-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt dầu NBR size 155x185x16 TC là dòng phốt chặn dầu chuyên dùng cho các cụm trục lớn cần độ kín ổn định trong môi trường có dầu bôi trơn liên tục. Với đường kính trong 155mm, sản phẩm phù hợp cho các trục quay công suất lớn trên hộp giảm tốc công nghiệp, bơm dầu lưu lượng cao, trục máy cán hoặc các cụm truyền động có đường kính trục thực tế lớn hơn nhóm phổ thông.
Điểm đáng chú ý của kích thước 155x185x16 nằm ở bề dày 16mm. Đây là thông số giúp môi phốt có vùng làm việc sâu hơn so với các phiên bản dày 12mm hoặc 13mm. Trong thực tế bảo trì, nhiều cụm máy có bề mặt trục đã xuất hiện rãnh mòn nhẹ do ma sát lâu ngày, và phốt dày 16mm thường được chọn để đưa môi làm kín sang vị trí tiếp xúc mới nhằm tránh rò dầu tái diễn.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng phốt dầu công nghiệp tại TDKMART.COM hoặc kết hợp cùng gioăng Oring chịu dầu để đồng bộ hệ thống làm kín.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ID x OD x Width | 155x185x16 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép đàn hồi chống bung môi |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến khoảng 100°C |
| Ứng dụng dầu | Dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu nhớt công nghiệp |
| Kiểu lắp | Ép âm vào hốc vỏ máy |
ID 155mm tương ứng với trục thực tế khoảng 155mm. Đây là nhóm trục lớn thường xuất hiện trên thiết bị truyền động tải nặng hoặc cụm quay vận hành liên tục nhiều giờ. Khi lắp đúng chuẩn, môi phốt sẽ ôm sát bề mặt trục để giữ dầu phía trong và hạn chế bụi bẩn từ bên ngoài đi vào.
Nếu trục đã bị mòn sâu hoặc có vết xước quanh vị trí tiếp xúc, nên kiểm tra lại độ đồng tâm trước khi thay phốt mới. Với trục lệch tâm lớn, ngay cả phốt đúng size vẫn có thể phát sinh rò rỉ sau thời gian ngắn.
OD 185mm được thiết kế cho hốc lắp tiêu chuẩn 185mm. Đây là kích thước khá phổ biến trong nhiều cụm vỏ gang hoặc vỏ thép công nghiệp cỡ trung và lớn. Khi ép vào đúng hốc, lớp cao su ngoài tạo độ bám để hạn chế hiện tượng xoay phốt theo trục.
Trường hợp hốc đã bị nong do tháo lắp nhiều lần, phốt có thể bị lỏng dù đúng OD. Khi đó cần xử lý lại hốc hoặc dùng giải pháp kỹ thuật phù hợp thay vì tiếp tục ép phốt mới.
Khác với các phiên bản mỏng hơn, độ dày 16mm tạo khoảng làm việc sâu hơn cho môi phốt. Điều này hữu ích trong các trường hợp:
Size 155x185x16 không chỉ là phiên bản tăng độ dày của dòng 155x185. Trong thực tế sử dụng, đây là lựa chọn thường được ưu tiên khi cụm trục đã vận hành lâu năm và cần thay đổi vị trí làm kín mà không gia công lại trục.
Với khoảng chênh 30mm giữa ID và OD, phần thân phốt có độ cứng tương đối tốt khi ép vào hốc lớn. Điều này giúp giảm nguy cơ biến dạng thân phốt trong quá trình lắp đặt, đặc biệt trên các cụm vỏ có sai số nhiệt sau thời gian hoạt động dài.
Ngoài ra, kiểu TC hai môi giúp vừa giữ dầu vừa hỗ trợ ngăn bụi. Trong môi trường có mạt kim loại hoặc bụi công nghiệp nhẹ, môi phụ hỗ trợ đáng kể cho tuổi thọ của môi chính.
Nếu dùng ID lớn hơn 155mm, môi phốt không đủ lực ép lên trục và dầu dễ rò quanh mép quay. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn, ma sát tăng mạnh khiến môi nóng nhanh và có thể cháy mép cao su.
OD nhỏ hơn 185mm thường gây hiện tượng xoay phốt trong hốc, đặc biệt khi máy rung. Nếu OD lớn hơn, quá trình ép dễ làm biến dạng thân thép bên trong hoặc làm bong mép cao su ngoài.
Đây là lỗi khá phổ biến khi thay thế nhanh tại xưởng. Nếu dùng phốt mỏng hơn 16mm, môi làm kín có thể rơi đúng vào rãnh mòn cũ trên trục. Nếu dùng dày hơn mức thiết kế, phốt có thể chạm bạc đạn, cấn nắp chặn hoặc không ép hết chiều sâu.
Phần môi có lò xo luôn phải quay về phía chứa dầu. Lắp ngược khiến dầu bị đẩy ra ngoài theo chuyển động quay thay vì được giữ lại.
| Size | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 155x185x12 | Mỏng hơn, môi phốt nằm nông hơn; dễ trùng đúng rãnh mòn cũ trên trục. |
| 155x185x13 | Độ ổn định thấp hơn bản 16mm khi máy rung liên tục. |
| 155x185x15 | Gần tương đương nhưng vị trí tiếp xúc môi vẫn lệch nhẹ so với bản 16mm. |
| 155x190x16 | OD lớn hơn 5mm, không thể ép vào hốc 185mm nếu chưa gia công lại. |
| 150x185x16 | ID nhỏ hơn làm tăng lực siết lên trục 155mm, dễ sinh nhiệt. |
| 160x185x16 | ID lớn hơn khiến môi không ôm đủ lên trục 155mm. |
| 155x180x16 | OD nhỏ hơn nên thân phốt có thể bị lỏng trong hốc 185mm. |
| 155x185x18 | Dày hơn, nguy cơ cấn mặt chặn hoặc bạc đạn nếu khoang lắp hạn chế. |
Size này thường gặp trên các cụm thiết bị có trục lớn và tốc độ quay trung bình. Ví dụ:
Trong các hệ thống này, độ dày 16mm hỗ trợ tốt hơn cho độ ổn định môi khi máy vận hành dài giờ và nhiệt độ dầu tăng dần theo thời gian.
Chỉ thay được khi khoang lắp còn dư chiều sâu. Nếu nắp chặn hoặc bạc đạn nằm sát phía sau, bản 16mm có thể bị cấn khi ép hết hành trình.
Do môi phốt sẽ làm việc lệch khỏi rãnh mòn cũ trên trục. Đây là cách xử lý phổ biến để kéo dài thời gian sử dụng mà chưa cần phục hồi trục.
NBR phù hợp với dầu công nghiệp thông thường ở mức nhiệt trung bình. Nếu hệ thống thường xuyên vượt khoảng 100°C, nên cân nhắc vật liệu chịu nhiệt cao hơn.
Có thể xử lý tạm bằng keo chuyên dụng nếu độ rơ nhỏ. Tuy nhiên với hốc đã mòn đáng kể, nên phục hồi lại bề mặt hốc để tránh phốt bị xoay.
Nếu môi trường có bụi mịn hoặc bột kim loại nhiều, vẫn nên bổ sung giải pháp chắn bụi ngoài để kéo dài tuổi thọ môi phụ.
```