-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt dầu 155x182.5x16 TC là dòng phốt chặn dầu có kích thước ngoài không theo chuẩn OD tròn phổ biến như 180mm hoặc 185mm. Đây là nhóm size thường xuất hiện trên thiết bị nhập khẩu, hộp giảm tốc đời cũ hoặc các cụm máy có thiết kế hốc riêng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Với cấu hình cao su NBR chịu dầu kết hợp lò xo đàn hồi và kiểu hai môi TC, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần giữ dầu ổn định trong điều kiện vận hành liên tục.
Điểm khiến size này dễ bị thay nhầm nằm ở OD 182.5mm. Nhiều trường hợp bảo trì thực tế thường cố thay bằng 180mm hoặc 185mm do khó tìm đúng kích thước, nhưng sai lệch chỉ vài milimet cũng có thể gây rò dầu quanh mép ngoài hoặc biến dạng thân phốt khi ép vào hốc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng phốt dầu công nghiệp tại TDKMART.COM hoặc kết hợp với gioăng Oring NBR chịu dầu cho các vị trí mặt bích và nắp chặn liên quan.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước | 155 x 182.5 x 16 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Môi phụ | Hỗ trợ ngăn bụi và cặn bẩn |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến khoảng 100°C |
| Loại dầu phù hợp | Dầu hộp số, dầu thủy lực, dầu bôi trơn |
| Kiểu lắp đặt | Ép hốc cố định |
Đường kính trong 155mm tương ứng với trục quay thực tế khoảng 155mm. Đây là nhóm trục công nghiệp tải vừa và lớn, thường hoạt động với dầu bôi trơn tuần hoàn hoặc dầu bánh răng có độ nhớt cao.
Khi trục có dấu hiệu mòn hoặc xuất hiện rãnh ma sát cũ, phốt dày 16mm giúp thay đổi vị trí tiếp xúc của môi làm kín để tránh đúng vùng hư hỏng trước đó.
Khác với các size phổ thông, OD 182.5mm chỉ phù hợp với hốc gia công chính xác đúng 182.5mm. Đây là chi tiết rất quan trọng vì sai số nhỏ tại OD có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám của thân phốt.
Trong thực tế sửa chữa, nhiều người thay tạm bằng 180mm do dễ tìm hơn. Tuy nhiên khe hở 2.5mm làm phốt không đủ lực ép vào thành hốc, dẫn đến dầu rò quanh mép ngoài dù môi trong vẫn còn tốt.
Ngược lại, nếu cố dùng loại 185mm, quá trình ép sẽ làm biến dạng khung thép bên trong và khiến môi làm kín bị lệch tâm.
Chiều dày 16mm tạo vùng tiếp xúc môi rộng hơn so với nhóm phốt 10mm hoặc 12mm. Điều này đặc biệt hữu ích trên các cụm trục đã chạy lâu năm vì môi làm kín sẽ nằm sâu hơn vào phía trong.
Ở các hộp số công nghiệp cũ, việc dịch vị trí môi thêm vài milimet thường giúp giảm hiện tượng thấm dầu mà chưa cần phục hồi bề mặt trục.
Điểm nổi bật nhất của size này nằm ở OD lẻ 182.5mm. Đây không phải kích thước thay thế phổ thông nên yêu cầu chọn đúng tuyệt đối. Trong các cụm máy nhập khẩu đời cũ, nhiều trường hợp dùng hốc phi lẻ để tạo độ ép chính xác theo thiết kế riêng.
So với các dòng 155x185x16, phiên bản OD 182.5mm có độ ép khác hoàn toàn. Chênh lệch 2.5mm tưởng nhỏ nhưng đủ để thay đổi toàn bộ độ kín của mép ngoài. Vì vậy size này thường được đặt đúng theo kích thước gốc thay vì dùng giải pháp thay tương đương.
Bên cạnh đó, độ dày 16mm giúp thân phốt ổn định hơn trong điều kiện rung nhẹ hoặc nhiệt dầu tăng theo thời gian vận hành dài giờ.
Nếu ID lớn hơn 155mm, môi phốt không đủ lực ôm lên trục và dầu sẽ thấm dần theo vòng quay. Nếu chọn nhỏ hơn, ma sát tăng mạnh khiến mép cao su nhanh chai cứng.
Đây là lỗi nguy hiểm nhất với size này. Hốc 182.5mm gần như không phù hợp với phốt 180mm hoặc 185mm. Một bên gây lỏng hốc, bên còn lại gây ép quá chặt và méo thân thép.
Thay bằng phốt mỏng hơn có thể khiến môi làm kín rơi lại đúng rãnh mòn cũ trên trục. Nếu dùng dày hơn 16mm, mặt sau phốt dễ cấn nắp chặn hoặc vòng bi.
Nếu hệ thống dùng dầu nhiệt độ cao kéo dài nhưng vẫn sử dụng NBR thông thường, môi phốt sẽ lão hóa nhanh hơn dự kiến.
| Size | Khác biệt thực tế khi thay thế |
|---|---|
| 155x180x16 | OD nhỏ hơn 2.5mm nên thân phốt dễ bị lỏng trong hốc. |
| 155x185x16 | OD lớn hơn khiến quá trình ép dễ làm cong khung thép. |
| 155x182.5x14 | Mỏng hơn nên vị trí môi dịch ra ngoài nhiều hơn. |
| 155x182.5x12 | Không phù hợp nếu cần đổi vùng tiếp xúc khỏi rãnh mòn sâu. |
| 150x182.5x16 | ID nhỏ hơn gây siết quá mạnh lên trục 155mm. |
| 160x182.5x16 | ID lớn khiến môi không đủ lực giữ dầu. |
| 155x182x16 | OD thiếu 0.5mm vẫn có nguy cơ giảm độ kín ở mép ngoài. |
| 155x183x16 | Khó ép đều vào hốc 182.5mm, dễ làm biến dạng thân phốt. |
Size này thường xuất hiện ở các cụm thiết bị có tiêu chuẩn hốc đặc biệt:
Do OD nhỏ hơn 2.5mm nên thân phốt không đủ độ ép vào thành hốc, dầu thường rò quanh mép ngoài sau thời gian ngắn.
Không nên. Khi ép quá chặt, khung thép bên trong dễ cong và môi làm kín mất đồng tâm với trục.
Thường thấy trên hộp giảm tốc nhập khẩu hoặc cụm máy sử dụng tiêu chuẩn hốc phi lẻ theo thiết kế riêng.
Môi phốt sẽ nằm sâu hơn vào phía trong, giúp tránh vùng ma sát cũ trên bề mặt trục.
Có. Môi phụ hỗ trợ hạn chế bụi mịn và cặn bẩn đi vào khoang dầu trong điều kiện vận hành thông thường.