-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610018N
Loại: V-RING
Khi tra V ring VS theo cỡ, Gioăng V-ring VS-018 NBR cần được phân biệt với các mã gần. Sai khác nhỏ về hình học có thể dẫn đến độ bám hoặc vị trí môi khác, dù bề ngoài khá giống nhau.
Để mở rộng phạm vi đối chiếu, V-ring VS NBR tập hợp các cỡ cùng cấu hình. V-ring seal giúp so sánh các kiểu vòng, còn gioăng phớt làm kín phù hợp khi chưa chắc vị trí máy cần V-ring hay một dạng phớt khác.
Mã VS-018 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VS, vật liệu NBR, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã nhỏ, các chi tiết nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi cạnh sắc; nên che bậc trục hoặc loại bỏ ba via trước khi đưa vòng vào. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS là một biên dạng riêng trong họ V-ring. Khi nhận dạng từ mẫu cũ, nên chụp rõ tiết diện và đo không gian lắp để xác nhận trước khi chọn cỡ mới.
V-ring thường hỗ trợ phớt chính hoặc ổ bi bằng cách giảm lượng tạp chất tiếp cận từ bên ngoài. Nếu mặt chặn bị rãnh sâu hoặc lệch, thay vòng mới mà không xử lý cơ khí có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các cụm như gioăng chắn nước trục quay, gioăng trục quay V-ring và phớt chắn bụi V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-018 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Vết tiếp xúc của môi nên đều quanh chu vi. Sau khi lắp, có thể quay thử bằng tay nếu máy cho phép để phát hiện vùng cọ bất thường hoặc môi bị gập.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
Khi người mua hỏi V-ring NBR 70 hoặc V-ring NBR 70 Shore, nên xác nhận độ cứng thực tế của nguồn hàng. Không nên mặc định mọi vòng NBR đều có cùng độ cứng.
Đừng bắt đầu bằng đường kính ngoài của V-ring. Vì thân vòng được kéo khi lắp, kích thước tự do không phản ánh trực tiếp đường kính trục; dữ liệu trục và mã cũ có giá trị hơn.
| Mã sản phẩm | VS-018 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Không thay VS bằng VA nếu chưa đo. |
| Vật liệu | NBR | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Nếu đang phân vân VS-016, VS-018 và VS-020, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Vòng cũ bị biến dạng có thể khiến hai cỡ kế cận trông khá giống nhau. Đường kính trục và biên dạng chính xác giúp phân biệt tốt hơn.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Với Gioăng V-ring VS-018 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Cụm truyền động: không gian lắp và vị trí mặt chặn quyết định rõ việc biên dạng VA hay VS phù hợp hơn. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Yêu cầu báo giá nên ghi đầy đủ Gioăng V-ring VS-018 NBR thay vì chỉ ghi “phớt VS”. Thông tin vật liệu, trục, môi chất và số lượng giúp hạn chế trao đổi qua lại.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-018 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Chỉ nên đổi biên dạng khi bản vẽ hoặc phép đo xác nhận. Việc thay theo số mã đơn thuần có thể làm môi lệch vị trí.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Có thể ghi lại để tham khảo, nhưng không nên quyết định cỡ chỉ từ đường kính ngoài của vòng cũ.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VS-018 NBR, hãy xác nhận lại mã VS-018, biên dạng VS, vật liệu NBR, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã nhỏ, điểm đáng chú ý là các chi tiết nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi cạnh sắc; nên che bậc trục hoặc loại bỏ ba via trước khi đưa vòng vào.