-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu 155x185x14 TC là lựa chọn thường gặp trong các cụm máy có giới hạn chiều sâu lắp đặt nhưng vẫn yêu cầu khả năng giữ dầu ổn định cho trục đường kính lớn. Với cấu trúc hai môi TC kết hợp vật liệu cao su NBR chịu dầu, size này được sử dụng nhiều trong hộp số công nghiệp, cụm truyền động băng tải, bơm nhớt tuần hoàn và các thiết bị cơ khí hoạt động liên tục nhiều ca.
Khác với bản dày 16mm hoặc 15mm, phiên bản 14mm có ưu điểm nằm ở chiều rộng thân phốt gọn hơn, phù hợp cho các hốc lắp có không gian hạn chế phía sau. Trong nhiều trường hợp sửa chữa thực tế, đây là kích thước được chọn để tránh hiện tượng cấn bạc đạn hoặc chạm nắp chặn khi cụm máy không còn đúng cấu hình ban đầu.
Người dùng có thể xem thêm các dòng phốt dầu công nghiệp nhiều kích thước hoặc kết hợp với gioăng Oring chịu dầu NBR để đồng bộ hệ thống làm kín trên thiết bị.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 155 x 185 x 14 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Môi phụ | Ngăn bụi và cặn bẩn nhẹ |
| Ứng dụng dầu | Dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu bôi trơn |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 100°C |
| Kiểu lắp | Ép âm hốc vỏ máy |
Phần ID 155mm được thiết kế cho trục thực tế khoảng 155mm. Đây là nhóm trục tương đối lớn nên thường xuất hiện ở các hệ truyền động công nghiệp thay vì máy dân dụng nhỏ. Khi môi phốt ép đúng lực lên trục, dầu bôi trơn được giữ ổn định trong khoang làm việc mà không tạo ma sát quá mức.
Đối với trục đã từng chạy thời gian dài, nên kiểm tra xem vị trí tiếp xúc cũ có bị tạo rãnh hay không. Nếu rãnh mòn sâu, việc tiếp tục dùng đúng vị trí môi cũ có thể khiến dầu thấm qua dù phốt mới hoàn toàn.
Đường kính ngoài 185mm tương thích với hốc lắp tiêu chuẩn 185mm trên thân vỏ máy. Đây là dạng hốc thường thấy ở hộp giảm tốc cỡ lớn hoặc các cụm bơm dầu công nghiệp sử dụng thân gang.
Với size OD lớn, sai số hốc lắp sẽ ảnh hưởng khá rõ đến độ kín. Nếu hốc bị mòn hoặc có vết xước vòng quanh thành ép, thân phốt dễ bị rò dầu quanh mép ngoài dù môi trong vẫn hoạt động bình thường.
Độ dày 14mm nằm giữa nhóm phốt mỏng và nhóm phốt tải nặng. Điều này tạo ra một lợi thế riêng: vẫn đủ chiều dài để môi làm kín ổn định nhưng không chiếm quá nhiều không gian phía trong.
Trong các cụm máy có khoảng cách ngắn giữa mép hốc và bạc đạn, bản 14mm thường được chọn để tránh hiện tượng chạm cơ khí khi máy vận hành nóng lên.
Size 155x185x14 có tính ứng dụng cao trong các trường hợp thay thế thực tế vì nó giải quyết được bài toán không gian lắp đặt hạn chế. So với bản 16mm, phiên bản này giảm nguy cơ cấn mặt chặn phía trong nhưng vẫn duy trì được độ ổn định môi tốt hơn các bản 10mm hoặc 12mm.
Một điểm khác đáng chú ý là môi phốt của bản 14mm thường dịch chuyển vị trí tiếp xúc vừa đủ để tránh đúng vệt ma sát cũ trên nhiều loại trục đã qua sử dụng lâu năm. Điều này đặc biệt hữu ích khi bảo trì nhanh mà chưa phục hồi lại bề mặt trục.
Nếu chọn ID 156mm hoặc lớn hơn, lực ôm trục giảm đáng kể khiến dầu dễ thoát qua mép môi khi trục quay nhanh. Trường hợp dùng nhỏ hơn 155mm, môi phốt bị ép quá mức làm nhiệt tăng mạnh tại vị trí tiếp xúc.
Dùng OD nhỏ hơn 185mm khiến thân phốt không bám đủ vào hốc. Khi máy rung hoặc tăng nhiệt, phốt có thể xoay theo trục và làm hỏng mép ngoài.
Nếu cố ép OD lớn hơn vào hốc 185mm, phần khung thép bên trong dễ bị méo khiến môi không còn đồng đều.
Đây là lỗi thường gặp nhất ở nhóm size gần nhau. Nếu thay bằng bản 12mm, môi phốt có thể rơi đúng vào rãnh mòn cũ trên trục. Ngược lại, bản 16mm đôi khi chạm bạc đạn hoặc không đủ khoảng hở phía sau.
Phần có lò xo luôn phải quay về phía chứa dầu. Khi lắp ngược, dầu sẽ bị kéo ra ngoài theo chiều quay thay vì được giữ lại bên trong khoang máy.
| Size gần giống | Khác biệt khi sử dụng thực tế |
|---|---|
| 155x185x12 | Mỏng hơn, vị trí môi nằm nông hơn và dễ trùng rãnh mòn cũ. |
| 155x185x15 | Dày hơn 1mm, có thể sát bạc đạn trong các hốc nông. |
| 155x185x16 | Ổn định hơn cho tải nặng nhưng chiếm thêm không gian phía trong. |
| 155x190x14 | OD lớn hơn nên không thể ép vừa hốc 185mm. |
| 150x185x14 | ID nhỏ hơn làm môi siết quá chặt lên trục 155mm. |
| 160x185x14 | ID lớn khiến lực ôm không đủ để giữ dầu. |
| 155x180x14 | OD thiếu 5mm nên thân phốt bị lỏng trong hốc. |
| 155x185x18 | Dễ cấn nắp chặn trong các cụm máy có chiều sâu giới hạn. |
Size này thường xuất hiện ở các hệ thống cần giữ dầu ổn định nhưng không có nhiều không gian phía trong hốc lắp:
Có thể trong trường hợp cần thêm khoảng hở phía trong, tuy nhiên vị trí môi sẽ thay đổi và có thể trùng lại vùng mòn cũ trên trục.
Do chiều dày vừa phải giúp tránh cấn bạc đạn hoặc nắp chặn phía sau trong các cụm máy thiết kế ngắn.
Trong ngưỡng nhiệt này, NBR vẫn đáp ứng tốt nếu dầu không chứa phụ gia hóa chất đặc biệt gây trương nở cao su.
Thường liên quan đến hốc 185mm bị mòn hoặc mép ép có vết xước khiến thân phốt không bám kín.
Nếu tốc độ quay lớn và nhiệt tăng mạnh liên tục, nên cân nhắc vật liệu chịu nhiệt cao hơn hoặc dòng phốt chuyên tốc độ cao.
```