-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ở các cụm máy có đường kính trục lớn khoảng 150mm, việc giữ kín dầu bôi trơn thường khó hơn nhiều so với các size nhỏ do tốc độ quay, độ rung và nhiệt phát sinh lớn hơn. Size phốt chặn dầu 150x200x15 TC được sử dụng phổ biến trong hộp số công nghiệp, cụm truyền động tải nặng, máy ép, thiết bị thủy lực và các hệ thống quay liên tục cần khả năng giữ dầu ổn định trong thời gian dài.
Phiên bản phốt dầu TC vật liệu NBR có cấu tạo hai môi làm kín kết hợp lò xo đàn hồi giúp tăng lực ôm trục, hạn chế hiện tượng rò nhớt ở các vị trí hoạt động liên tục. Với độ dày 15mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều dạng hốc lắp sâu trung bình đến sâu vừa, đặc biệt hữu ích khi cần tăng chiều dài tiếp xúc của môi phốt lên bề mặt trục.
Người dùng có thể xem thêm các dòng phốt dầu công nghiệp tại TDKMART.COM hoặc tham khảo thêm các loại gioăng O-ring chịu dầu dùng cho hệ thống thủy lực và khí nén.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ID x OD x dày | 150x200x15 mm |
| Đường kính trong (ID) | 150 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 200 mm |
| Bề dày | 15 mm |
| Kiểu phốt | TC – 2 môi |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi chống bung môi |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu thủy lực, dầu bánh răng, mỡ bôi trơn |
Không giống các size OD nhỏ hơn thường dùng cho motor hoặc cụm quay tốc độ cao nhẹ tải, kích thước 150x200x15 thuộc nhóm phốt công nghiệp cỡ lớn, nơi lực ép dầu và độ đảo trục thường đáng kể hơn. Khoảng chênh 50mm giữa ID và OD giúp thân phốt có độ ổn định cao khi ép vào hốc, giảm nguy cơ xoay phốt trong quá trình vận hành dài hạn.
Độ dày 15mm cũng là đặc điểm đáng chú ý của size này. Với chiều dày trung bình lớn, môi phốt có vùng tiếp xúc rộng hơn trên bề mặt trục so với loại dày 12mm hoặc 10mm. Điều này hữu ích khi bề mặt trục đã có vết mòn nhẹ ở vị trí cũ và cần dịch chuyển điểm tỳ của môi làm kín sang vùng mới.
Ở nhiều hệ thống hộp giảm tốc tải nặng, người dùng chọn đúng độ dày 15mm để tránh hiện tượng môi phốt bị hụt khỏi mép dẫn hướng bên trong hốc lắp.
Phốt phù hợp với trục thực tế khoảng 150mm. Đây thường là các trục chính máy nghiền, trục hộp số tải nặng, trục băng tải công nghiệp hoặc cụm quay trong thiết bị khai thác. Nếu trục bị mòn còn dưới chuẩn đáng kể, môi phốt có thể không đủ lực ép để giữ kín dầu.
Trong trường hợp trục đã xước sâu hoặc bị rỗ do ma sát lâu ngày, nên xử lý lại bề mặt hoặc dùng sleeve phục hồi trước khi thay phốt mới.
OD 200mm được thiết kế để ép chặt vào hốc kim loại có kích thước tương ứng. Đây là dạng hốc khá lớn nên yêu cầu bề mặt housing phải đồng tâm tốt. Nếu hốc bị oval hoặc có sai lệch do va đập, thân phốt dễ mất độ kín ở chu vi ngoài.
Với các máy cũ từng thay nhiều lần, nên kiểm tra tình trạng hốc trước khi ép phốt để tránh hiện tượng dầu rỉ quanh mép ngoài thay vì rò ở môi trong.
Bề dày 15mm cho phép môi phốt nằm sâu hơn trong hốc lắp. Điều này đặc biệt hữu ích khi:
Tuy nhiên nếu thay thế cho loại mỏng hơn mà không kiểm tra khoảng hở bên trong, phốt có thể chạm chi tiết quay hoặc bị cấn vào vòng chặn.
Nếu dùng phốt ID lớn hơn 150mm, môi sẽ ôm không đủ lực lên trục và dầu dễ thoát ra theo chu vi quay. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn, ma sát tăng mạnh khiến môi nóng nhanh và dễ chai cứng.
OD nhỏ hơn 200mm thường gây hiện tượng rỉ dầu quanh thân ngoài do phốt không ép sát vào hốc. Nếu OD lớn hơn, việc ép lắp quá chặt có thể làm biến dạng thân thép hoặc cong méo môi kín.
Đổi từ 15mm sang loại mỏng hơn có thể làm môi phốt nằm sai vị trí làm kín cũ trên trục. Trong nhiều hộp số lớn, điều này dẫn tới rò nhớt chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
Môi chính phải hướng về phía dầu. Nếu lắp ngược, áp lực dầu sẽ đẩy môi mở ra thay vì ép kín vào trục.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 150x200x12 | Mỏng hơn 3mm, môi phốt có thể lệch khỏi vị trí cần làm kín trên trục. |
| 150x200x18 | Dày hơn, dễ cấn vòng chặn nếu hốc không đủ sâu. |
| 150x210x15 | OD lớn hơn 10mm, không thể ép vào hốc 200mm. |
| 145x200x15 | ID nhỏ hơn, lực siết môi tăng mạnh gây nóng môi phốt. |
| 155x200x15 | Môi ôm lỏng hơn, dễ rỉ dầu khi trục rung. |
| 150x205x15 | Quá chặt với housing 200mm, khó ép lắp và dễ biến dạng thân. |
| 150x200x10 | Độ tiếp xúc ngắn hơn, không phù hợp trục có vết mòn cũ. |
| 150x200x20 | Cần hốc sâu hơn, không phù hợp các cụm máy giới hạn chiều lắp. |
Size này thường xuất hiện trong các hệ thống tải nặng có cụm quay đường kính lớn:
Trong các ứng dụng này, môi phụ của phốt TC giúp hạn chế bụi bẩn hoặc hơi ẩm đi ngược vào khoang dầu.
Chỉ thay được khi hốc lắp còn đủ chiều sâu. Nếu khoảng hở bên trong hạn chế, loại dày 15mm có thể chạm bạc hoặc vòng chặn.
Nguyên nhân thường gặp là trục đã mòn thành rãnh đúng vị trí môi phốt cũ. Môi mới vẫn tỳ vào vùng mòn nên không tạo kín hoàn toàn.
NBR hoạt động tốt trong môi trường dầu thông thường, nhưng nếu nhiệt duy trì quá cao lâu dài thì nên cân nhắc vật liệu FKM để tăng tuổi thọ.
Nếu độ rơ nhỏ có thể dùng keo giữ trục chuyên dụng. Tuy nhiên với housing đã mòn lớn, nên gia công lại hốc để tránh rò quanh thân ngoài.
Ở các trục lớn như 150mm, bụi và hơi dầu thường nhiều hơn nên cấu tạo TC có thêm môi phụ sẽ phù hợp hơn cho môi trường công nghiệp nặng.
Phốt chặn dầu lò xo NBR 150x200x15 TC là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống quay công nghiệp có đường kính trục lớn, yêu cầu giữ dầu ổn định và hạn chế bụi xâm nhập. Với thiết kế hai môi kết hợp độ dày 15mm, sản phẩm hỗ trợ tăng độ ổn định khi vận hành tải nặng và giúp tối ưu vị trí tiếp xúc môi kín trên trục.
Việc chọn đúng ID 150mm, OD 200mm và chiều dày 15mm rất quan trọng vì chỉ sai lệch nhỏ cũng có thể gây lệch môi, rò nhớt hoặc khó ép lắp trong thực tế vận hành máy công nghiệp.
```