớn hơn tiêu chuẩn, việc ép cưỡng bức có thể làm méo khung thép bên trong khiến môi kín mất đồng tâm.
Đây là lỗi thường gặp ở các cụm máy cải tạo. Phốt dày hơn 16mm có thể đụng vòng bi hoặc nắp ép. Phốt mỏng hơn lại khiến môi kín nằm lệch khỏi vệt làm việc cũ trên trục.
Với kiểu TC, mặt có lò xo luôn cần hướng về phía dầu. Nếu lắp ngược, dầu sẽ dễ thoát ra ngoài khi áp lực tăng.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 150x185x14 | Mỏng hơn, môi kín kém ổn định hơn khi trục rung |
| 150x185x18 | Dày hơn, có thể cấn nắp chặn ở hốc nông |
| 150x190x16 | OD lớn hơn, không thể lắp vào hốc 185mm |
| 150x180x16 | Thân phốt lỏng nếu dùng cho hốc 185mm |
| 150x185x12 | Độ bám hốc thấp hơn, dễ lệch môi kín |
| 145x185x16 | ID nhỏ hơn, ma sát lớn và khó lắp lên trục 150mm |
| 155x185x16 | Môi kín thiếu lực ôm nếu dùng cho trục 150mm |
| 150x185x20 | Chiếm nhiều chiều sâu, dễ cấn vòng chặn |
Đối với trục lớn 150mm, nên sử dụng dụng cụ ép đều lực thay vì đóng thủ công bằng búa để hạn chế biến dạng thân phốt.
Chỉ thay được khi cụm máy còn đủ chiều sâu hốc lắp. Nếu không kiểm tra trước, phốt dày hơn có thể chạm nắp ép hoặc làm sai vị trí tiếp xúc môi kín.
Do bề dày 16mm giúp thân phốt ổn định hơn trong điều kiện rung tải và nhiệt sinh ra liên tục khi vận hành lâu.
Có thể dùng với phần lớn dầu thủy lực gốc khoáng thông dụng nếu nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn của NBR.
Nếu vết xước nằm đúng vị trí môi kín thì vẫn có nguy cơ rò dầu. Nên đánh bóng hoặc dùng bạc sửa trục trước khi thay phốt mới.
Có. Môi phụ chống bụi làm tăng nhẹ ma sát nhưng đổi lại khả năng ngăn bụi và giữ dầu tốt hơn trong môi trường công nghiệp.
Phốt chặn dầu lò xo NBR size 150x185x16 TC phù hợp cho các hệ thống trục lớn cần độ kín ổn định nhưng vẫn bị giới hạn chiều sâu hốc lắp. Kích thước này cân bằng tốt giữa độ cứng thân phốt, lực ôm trục và khả năng duy trì vị trí môi kín trong quá trình vận hành dài hạn.
Việc chọn đúng ID 150mm, OD 185mm và bề dày 16mm đặc biệt quan trọng ở các cụm quay tải nặng vì sai lệch nhỏ cũng có thể dẫn đến rò dầu, lệch môi hoặc hỏng nhanh sau khi lắp.
```