-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610006N
Loại: V-RING
Nhu cầu hỏi giá Gioăng V-ring VS-006 NBR thường bắt đầu từ mã cũ hoặc mẫu tháo từ máy. Với mã VS-006, bước quan trọng là xác nhận đúng biên dạng VS, vật liệu NBR và vị trí làm việc trên trục.
Có thể xem V-ring VS NBR để đối chiếu các cỡ cùng nhóm; xem V-ring seal để so sánh VA và VS; hoặc xem gioăng phớt làm kín khi cần phân biệt V-ring với O-ring và phớt dầu.
Trong nhóm mã nhỏ, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VS-006 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VS, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã nhỏ, sai số đo vài phần nhỏ có thể khiến việc nhận diện cỡ khó hơn, do đó nên lấy số đo tại nhiều vị trí trên trục. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở V-ring VS seal, độ ổn định thân trên trục và lực tỳ của môi đều cần được kiểm soát. Nếu vòng bị xoắn hoặc đặt sai khoảng cách, vết mòn có thể xuất hiện không đều.
Nguyên lý của V-ring khác phớt dầu hướng kính. Phần thân tự giữ trên trục, còn môi đàn hồi quét trên mặt chặn; vì vậy độ đồng tâm và chất lượng mặt đối tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến vết mòn.
Các cụm như phớt trục quay V-ring, phớt V-ring trục quay và phớt V-ring chắn nước thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-006 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Nếu vòng cũ từng dịch chuyển trên trục, cần kiểm tra lại cỡ, bề mặt trục và rung động của cụm. Chỉ thay một vòng cùng mã mà bỏ qua nguyên nhân cơ khí có thể khiến lỗi lặp lại.
Môi V-ring có tính đàn hồi nhưng không thể bù cho mọi sai lệch cơ khí. Độ đảo lớn, mặt chặn không vuông hoặc ổ bi rơ đều có thể tạo vết mòn lệch.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
V-ring cao su NBR thường phù hợp với nhiều cụm cơ khí có dầu hoặc mỡ nếu điều kiện vận hành nằm trong khả năng của compound. Không nên kết luận vật liệu chỉ bằng màu sắc của vòng cũ.
V-ring chịu dầu là cụm từ rộng. Loại dầu nền khoáng, dầu tổng hợp, phụ gia và nhiệt độ đều có thể ảnh hưởng đến mức tương thích của compound NBR.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VS-006 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VS-006 trông gần VS-005 hoặc VS-007. Dữ liệu trục và hình học VS giúp loại trừ nhầm cỡ.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Máy nông nghiệp: đất, bùn và nước bắn có thể làm tăng tải nhiễm bẩn lên ổ bi nếu vòng bảo vệ không phù hợp. Với Gioăng V-ring VS-006 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Tên thiết bị chỉ giúp định hướng. Quyết định cuối vẫn cần dựa trên trục, mặt chặn, tốc độ, môi chất và khoảng lắp.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-006, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-006, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Đây là một ứng dụng phổ biến của V-ring, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và kết cấu toàn cụm.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Gioăng V-ring VS-006 NBR sẽ dễ chọn đúng hơn khi người mua cung cấp đồng thời mã VS-006, ảnh mẫu và số đo trục. Với nhóm mã nhỏ, cần lưu ý rằng sai số đo vài phần nhỏ có thể khiến việc nhận diện cỡ khó hơn, do đó nên lấy số đo tại nhiều vị trí trên trục.