-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610055N
Loại: V-RING
Nhu cầu hỏi giá Gioăng V-ring VS-055 NBR thường bắt đầu từ mã cũ hoặc mẫu tháo từ máy. Với mã VS-055, bước quan trọng là xác nhận đúng biên dạng VS, vật liệu NBR và vị trí làm việc trên trục.
Có thể xem V-ring VS NBR để đối chiếu các cỡ cùng nhóm; xem V-ring seal để so sánh VA và VS; hoặc xem gioăng phớt làm kín khi cần phân biệt V-ring với O-ring và phớt dầu.
Trong nhóm mã trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VS-055 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VS, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã trung bình, độ bám thân, độ đồng tâm và vị trí môi cần được cân bằng để vòng quay ổn định. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
V-ring type VS không nên được thay chéo với VA dựa trên số mã. Kích thước thân, chiều cao và vùng môi làm việc có thể khác, làm thay đổi vị trí tiếp xúc trong cụm máy.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như V-ring chắn mỡ, gioăng V-ring chắn bụi và phớt trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-055 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Độ bám của thân phụ thuộc đúng cỡ và tình trạng trục. Không nên dùng keo như cách bù cho vòng quá lỏng nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Môi V-ring có tính đàn hồi nhưng không thể bù cho mọi sai lệch cơ khí. Độ đảo lớn, mặt chặn không vuông hoặc ổ bi rơ đều có thể tạo vết mòn lệch.
NBR không phải một công thức duy nhất. Độ cứng, khả năng chịu dầu và giới hạn nhiệt có thể khác giữa các compound, vì vậy hồ sơ kỹ thuật hoặc nguồn cung cụ thể vẫn quan trọng.
NBR được dùng rộng rãi trong nhiều ứng dụng dầu mỡ thông dụng nhờ tính phổ biến và chi phí hợp lý. Khi hỏi V-ring NBR hoặc phớt V-ring chịu dầu, vẫn cần xác nhận loại dầu, nhiệt độ và cấp compound thực tế.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Bảng size hữu ích để khoanh vùng, nhưng không nên dùng như căn cứ duy nhất. Mã vòng, biên dạng, vật liệu, đường kính trục và vị trí mặt chặn cần được xác nhận cùng nhau.
| Mã sản phẩm | VS-055 | Đối chiếu với ký hiệu trên mẫu cũ. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Đo nhiều hướng nếu trục đã sử dụng lâu. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Loại bỏ ba via và cặn bám. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | So với dấu lắp cũ nếu còn rõ. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
Vòng cũ bị giãn có thể khiến VS-055 trông gần VS-050 hoặc VS-060. Dữ liệu trục và hình học VS giúp loại trừ nhầm cỡ.
So sánh với cỡ liền kề đặc biệt hữu ích khi mã cũ mờ hoặc vòng đã giãn. Dù vậy, chênh lệch nhỏ ở thân có thể làm thay đổi độ căng và vị trí môi.
Moay-ơ hoặc trục bánh xe: điều kiện ngoài trời khiến nước bắn, bụi và độ đồng tâm của cụm quay đáng được chú ý. Với Gioăng V-ring VS-055 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Hộp giảm tốc: vùng đầu ra có thể dùng V-ring như lớp gạt bổ sung trước cụm giữ dầu hoặc mỡ. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Không nên coi V-ring là cách bù cho ổ bi rơ, trục lệch hoặc mặt chặn hỏng. Các lỗi cơ khí cần được xử lý riêng.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-055, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-055 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Số trong mã là dữ liệu nhận diện hữu ích nhưng không nên tự suy ra toàn bộ kích thước. Hãy dùng bảng size hoặc bản vẽ đúng nguồn.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Để giảm nhầm cỡ, hãy coi VS-055 là một cấu hình gồm biên dạng VS, vật liệu NBR và yêu cầu lắp cụ thể. Dữ liệu trục cùng mặt chặn là hai điểm cần xác nhận sau cùng.