-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong các cụm truyền động có đường kính trục lớn, việc chọn đúng phốt dầu không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn nằm ở độ dày và khả năng ổn định môi làm kín khi máy hoạt động liên tục. Size phốt chặn dầu lò xo NBR 154x180x18 TC là lựa chọn thường gặp trong các hộp giảm tốc tải nặng, cụm bạc đạn công nghiệp, đầu trục máy cán hoặc thiết bị quay tốc độ trung bình cần giữ dầu ổn định trong thời gian dài.
Khác với các size mỏng phổ biến, kích thước 18mm của mẫu này tạo ra vùng tiếp xúc môi phốt sâu hơn, giúp tăng độ ổn định khi trục có rung động nhẹ hoặc áp lực dầu bên trong thay đổi theo chu kỳ vận hành. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các cụm máy công nghiệp làm việc nhiều giờ liên tục.
Ngoài dòng phốt dầu công nghiệp, nhiều hệ thống còn kết hợp thêm gioăng cao su Oring NBR để tăng độ kín ở mặt ghép và nắp chặn dầu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Đường kính trong (ID) | 154 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 180 mm |
| Bề dày | 18 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép lò xo đàn hồi |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 100°C |
| Môi phụ | Có |
| Môi chính | Giữ dầu bôi trơn |
| Ứng dụng phổ biến | Hộp số, cụm bạc đạn lớn, máy công nghiệp |
Điểm đáng chú ý của size này nằm ở tỷ lệ giữa đường kính trục lớn 154mm và độ dày lên đến 18mm. Với nhiều hệ thống quay công suất lớn, vùng làm kín thường chịu rung động ngang và giãn nở nhiệt nhiều hơn các cụm nhỏ. Độ dày 18mm giúp môi phốt có thêm không gian ổn định, giảm hiện tượng môi bị lệch hoặc mất lực ép sau thời gian vận hành.
So với các mẫu dày 12mm hoặc 14mm, loại 18mm phù hợp hơn cho hốc lắp sâu và có mặt chặn rộng. Khi lắp trong hộp giảm tốc tải nặng hoặc trục đầu ra motor công nghiệp lớn, độ dày này hỗ trợ giữ vị trí môi kín ổn định hơn khi dầu nóng lên.
Thiết kế TC hai môi cũng tạo lợi thế trong môi trường có bụi dầu hoặc mạt kim loại nhẹ. Môi phụ giúp hạn chế bụi lọt vào phía trong bạc đạn trong khi môi chính duy trì áp lực ôm trục.
Phốt có ID 154mm được thiết kế cho trục thực tế khoảng 154mm. Đây là kích thước thường thấy trên các trục công nghiệp tải lớn, đầu trục băng tải công suất cao, trục máy ép hoặc trục quay có bạc đạn lớn.
Nếu trục bị mòn xuống thấp hơn đáng kể, môi phốt sẽ giảm lực ép và dễ xuất hiện rò dầu theo chu vi quay. Ngược lại, nếu cố lắp lên trục lớn hơn, môi cao su có thể nóng nhanh do ma sát tăng mạnh.
OD 180mm tương ứng với hốc lắp gia công tiêu chuẩn 180mm. Kích thước này thường xuất hiện ở các nắp chặn dầu có thành dày hoặc housing lớn.
Đối với các cụm vỏ thép bị rỗ hoặc gia công sai dung sai, phốt dễ bị xoay ngoài vỏ nếu OD không đủ độ ép. Vì vậy size 180mm cần được kiểm tra kỹ độ tròn và độ sạch của hốc trước khi đóng phốt.
Độ dày 18mm làm thay đổi vị trí tiếp xúc môi phốt trên trục. Điều này rất quan trọng khi trục đã có vết mòn cũ từ phốt trước đó. Trong nhiều trường hợp, chọn phốt dày hơn giúp môi kín làm việc lệch sang vùng trục chưa bị mòn, từ đó cải thiện độ kín dầu.
Tuy nhiên nếu cụm máy chỉ cho phép độ sâu nhỏ, phốt 18mm có thể cấn vào bạc đạn hoặc mặt chặn bên trong.
Nếu dùng ID lớn hơn 154mm, môi kín không tạo đủ lực ép lên trục và dầu sẽ rỉ dần theo vòng quay. Trường hợp ID nhỏ hơn khiến nhiệt ma sát tăng mạnh, môi cao su nhanh chai và có thể cháy môi sau thời gian ngắn.
OD nhỏ hơn 180mm làm phốt không bám chắc vào hốc, dễ xoay hoặc rò dầu quanh viền ngoài. Nếu OD lớn hơn tiêu chuẩn, khi ép vào có thể biến dạng khung thép bên trong.
Đây là lỗi khá thường gặp với dòng phốt lớn. Nếu thay phốt 18mm bằng loại mỏng hơn, môi kín có thể nằm đúng vị trí trục đã bị mòn cũ dẫn đến rỉ dầu nhanh trở lại. Ngược lại, loại dày hơn mức thiết kế có thể chạm vào mặt chặn hoặc bạc đạn.
Môi chính luôn phải hướng về phía dầu bôi trơn. Nếu lắp ngược, dầu sẽ thoát ra ngoài nhanh hơn khi máy vận hành ở tốc độ cao.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 154x180x16 | Mỏng hơn 2mm, môi kín nằm khác vị trí, có thể không che hết vùng mòn cũ trên trục. |
| 154x180x20 | Dày hơn, nguy cơ cấn mặt chặn nếu housing ngắn. |
| 154x182x18 | OD lớn hơn làm khó ép lắp, dễ biến dạng mép ngoài. |
| 154x179x18 | Lỏng hốc nhẹ, dễ rỉ dầu quanh thân ngoài. |
| 155x180x18 | ID lớn hơn khiến lực ôm trục giảm. |
| 153x180x18 | Môi ôm quá chặt, nhiệt sinh ra cao hơn. |
| 154x180x14 | Thiếu chiều sâu môi kín trong các cụm rung động mạnh. |
| 154x180x12 | Không phù hợp nếu cụm máy yêu cầu môi làm kín sâu. |
Size này thường xuất hiện trong các cụm truyền động công nghiệp nặng hơn là máy dân dụng thông thường. Một số vị trí dễ gặp gồm:
Chỉ thay được khi housing còn đủ khoảng ép và vị trí môi kín không phụ thuộc chiều sâu cũ. Trong nhiều máy công nghiệp, giảm từ 18mm xuống 16mm khiến môi kín lệch khỏi vị trí thiết kế.
Trong vài trường hợp có thể phù hợp vì độ dày 18mm giúp thay đổi vị trí tiếp xúc môi. Tuy nhiên cần kiểm tra độ sâu vết mòn trước khi quyết định.
Có thể sử dụng với nhiều loại dầu thủy lực thông dụng gốc khoáng trong giới hạn nhiệt độ của vật liệu NBR.
Do đường kính ngoài lớn, nếu ép lệch lực bằng tay hoặc đóng từng điểm sẽ làm méo khung thép và giảm độ kín quanh OD.
Nếu cụm máy dùng Oring ở nắp chặn hoặc mặt bích thì nên kiểm tra đồng thời để tránh tình trạng thay phốt mới nhưng vẫn rò dầu từ vị trí khác.
```