-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu lò xo NBR size 153x168x9 TC là dòng phốt có thiết kế tương đối đặc biệt khi sở hữu bề dày chỉ 9mm trong khi đường kính trục lên tới 153mm. Đây là lựa chọn thường xuất hiện ở các cụm quay có không gian lắp hẹp theo chiều sâu nhưng vẫn yêu cầu giữ dầu ổn định quanh trục lớn. Với cấu tạo 2 môi TC kết hợp lò xo siết môi chính, sản phẩm giúp hạn chế dầu bôi trơn thoát ra ngoài trong quá trình vận hành liên tục.
So với nhiều size dày 10–14mm cùng đường kính, phốt 153x168x9 phù hợp hơn cho các hốc nông, mặt bích mỏng hoặc cụm bạc đạn cần giữ đúng khoảng hở lắp ráp ban đầu. Vật liệu cao su NBR có khả năng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực và nhiệt độ làm việc phổ biến trong môi trường cơ khí công nghiệp.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng phốt dầu công nghiệp hoặc kết hợp cùng gioăng Oring NBR chịu dầu để đồng bộ hệ thống làm kín.
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | 153x168x9 mm |
| Đường kính trong (ID) | 153 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 168 mm |
| Bề dày | 9 mm |
| Kiểu phốt | TC – 2 môi |
| Lò xo | Có lò xo siết môi dầu |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến khoảng 100°C |
| Môi trường phù hợp | Dầu nhớt, dầu thủy lực, mỡ bôi trơn |
Điểm đáng chú ý nhất của phốt TC 153x168x9 nằm ở tỷ lệ giữa chiều dày và đường kính tổng thể. Với trục 153mm, nhiều dòng phốt thường dùng bề dày từ 10mm trở lên để tăng độ ổn định môi làm kín. Tuy nhiên size này chỉ dày 9mm nên phù hợp cho:
Thiết kế mỏng giúp việc tháo lắp dễ hơn trong một số cụm kín, tuy nhiên cũng yêu cầu bề mặt hốc và trục tương đối chuẩn để tránh méo môi khi ép.
Thông số ID 153mm tương ứng với trục thực tế khoảng 153mm. Đây là nhóm trục lớn thường xuất hiện ở:
Nếu trục bị mòn xuống dưới mức cho phép hoặc xuất hiện rãnh chạy môi sâu, môi phốt có thể không đủ lực ôm dù vẫn đúng kích thước danh nghĩa.
OD 168mm nghĩa là hốc lắp tiêu chuẩn nên gia công quanh mức 168mm để tạo độ ép vừa đủ lên thân ngoài phốt. Với size lớn như 168mm, độ đồng tâm hốc ảnh hưởng rõ đến tuổi thọ môi làm kín. Nếu hốc bị oval hoặc có ba via tại mép ép, thân phốt có thể bị biến dạng khi đóng vào.
Độ dày 9mm khiến môi làm kín nằm khá gần mép ngoài của cụm lắp. Điều này có lợi khi cần tránh cấn vào vòng bi phía trong nhưng đồng thời cũng khiến phốt ít khả năng bù lệch hơn các dòng dày 12–14mm.
Trong trường hợp trục rung mạnh hoặc có độ đảo lớn, nên kiểm tra kỹ vì môi mỏng thường nhạy với rung động hơn.
Nếu dùng phốt ID lớn hơn 153mm, môi sẽ ôm trục không đủ lực và dễ xuất hiện dầu rịn sau thời gian ngắn. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn quá mức, ma sát tăng cao làm môi nóng nhanh và dễ chai cứng.
OD nhỏ hơn 168mm có thể khiến thân phốt không bám chặt hốc lắp, phát sinh hiện tượng xoay thân hoặc rò dầu quanh viền ngoài. Nếu OD lớn hơn, quá trình ép vào có thể làm cong khung sắt bên trong.
Đây là lỗi khá phổ biến với dòng phốt mỏng. Nếu thay bằng phốt dày 12mm hoặc 14mm, mép trong có thể chạm vòng bi hoặc cấn mặt chặn. Trong một số hộp số, sai khác vài mm cũng làm lệch hoàn toàn vị trí môi chạy trên trục.
Môi có lò xo luôn phải quay về phía chứa dầu. Nếu lắp ngược, dầu sẽ thoát nhanh khi áp suất quay tăng lên.
Size này thường gặp trong các cụm quay công nghiệp có kết cấu mặt bích mỏng. Một số ứng dụng thực tế:
| Size so sánh | Khác biệt thực tế |
| 153x168x10 | Dày hơn 1mm, có thể cấn mặt chặn ở hốc nông. |
| 153x168x12 | Vị trí môi chạy lệch sâu hơn, không phù hợp cụm thiết kế sát vòng bi. |
| 153x170x9 | OD lớn hơn 2mm, ép vào hốc 168 dễ làm biến dạng thân phốt. |
| 152x168x9 | ID nhỏ hơn khiến môi ôm quá chặt, tăng nhiệt khi quay. |
| 154x168x9 | ID lớn hơn làm lực ôm giảm, dễ rò dầu quanh trục. |
| 153x167x9 | OD nhỏ hơn gây lỏng hốc, có nguy cơ rò quanh thân ngoài. |
| 153x168x8 | Quá mỏng cho một số hốc có độ sâu tiêu chuẩn 9mm. |
| 153x168x14 | Chiều dày lớn làm môi chạy sai vị trí thiết kế ban đầu. |
Do thiết kế ban đầu của cụm máy đã tính theo phốt mỏng 9mm. Nếu đổi sang loại dày hơn, môi phốt sẽ dịch sâu vào trong và có thể chạm cụm quay hoặc vòng bi.
Có thể dùng với dầu thủy lực thông dụng nếu nhiệt độ vận hành nằm trong ngưỡng làm việc của NBR.
Trong trường hợp độ rơ nhẹ, một số đơn vị bảo trì có thể dùng keo chuyên dụng hỗ trợ giữ thân phốt. Tuy nhiên nếu hốc oval lớn thì nên xử lý lại bề mặt trước khi thay mới.
Độ bền còn phụ thuộc độ đồng tâm trục và điều kiện vận hành. Với máy rung ít và hốc chuẩn, dòng 9mm vẫn hoạt động ổn định.
Thiết kế TC có môi phụ chắn bụi nên phù hợp môi trường bụi nhẹ đến trung bình. Nếu bụi mài mòn quá nặng, nên bổ sung thêm giải pháp che chắn ngoài.
Phốt chặn dầu lò xo NBR TC 153x168x9 là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục lớn cần giải pháp làm kín mỏng theo chiều sâu hốc lắp. Kích thước này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống không đủ không gian cho phốt dày tiêu chuẩn nhưng vẫn yêu cầu khả năng giữ dầu ổn định. Việc chọn đúng ID 153mm, OD 168mm và bề dày 9mm giúp tránh nhiều lỗi lắp ráp như lệch môi, cấn vòng bi hoặc rò dầu quanh thân phốt.
```