-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610008N
Loại: V-RING
Người mua có thể gọi sản phẩm này là Gioăng V-ring VS-008 NBR, phớt V-ring VS, gioăng V ring VS hoặc V-ring NBR. Dù dùng cách gọi nào, mã VS-008 và dữ liệu lắp thực tế vẫn cần được giữ rõ.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS NBR. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Mã VS-008 là khóa nhận diện tốt khi hỏi mua. Tuy nhiên, để xác nhận phù hợp, cần thêm đường kính trục, kiểu VS, vật liệu NBR, mặt đối tiếp và tốc độ. Cách này hữu ích hơn việc chỉ mô tả “phớt chữ V” hoặc gửi một ảnh tổng thể.
Đối với nhóm mã nhỏ, sai số đo vài phần nhỏ có thể khiến việc nhận diện cỡ khó hơn, do đó nên lấy số đo tại nhiều vị trí trên trục. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở V-ring VS seal, độ ổn định thân trên trục và lực tỳ của môi đều cần được kiểm soát. Nếu vòng bị xoắn hoặc đặt sai khoảng cách, vết mòn có thể xuất hiện không đều.
V-ring thường hỗ trợ phớt chính hoặc ổ bi bằng cách giảm lượng tạp chất tiếp cận từ bên ngoài. Nếu mặt chặn bị rãnh sâu hoặc lệch, thay vòng mới mà không xử lý cơ khí có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Các cụm như V-ring shaft seal, phớt chắn bụi V-ring và gioăng V-ring chắn bụi thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-008 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Với thân V-ring, mục tiêu là đạt độ căng đủ để quay ổn định cùng trục mà không biến dạng quá mức. Quan sát thân sau lắp giúp phát hiện xoắn, cuộn mép hoặc vị trí không đồng tâm.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
NBR được dùng rộng rãi trong nhiều ứng dụng dầu mỡ thông dụng nhờ tính phổ biến và chi phí hợp lý. Khi hỏi V-ring NBR hoặc phớt V-ring chịu dầu, vẫn cần xác nhận loại dầu, nhiệt độ và cấp compound thực tế.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VS-008 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
Nếu đang phân vân VS-007, VS-008 và VS-010, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Máy nghiền hoặc sàng: rung và bụi hạt có thể làm lộ rõ các vấn đề về lệch trục, mặt chặn hoặc ổ bi. Với Gioăng V-ring VS-008 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Cùng một loại máy có thể dùng nhiều cỡ và biên dạng khác nhau, do đó mã thiết bị hoặc bản vẽ sẽ hữu ích khi mẫu cũ không còn rõ.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-008, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-008, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Không nên dùng riêng số đo này. V-ring là vòng đàn hồi và mẫu cũ có thể đã giãn hoặc biến dạng.
Đây là một ứng dụng phổ biến của V-ring, nhưng mức bảo vệ thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và kết cấu toàn cụm.
Nên cân nhắc sau khi xác nhận dầu, hóa chất, nhiệt và tốc độ. Không nên đổi chỉ vì FKM có giá cao hơn.
Nguyên nhân có thể nằm ở lắp đặt hoặc sai lệch cơ khí chứ không chỉ ở vật liệu. Đo độ đảo và quan sát vết tiếp xúc sẽ hữu ích.
Trong cấu hình phổ biến là không cần. Chỉ dùng phương pháp cố định bổ sung nếu tài liệu thiết bị yêu cầu.
Kiểm tra cuối cho VS-008 nên gồm: mã, tiết diện VS, vật liệu NBR, số đo trục, khoảng đến mặt chặn và môi trường vận hành. Nếu một dữ liệu chưa chắc, nên đo lại trước khi chốt.