-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610035N
Loại: V-RING
Mã VS-035 thuộc họ V-ring VS. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc giãn, cách nhận diện đáng tin cậy hơn là kết hợp mã, đường kính trục, tiết diện và vật liệu thay vì dựa vào một số đo duy nhất.
Mã này nằm trong nhóm V-ring VS NBR. Khi cần kiểm tra kiểu khác, có thể chuyển sang V-ring seal; nếu cần xác định cơ chế làm kín tổng quát, xem gioăng phớt làm kín.
Trong nhóm mã nhỏ đến trung bình, các cỡ gần nhau có thể trông khá giống sau khi đã sử dụng. Vì vậy VS-035 cần được xác minh bằng phép đo và hình dạng VS, nhất là khi vòng cũ đã giãn hoặc môi đã mòn.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, khoảng hở quanh đầu trục thường không quá lớn, vì vậy cần kiểm tra cả chiều cao thân và khoảng cách đến mặt chặn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở V-ring VS seal, độ ổn định thân trên trục và lực tỳ của môi đều cần được kiểm soát. Nếu vòng bị xoắn hoặc đặt sai khoảng cách, vết mòn có thể xuất hiện không đều.
Trong bố trí thông dụng, V-ring quay theo trục thay vì đứng yên trong vỏ. Môi mỏng làm việc với một mặt đối tiếp theo phương trục, tạo tác dụng gạt bụi, nước bắn hoặc tạp chất ra khỏi vùng cần bảo vệ.
Các cụm như phớt V-ring chắn nước, gioăng trục quay V-ring và phớt chắn bụi V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-035 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Phần thân dày hơn chịu trách nhiệm tự giữ vòng. Một thân bị xoắn sau khi lắp có thể kéo môi lệch khỏi mặt chặn, nên cần quan sát đường biên quanh 360 độ trước khi chạy máy.
Môi làm việc tốt khi vừa chạm đúng vùng và có điều kiện bề mặt phù hợp. Dùng lực ép lớn để cố tăng độ kín thường không phải cách đúng với V-ring.
V-ring cao su NBR thường phù hợp với nhiều cụm cơ khí có dầu hoặc mỡ nếu điều kiện vận hành nằm trong khả năng của compound. Không nên kết luận vật liệu chỉ bằng màu sắc của vòng cũ.
NBR được dùng rộng rãi trong nhiều ứng dụng dầu mỡ thông dụng nhờ tính phổ biến và chi phí hợp lý. Khi hỏi V-ring NBR hoặc phớt V-ring chịu dầu, vẫn cần xác nhận loại dầu, nhiệt độ và cấp compound thực tế.
Nếu nhiệt hoặc môi chất vượt điều kiện phù hợp của NBR, có thể đối chiếu FKM/Viton cùng biên dạng. Việc đổi vật liệu chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận nguyên nhân hỏng của vòng cũ.
Đường kính trục cần đo ở nhiều hướng để phát hiện mòn hoặc ô-van. Nếu các số đo khác nhau đáng kể, nên xử lý tình trạng cơ khí trước khi chỉ tập trung chọn vòng mới.
| Mã sản phẩm | VS-035 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Không lấy đường kính ở vai trục khác. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Dùng tốc độ thực tế thay vì suy đoán. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
Nếu đang phân vân VS-032, VS-035 và VS-038, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
So sánh với cỡ liền kề đặc biệt hữu ích khi mã cũ mờ hoặc vòng đã giãn. Dù vậy, chênh lệch nhỏ ở thân có thể làm thay đổi độ căng và vị trí môi.
Máy nghiền hoặc sàng: rung và bụi hạt có thể làm lộ rõ các vấn đề về lệch trục, mặt chặn hoặc ổ bi. Với Gioăng V-ring VS-035 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Máy nông nghiệp: đất, bùn và nước bắn có thể làm tăng tải nhiễm bẩn lên ổ bi nếu vòng bảo vệ không phù hợp. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-035, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Khi hỏi giá, nên gửi mã VS-035, số lượng, ảnh tiết diện, đường kính trục và môi trường làm việc. Có thêm tốc độ quay, nhiệt độ và mã thiết bị sẽ giúp việc đối chiếu nhanh hơn.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Đường kính trục đáng tin cậy hơn đường kính vòng cũ trong nhiều trường hợp. Hãy kết hợp thêm ảnh tiết diện và khoảng lắp.
Khi nhiệt độ, môi chất hoặc lịch sử hỏng cho thấy vật liệu hiện tại không phù hợp. Việc đổi cần dựa trên dữ liệu vận hành.
V-ring thường được dùng như vòng gạt bên ngoài cho bụi, nước bắn và tạp chất. Hiệu quả tùy hướng lắp, mặt chặn và tốc độ.
Đường kính ngoài chỉ là dữ liệu phụ. Đường kính trục, mã và tiết diện có giá trị hơn để nhận diện cỡ.
Kiểm tra cuối cho VS-035 nên gồm: mã, tiết diện VS, vật liệu NBR, số đo trục, khoảng đến mặt chặn và môi trường vận hành. Nếu một dữ liệu chưa chắc, nên đo lại trước khi chốt.