-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt chặn dầu lò xo oil seal NBR TC size 317.5x335.6x11.2 là loại phốt dầu kích thước đặc biệt, dùng cho vị trí trục lớn có đường kính khoảng 317.5 mm, hốc lắp khoảng 335.6 mm và rãnh phốt sâu khoảng 11.2 mm. Đây không phải là size phổ thông hệ mét tròn như 315x340 hay 320x350, mà là kích thước có khả năng xuất hiện trên thiết bị nhập khẩu, cụm truyền động, hộp giảm tốc, bạc đạn lớn hoặc máy công nghiệp dùng tiêu chuẩn inch/quy đổi.
Sản phẩm được thiết kế dạng TC hai môi, gồm môi chính giữ dầu, môi phụ hạn chế bụi và lò xo tăng lực ép quanh trục. Vật liệu cao su NBR chịu dầu phù hợp cho môi trường dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp, dầu thủy lực thông dụng và các cụm máy có nhiệt độ làm việc trung bình. Nếu bạn đang cần thay phốt theo đúng kích thước 317.5x335.6x11.2, việc chọn sai sang size gần giống có thể gây rò dầu, lỏng ngoài vỏ hoặc cháy môi phốt sau thời gian ngắn vận hành.
| Tên sản phẩm | Phốt chặn dầu lò xo / Oil Seal |
| Kích thước | 317.5x335.6x11.2 mm |
| Đường kính trong | 317.5 mm |
| Đường kính ngoài | 335.6 mm |
| Bề dày | 11.2 mm |
| Kiểu phốt | TC, hai môi, có lò xo |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Ứng dụng chính | Chặn dầu trục quay, hộp số, cụm bạc đạn, thiết bị công nghiệp |
Điểm đáng chú ý nhất của size này là cả ba thông số đều có phần thập phân: 317.5 mm, 335.6 mm và 11.2 mm. Điều này cho thấy đây có thể là kích thước quy đổi từ hệ inch hoặc dùng cho dòng máy có tiêu chuẩn riêng. Với những size như vậy, không nên chọn phốt thay thế chỉ dựa vào cảm giác “gần bằng”, vì sai lệch 0.5–1 mm ở đường kính trong hoặc đường kính ngoài đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín.
Đường kính trong 317.5 mm cần ôm đúng bề mặt trục. Nếu dùng phốt có ID nhỏ hơn quá nhiều, môi phốt bị ép mạnh, tăng ma sát, sinh nhiệt và nhanh mòn. Nếu dùng ID lớn hơn, môi phốt không đủ lực ép, dầu có thể rò qua mép trục. Đường kính ngoài 335.6 mm cũng cần vừa với hốc lắp. OD quá nhỏ làm phốt lỏng vỏ, còn OD quá lớn có thể làm biến dạng khung phốt khi ép vào.
Size này phù hợp khi đường kính trục tại vị trí làm kín đo được khoảng 317.5 mm. Trước khi đặt hàng, nên dùng thước cặp lớn hoặc panme phù hợp để kiểm tra trục tại nhiều điểm. Nếu trục đã mòn thành rãnh, cần đánh giá lại bề mặt chạy phốt, vì phốt mới lắp vào trục mòn sâu vẫn có thể bị rò dầu.
Hốc lắp phải đủ độ chặt để giữ phốt ổn định. Với OD 335.6 mm, không nên thay bằng 335 mm hoặc 336 mm nếu chưa kiểm tra dung sai. Sai số nhỏ ở đường kính ngoài có thể làm phốt bị xoay trong vỏ, xì dầu quanh mép ngoài hoặc khó ép vào đúng vị trí.
Bề dày 11.2 mm là chi tiết rất quan trọng. Nếu thay bằng phốt dày 12 mm trong rãnh nông, phốt có thể bị cấn mặt chặn. Nếu thay bằng phốt dày 10 mm, vị trí môi chạy trên trục có thể lệch khỏi vùng làm kín tốt nhất.
Cao su NBR là vật liệu được dùng phổ biến cho phốt dầu chịu dầu cho máy công nghiệp nhờ khả năng kháng dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dầu thủy lực thông dụng. Với các cụm máy vận hành ở điều kiện bình thường, NBR mang lại sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ đàn hồi và chi phí thay thế.
So với nhiều vật liệu cao su thông thường, NBR có lợi thế rõ rệt trong môi trường có dầu. Tuy nhiên, nếu thiết bị làm việc với hóa chất mạnh, dung môi đặc biệt, nhiệt độ quá cao hoặc tốc độ trục rất lớn, cần kiểm tra thêm điều kiện vận hành trước khi dùng. Trong trường hợp cần vòng đệm cao su dạng tròn, có thể tham khảo thêm O-ring cao su chịu dầu hoặc nhóm gioăng cao su tròn dùng cho làm kín kỹ thuật.
Phốt dầu size 317.5x335.6x11.2 thường phù hợp với các vị trí trục lớn trong máy công nghiệp, nơi cần giữ dầu bôi trơn bên trong cụm cơ khí và hạn chế bụi bẩn đi vào vùng bạc đạn. Sản phẩm có thể dùng trong hộp giảm tốc, cụm truyền động, máy khai thác, máy sản xuất vật liệu, thiết bị cảng, máy cán, máy ép, cụm trục quay tốc độ trung bình hoặc các thiết bị nhập khẩu có kích thước phốt không theo hệ mét phổ thông.
Với dạng TC hai môi, môi chính làm nhiệm vụ chặn dầu. Môi phụ hỗ trợ ngăn bụi nhẹ từ bên ngoài. Lò xo bên trong giúp duy trì lực ép đều quanh chu vi trục, đặc biệt hữu ích khi máy vận hành lâu ngày và cao su bắt đầu thay đổi độ đàn hồi.
Bảng dưới đây giúp phân biệt phốt 317.5x335.6x11.2 với một số size gần giống. Các size này không mặc định thay thế cho nhau. Khi chọn phốt, cần ưu tiên đúng cả ba thông số: đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày.
| Size tham khảo | Khác biệt chính | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|
| 317.5x335.6x11.2 | Size chính xác của sản phẩm này | Nên chọn khi trục, hốc và rãnh đúng thông số |
| 317x341x12 | OD lớn hơn 5.4 mm, dày hơn 0.8 mm | Không thay trực tiếp nếu hốc chỉ 335.6 mm |
| 315x335x10 | ID nhỏ hơn 2.5 mm, mỏng hơn 1.2 mm | Có thể ép môi quá chặt lên trục 317.5 mm |
| 315x340x12 | ID nhỏ hơn, OD lớn hơn, dày hơn | Chỉ dùng khi thiết kế máy đúng size này |
| 320x340x12 | ID lớn hơn 2.5 mm, OD lớn hơn 4.4 mm | ID lớn có thể không đủ lực ôm trục 317.5 mm |
| 320x335x10 | ID lớn hơn, OD gần hơn nhưng bề dày nhỏ | Rủi ro rò dầu tại môi trong |
| 318x336x11 | Rất gần nhưng vẫn lệch ID/OD | Cần kiểm tra dung sai thực tế trước khi thay |
| 317.5x336.5x11.2 | ID và dày giống, OD lớn hơn 0.9 mm | Có thể quá chặt nếu hốc đúng 335.6 mm |
| 317.5x335.6x12 | Cùng ID/OD, dày hơn 0.8 mm | Chỉ phù hợp nếu rãnh đủ sâu |
| 317.5x335.6x10 | Cùng ID/OD, mỏng hơn 1.2 mm | Môi phốt có thể lệch vị trí làm kín |
| 310x340x15 | ID nhỏ hơn 7.5 mm, OD lớn hơn 4.4 mm | Không phù hợp cho trục 317.5 mm |
| 312x337x12 | ID nhỏ hơn 5.5 mm, OD lớn hơn 1.4 mm | Không nên dùng nếu không có xác nhận kỹ thuật |
| 319x336x11 | ID lớn hơn 1.5 mm, OD gần hơn | Có nguy cơ thiếu lực ép môi phốt |
| 320x350x15 | OD và bề dày lớn hơn nhiều | Khác nhóm hốc lắp, không thay thế trực tiếp |
| 305x335x12 | ID nhỏ hơn 12.5 mm | Không phù hợp với trục lớn 317.5 mm |
Với phốt dầu kích thước lớn, chi phí dừng máy thường cao hơn nhiều so với giá trị của phốt. Chọn sai size có thể gây rò dầu, nóng trục, cháy môi cao su, mòn bạc đạn hoặc làm hư bề mặt trục. Trường hợp OD không đúng, phốt có thể bị lỏng ngoài vỏ hoặc biến dạng khi đóng vào. Trường hợp ID không đúng, môi phốt không làm việc đúng áp lực thiết kế.
Đặc biệt với size 317.5x335.6x11.2, không nên làm tròn thành 318x336x11 hoặc 320x335x10 nếu chưa đo kỹ. Những size gần giống có thể nhìn tương tự bằng mắt thường, nhưng khi lắp lên cụm máy lớn, sai lệch nhỏ vẫn đủ tạo khe hở dầu.
Nên đo phốt cũ ở nhiều vị trí vì phốt đã qua sử dụng có thể bị méo, chai cứng hoặc mòn môi. Đường kính ngoài cần đo tại phần khung còn nguyên, không đo ở vị trí bị móp do tháo lắp.
Nếu có thể, hãy đo trục, hốc lắp và chiều sâu rãnh trên thiết bị. Kết quả đo trực tiếp thường đáng tin cậy hơn thông số trên phốt cũ đã hư hỏng.
NBR phù hợp với dầu và mỡ thông dụng, nhưng cần cân nhắc nếu máy làm việc trong nhiệt độ cao bất thường, có hóa chất mạnh hoặc tốc độ trục lớn. Khi điều kiện làm việc đặc biệt, nên cung cấp thêm thông tin để chọn đúng vật liệu.
TDKMART.COM cung cấp nhiều dòng phốt dầu, O-ring, gioăng cao su và vật tư làm kín dùng cho bảo trì cơ khí. Với các size đặc biệt như 317.5x335.6x11.2, việc tư vấn đúng kích thước quan trọng hơn việc chọn một sản phẩm nhìn gần giống. Người mua nên đối chiếu thông số trước khi đặt để giảm rủi ro lắp sai, tiết kiệm thời gian dừng máy và hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa.
Sản phẩm phù hợp cho khách hàng bảo trì nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị sửa chữa hộp số, đơn vị bảo dưỡng thiết bị công nghiệp và khách cần tìm phốt dầu NBR TC theo kích thước cụ thể.
Phốt chặn dầu 317.5x335.6x11.2, oil seal 317.5x335.6x11.2 TC, phốt dầu NBR chịu dầu, phốt lò xo hai môi, phốt trục quay 317.5 mm, phốt cao su NBR chịu nhiệt, phớt chắn dầu hộp số, phốt dầu máy công nghiệp, phốt TC size đặc biệt, phốt chặn dầu TDKMART.COM.
Không nên tự thay nếu chưa kiểm tra dung sai. Size 318x336x11 nhìn gần giống nhưng vẫn lệch cả đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày so với 317.5x335.6x11.2.
Phốt 317.5x335.6x11.2 dùng cho vị trí trục khoảng 317.5 mm. Nếu trục đã mòn hoặc có rãnh sâu, cần xử lý bề mặt trục trước khi lắp phốt mới.
NBR là vật liệu phổ biến cho phốt dầu vì chịu tốt dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dầu thủy lực thông dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều thiết bị cơ khí công nghiệp.
Phốt TC có hai môi: một môi chính giữ dầu và một môi phụ hỗ trợ chắn bụi nhẹ. Thiết kế này thường được dùng rộng rãi hơn trong các vị trí trục quay có dầu bôi trơn.
Nên cung cấp đủ ba thông số ID x OD x dày, hình ảnh phốt cũ nếu có, môi trường làm việc, loại dầu sử dụng và vị trí lắp trên máy để được đối chiếu chính xác hơn.
Nếu bạn cần phốt chặn dầu lò xo 317.5x335.6x11.2 TC cho máy công nghiệp, hãy kiểm tra lại kích thước thực tế và liên hệ TDKMART.COM để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm. Chọn đúng phốt ngay từ đầu giúp hạn chế rò dầu, giảm thời gian dừng máy và tăng độ ổn định cho cụm trục quay.